Những phân tích pháp luật, bình luận chính sách và ghi chép từ thực tiễn hành nghề — nơi chứng cứ và lập luận được đặt lên trước.
Nghĩa vụ chứng minh, giới hạn của việc truy thu và yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu trong vụ án về tội “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” TÓM TẮT Bài viết phân tích sự nhầm lẫn giữa “tài sản bị chiếm đoạt” và “khoản thu lợi bất chính” trong thực tiễn giải quyết tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, qua một tình huống mà cơ quan truy tố xác định bị cáo T. phải chịu trách nhiệm hình sự đối với 238,5 triệu đồng của một bị hại đã được xác định, đồng thời xác định T. hưởng lợi bất chính một tỷ đồng chủ yếu từ lời khai của chính bị cáo, trong khi không xác định được những bị hại khác, những giao dịch tạo ra phần tiền còn lại hoặc đường đi tài chính chứng minh số tiền thực tế bị cáo đã nhận. Trước khi xét xử, T. đã bồi thường 120 triệu đồng cho bị hại C. và được người này miễn yêu cầu phần còn lại, đồng thời tự nguyện nộp 500 triệu đồng để khắc phục hậu quả; bản án sơ thẩm cộng hai khoản này thành 620 triệu đồng rồi truy thu thêm 380 triệu đồng để đủ một tỷ đồng, với lập luận rằng khoản tiền được giữ tại cơ quan thi hành án dân sự để trả cho các bị hại khác nếu tìm thấy, còn nếu hết thời hạn mà không có người nhận thì chuyển nộp ngân sách nhà nước. Từ cấu trúc đó, bài viết chỉ ra rằng tài sản bị chiếm đoạt là đối tượng tác động và đại lượng định lượng của Điều 174 Bộ luật Hình sự, còn khoản thu lợi bất chính là một lợi ích phái sinh chỉ có thể được xác định sau khi hành vi chiếm đoạt, nguồn tiền và người hưởng lợi đã được chứng minh độc lập; vì vậy, không thể lấy lời khai ước lượng về lợi ích để suy đoán sự tồn tại của những bị hại chưa xác định, rồi dùng chính giả thuyết ấy để truy thu tài sản. Bài viết đồng thời làm rõ giới hạn của Điều 47 và Điều 48 Bộ luật Hình sự, vai trò của Điều 13, Điều 15, Điều 85, Điều 98 và Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự, cũng như sự khác biệt giữa hoàn trả tài sản cho bị hại, bồi thường thiệt hại, tịch thu khoản thu lợi bất chính và giữ tiền trong thi hành án dân sự. Từ khóa: tài sản bị chiếm đoạt; thu lợi bất chính; lừa đảo chiếm đoạt tài sản; nghĩa vụ chứng minh; lời nhận tội; truy thu; suy đoán vô tội; thi hành án dân sự. BÀI NGHIÊN CỨU PHÁP LÝ Hà Nội, 2026 HOÀNG DOANH TRUNG
Đọc tiếp →TÓM TẮT Bài viết nghiên cứu Nguyên Tắc Suy Đoán Vô Tội như một bảo đảm căn bản của quyền con người trong tố tụng hình sự, đồng thời chỉ ra rằng nguyên tắc này không chỉ điều chỉnh câu hỏi nhị phân về việc một người có phạm tội hay không, mà còn chi phối toàn bộ quá trình xác định phạm vi hành vi, giá trị tài sản bị chiếm đoạt, khoản thu lợi bất chính, vai trò đồng phạm, trách nhiệm dân sự và biện pháp xử lý tài sản. Trên cơ sở một vụ án đã được ẩn danh, bài viết trình bày khái quát mô hình hoạt động của doanh nghiệp, chuỗi giao dịch với hàng hóa có thật, việc người bị hại thực hiện nhiều đơn hàng, cách cơ quan tố tụng xác định 238,5 triệu đồng là tài sản bị chiếm đoạt đối với một giai đoạn và đồng thời xác định 1 tỷ đồng là khoản bị cáo quản lý được hưởng lợi, cũng như phương án thu tiền của các bị cáo để chờ xác định thêm người bị hại. Từ tình huống đó, bài viết phân tích giới hạn pháp lý của việc đồng nhất toàn bộ dòng tiền với tài sản bị chiếm đoạt, của việc sử dụng tổng tiền nhận hoặc doanh thu thay cho thu lợi bất chính, và của cơ chế thu trước rồi tìm căn cứ hoàn trả sau. Luận điểm trung tâm được bảo vệ là khi tồn tại nhiều khả năng hợp lý về bản chất của dòng tiền, về giá trị đối ứng của hàng hóa, về nguyên nhân khiến chủ tài sản giao tiền hoặc về chủ thể thực sự hưởng lợi, cơ quan buộc tội phải chứng minh từng đại lượng bằng dữ liệu có thể kiểm tra; mọi phần không được chứng minh thỏa đáng phải được giải quyết theo nguyên tắc suy đoán vô tội và theo hướng có lợi cho bị cáo. Từ khóa: suy đoán vô tội; quyền con người; tài sản bị chiếm đoạt; thu lợi bất chính; doanh thu; định lượng trong tố tụng hình sự; xử lý tài sản.
Đọc tiếp →Thông tư 12/2026/TT-TANDTC mặc nhiên cấm mang điện thoại, máy tính vào phòng xử án, trừ khi được Thẩm phán cho phép. Bài phân tích chỉ ra vì sao lệnh cấm này sai từ nền tảng: nó chọn phương tiện làm đối tượng cấm trong khi nguy cơ nằm ở hành vi sử dụng, đảo ngược nguyên tắc tự do thành cơ chế xin phép, và trao quyền tùy nghi không tiêu chí cho người chủ tọa.
Đọc tiếp →Chuyên khảo nghiên cứu: blockchain, định danh số và khả năng hình thành một nền kinh tế dựa trên mạng lưới con người đã được xác minh. Không cổ động cũng không phủ nhận Pi Network — mục tiêu là dựng một hệ chỉ số kiểm chứng được để đánh giá liệu cộng đồng, hạ tầng và token có thực sự chuyển hóa thành một nền kinh tế. Khung theo dõi và dự báo đến năm 2030.
Đọc tiếp →PSSLEGAL trân trọng giới thiệu ấn bản song ngữ Anh–Việt "Common Sense — Lẽ Thường" của Thomas Paine (1776), kèm chú giải và toàn văn nguyên bản. Ấn bản phi lợi nhuận, dành tặng sinh viên và bạn đọc quan tâm.
Đọc tiếp →Bài viết nhân 250 năm Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ (1776–2026). Nhân sự kiện này, với sự quan sát cá nhân, tôi cho rằng nước Mỹ không phát minh ra tự do — nó là nơi đầu tiên trong lịch sử hiện đại lắp ráp cuộc tranh luận lâu dài của loài người về tự do, luật, quyền và chính quyền thành một cỗ máy hiến định vận hành lâu dài. — Tacitus HOANG DOANH TRUNG
Đọc tiếp →Tài liêu này mang tính phổ thông, được đúc kết trong quá trình tư vấn, giải quyết các hồ sơ liên quan đến thủ tục thu hồi đất. Mục đích là giúp người dân tìm hiểu một hồ sơ đất đai theo đúng trình tự pháp lý: trước hết xác định quyền của mình đối với thửa đất đang sử dụng; sau đó kiểm tra rõ việc thực hiện các thủ tục thu hồi đất có đúng căn cứ thu hồi hay không; cuối cùng đối chiếu từng bước về thông báo, kiểm đếm, phương án bồi thường, tái định cư, chi trả, bàn giao và cưỡng chế. Bản rà soát, hiệu chỉnh độc lập của Công ty Luật TNHH PSSLEGAL — cập nhật đến ngày 01/07/2026.
Đọc tiếp →Ngày 01/07/2026 là một mốc hiệu lực pháp lý rất lớn: 29 luật mới cùng có hiệu lực, kéo theo hàng loạt nghị định, thông tư hướng dẫn — trải rộng từ tiền lương, lương hưu, bảo hiểm xã hội, đến thuế, viên chức, xây dựng, thương mại điện tử, chuyển đổi số, báo chí, an ninh mạng, dân số, thi hành án và cơ chế đặc thù của Thủ đô Hà Nội. Điểm đáng chú ý nhất không nằm ở từng văn bản riêng lẻ, mà ở việc nhiều trục quản trị nhà nước được thay cùng lúc. CẬP NHẬT này tổ chức lại toàn bộ thông tin theo đúng logic đó — theo trục tác động, kèm số liệu cụ thể, danh mục đầy đủ 29 luật, và việc nên làm ngay cho từng nhóm đối tượng.
Đọc tiếp →Từ tri thức quy phạm đến năng lực và nhân cách hành nghề By: HOÀNG DOANH TRUNG Tóm tắt: Kết quả kỳ kiểm tra tập sự hành nghề luật sư đợt 1 năm 2026, với tỷ lệ đạt thấp, không chỉ đặt ra câu hỏi về kỹ thuật tổ chức một kỳ kiểm tra nghề nghiệp. Dữ kiện ấy cho thấy sự căng thẳng đã tồn tại trong nhiều năm giữa một bên là mô hình đào tạo pháp lý thiên về ghi nhớ quy phạm, một bên là chuẩn năng lực mà nghề luật sư đòi hỏi trong đời sống pháp lý thực tế. Bài viết phân tích sự đứt gãy trong ba tầng của quá trình hình thành luật sư: đào tạo đại học, đào tạo nghề và tập sự hành nghề; đồng thời đối chiếu với một số hệ thống đào tạo nghề pháp lý ở Anh và Wales, Đức, Nhật Bản, Pháp và Hoa Kỳ để chỉ ra nguyên tắc chung của đào tạo luật sư hiện đại: học luật không tự động tạo ra năng lực hành nghề, và năng lực hành nghề không thể hình thành nếu thiếu thực hành có giám sát, sản phẩm nghề nghiệp được phản biện, chuẩn đạo đức nội tại và trách nhiệm tự quản của nghề. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất chuyển trọng tâm đào tạo luật sư ở Việt Nam từ truyền đạt quy phạm sang chuẩn năng lực hành nghề và nhân cách nghề nghiệp. Từ khóa: đào tạo luật sư; tập sự hành nghề luật sư; giáo dục pháp lý; năng lực hành nghề; nhân cách nghề nghiệp; pháp quyền; tự quản nghề luật sư.
Đọc tiếp →“Nền Cộng hòa trường tồn, và đây là biểu tượng cho niềm tin của nó.” — Charles Evans Hughes, diễn từ tại lễ đặt viên đá nền, ngày 13 tháng Mười 1932
Đọc tiếp →Tóm tắt. Bài viết phân tích cơ chế thu tiền sử dụng đất khi hộ gia đình, cá nhân chuyển mục đích sử dụng đất nông nghiệp sang đất ở ở Việt Nam, đặc biệt sau khi Luật Đất đai 2024 bỏ khung giá đất và bảng giá đất được kéo sát thị trường. Lập luận trung tâm không nằm ở chỗ Nhà nước có quyền thu hồi một phần giá trị đất tăng thêm hay không — quyền ấy chính danh và phổ biến — mà nằm ở một lỗi phạm trù: thủ tục đăng ký chuyển mục đích vốn là một hành vi hành chính thông thường, nhưng pháp luật Việt Nam gắn vào nó một khoản thu xấp xỉ toàn bộ độ chênh giữa hai cách Nhà nước tự định giá cùng một mảnh đất, và biến việc nộp khoản thu ấy thành điều kiện để công nhận một quyền mà người sử dụng đất vốn đã nắm. Bài viết định danh khoản thu theo bốn tư cách khả dĩ và cho thấy nó không chịu kỷ luật của bất kỳ tư cách nào; chỉ ra rằng khoản thu được kích hoạt bởi một thao tác phân loại lại trên một đối tượng vật lý không đổi, và rằng Nhà nước có nghĩa vụ ghi nhận hành vi tuân thủ của người dân chứ không phải bán lại cho họ một quyền; đánh giá cơ chế dưới lăng kính quyền tài sản, nguyên tắc tương xứng và công bằng; rồi đối chiếu với phổ thu hồi giá trị tăng thêm ở Hoa Kỳ, Đức, Đài Loan, Hàn Quốc, Singapore và Vương quốc Anh. Khảo sát cho thấy mọi nền tài phán được xét hoặc chỉ thu một phần được hiệu chỉnh, hoặc thu khi giá trị được hiện thực hóa, hoặc tách khoản thu khỏi việc cấp phép; và nền tài phán duy nhất từng thu gần toàn bộ phần tăng thêm như điều kiện cấp phép đã thất bại và bãi bỏ. Việt Nam vì thế là ngoại lệ cả về mức độ lẫn về phạm trù. Từ khóa: tiền sử dụng đất; chuyển mục đích sử dụng đất; thu hồi giá trị tăng thêm; quyền sử dụng đất; nguyên tắc tương xứng; định danh pháp lý. Ghi chú phương pháp. Bài viết lập luận từ cấu trúc và hệ quả của cơ chế, là những điều chứng minh được, chứ không quy kết động cơ chủ quan của nhà lập pháp, vốn vừa khó chứng minh vừa không cần thiết cho kết luận. Các dẫn chiếu so sánh được nêu ở mức người viết kiểm chứng được; một số con số tỷ lệ ở Hàn Quốc, Đức và Hoa Kỳ được trình bày ở tầng nguyên tắc và cần đối chiếu văn bản gốc cập nhật trước khi công bố chính thức.
Đọc tiếp →Nguồn:https://lsvn.vn//dia-vi-phap-ly-cua-luat-su-va-gioi-han-dieu-chinh-cua-hanh-phap-nghien-cuu-truong-hop-nghi-dinh-so-109-2026-nd-cp-a171782.html(LSVN) Bài viết tiếp cận Nghị định số 109/2026/NĐ-CP như một nghiên cứu trường hợp để làm rõ một vấn đề sâu hơn so với kỹ thuật xử phạt vi phạm hành chính: Giới hạn điều chỉnh của hành pháp đối với địa vị pháp lý của luật sư. Luận đề trung tâm của bài viết là luật sư không thể bị hiểu như một đối tượng quản lý hành chính thông thường, bởi địa vị pháp lý của luật sư gắn trực tiếp với quyền bào chữa, quyền được bảo vệ bằng pháp luật và điều kiện tiếp cận công lý của công dân. Từ cách nhìn đó, bài viết phân biệt giữa phần chuẩn mực công của nghề luật sư - nơi Nhà nước có chính danh để điều chỉnh và phần lõi của hành nghề luật sư - nơi sự trung thành với pháp luật và với quyền, lợi ích hợp pháp của thân chủ phải được bảo toàn khỏi sự xâm nhập quá mức của hành pháp. Trên cơ sở khung hiến định, pháp luật về luật sư và một số chuẩn mực quốc tế về vai trò của luật sư, bài viết cho rằng Nghị định 109/2026/NĐ-CP làm lộ ra một cấu trúc điều chỉnh sai lệch: Thẩm quyền được đặt quá gần hiện trường xung đột giữa công dân và công quyền, trong khi nhiều nghĩa vụ lại được quy định với nội dung rộng nhưng điều kiện thực hiện còn mờ. Hệ quả sâu nhất của cấu trúc ấy không chỉ là nguy cơ xử phạt, mà là sự dịch chuyển chuẩn mực hành vi nghề nghiệp của luật sư từ pháp luật sang sự dự liệu về phản ứng của quyền lực. Đó không chỉ là vấn đề nghề nghiệp. Đó là dấu hiệu cho thấy hành pháp đang xâm nhập vào điều kiện tiếp cận công lý của công dân.
Đọc tiếp →CẬP NHẬT này được biên soạn để giúp người dân hiểu rõ những quyền mình có đối với đất đai, đặc biệt trong hai tình huống thường gặp nhất: khi sử dụng, định đoạt mảnh đất của mình, và khi bị Nhà nước thu hồi đất. Tài liệu được trình bày theo nguyên tắc: mỗi quyền đều được giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu, kèm theo căn cứ điều luật cụ thể để người dân và luật sư có thể tra cứu, và một mục lưu ý thực tiễn về điều cần làm để bảo vệ quyền đó. *Lưu ý quan trọng: Đây là tài liệu mang tính hướng dẫn chung. Mỗi vụ việc đất đai có tình tiết riêng, do đó người dân nên đối chiếu với hồ sơ cụ thể và trao đổi trực tiếp với luật sư trước khi quyết định. Pháp luật đất đai đang trong giai đoạn sửa đổi mạnh (mô hình chính quyền hai cấp, các nghị định và nghị quyết mới năm 2025 – 2026). Phần VI trình bày riêng những thay đổi cần đặc biệt lưu ý.
Đọc tiếp →Đây là bài viết trong thời điểm việc sửa Hiến pháp 2013 đang được công bố và thúc đẩy bởi rất nhiều chủ thể. Bài viết này không bàn việc thêm hay bớt một điều khoản và không có mục đích tham gia tu chính. Nó đặt một câu hỏi nằm trước câu hỏi ấy: trên nền tảng nào một cộng đồng chính trị tự ràng buộc mình bằng pháp luật cao nhất? Đây là một suy tư học thuật, với tinh thần góp phần làm sâu thêm những nguyên lý mà chính Hiến pháp đã tuyên bố.
Đọc tiếp →TÓM TẮT Bài viết phân tích Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) ngày 22/5/2026 từ góc nhìn thể chế, cấu trúc và quyền, thay vì đi sâu vào các vấn đề kỹ thuật đơn lẻ. Luận điểm trung tâm của bài viết là Luật Luật sư không nên được thiết kế như một đạo luật thuần túy về quản lý một nghề dịch vụ, mà phải được nhìn nhận như đạo luật về một thiết chế nghề nghiệp có chức năng bảo vệ quyền trong Nhà nước pháp quyền. Từ cách tiếp cận đó, bài viết lập luận rằng độc lập nghề nghiệp, tự quản nghề nghiệp và chuẩn nền tảng của tư cách luật sư là ba điều kiện cấu trúc để luật sư có thể thực hiện chức năng bảo vệ quyền bào chữa, quyền được bảo vệ lợi ích hợp pháp, quyền tiếp cận công lý và quyền được xét xử công bằng. Bài viết đồng thời chỉ ra một số rủi ro thể chế trong Dự thảo, đặc biệt là cơ chế đình chỉ đương nhiên Chứng chỉ hành nghề luật sư khi luật sư bị khởi tố, các cơ chế phê duyệt sâu đối với đại hội và nhân sự của tổ chức luật sư, sự mở rộng của tiêu chuẩn định tính và nguy cơ làm loãng chuẩn đầu vào của nghề luật sư. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng lập pháp nhằm cân bằng giữa quản lý nhà nước, tự quản nghề nghiệp và bảo vệ quyền. Từ khóa: Luật Luật sư; Nhà nước pháp quyền; tự quản nghề nghiệp; độc lập luật sư; quyền bào chữa; thiết chế bảo vệ quyền. ABSTRACT This paper examines the Draft Law on Lawyers (amended) dated 22 May 2026 from an institutional, structural and rights-based perspective rather than from a purely technical standpoint. The central argument is that a law on lawyers should not be designed merely as a regulatory statute for a professional service sector, but as a statute governing a professional institution that protects rights within a rule-of-law state. Accordingly, professional independence, self-governance and a rigorous foundational qualification are presented as structural conditions for lawyers to safeguard the right to counsel, the right to legal representation, access to justice and the right to a fair trial. The paper identifies several institutional risks in the Draft Law, including the automatic suspension of a lawyer’s practising certificate upon initiation of criminal proceedings, deep administrative approval over bar associations’ congresses and personnel, broad qualitative standards, and the possible dilution of the professional title of lawyer. The paper concludes with legislative recommendations aimed at balancing state regulation, professional self-governance and the protection of rights. Keywords: Law on Lawyers; rule of law; professional self-governance; lawyer independence; right to counsel; rights-protecting institution.
Đọc tiếp →Chưa có bài viết trong chuyên mục này.