Ngày 30/5/2026, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ban hành Thông tư số 12/2026/TT-TANDTC về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp, có hiệu lực từ ngày 1/8/2026. Theo quy định được ban hành, người tham gia và người tham dự phiên tòa về nguyên tắc không được mang vào phòng xử án điện thoại, máy tính bảng, máy tính xách tay, đồng hồ thông minh cùng các thiết bị có chức năng thu thập, xử lý, lưu trữ, truyền đưa hoặc trao đổi dữ liệu số, trừ trường hợp được Thẩm phán chủ tọa phiên tòa hoặc chủ trì phiên họp cho phép.

Nếu chỉ đọc quy định này như một nội dung quản lý trật tự tại phòng xử án, người ta có thể cho rằng đây chẳng qua là một biện pháp phòng ngừa việc ghi âm, ghi hình trái phép, hạn chế tiếng động và bảo đảm sự tập trung của những người tham gia tố tụng. Tuy nhiên, khi bóc tách cấu trúc của quy phạm, đặt nó trong thứ bậc của hệ thống pháp luật và kiểm tra bằng những nguyên lý cơ bản về giới hạn quyền lực công, sẽ thấy rằng vấn đề không nằm ở việc tạo thêm ra một quy tắc ứng xử thông thường, mà nằm ở việc một văn bản lập quy đã tự chuyển hóa một phương tiện làm việc hợp pháp thành vật bị mặc nhiên cấm, đồng thời biến quyền sử dụng phương tiện ấy thành ngoại lệ phụ thuộc vào ý chí của người điều hành phiên tòa.

Những quy tắc lập quy tuỳ tiện này không chỉ là sự bất tiện đối với luật sư, càng không phải sự tranh luận đơn giản giữa hình thức của hồ sơ thể hiện trên giấy và chứa đựng dưới dạng số trong chiếc máy tính. Vấn đề thực sự nằm ở chỗ cơ quan xét xử cao nhất đã sử dụng quyền quy định nội quy để mở rộng phạm vi cấm đoán vượt khỏi nội dung của luật, đảo ngược quan hệ giữa quyền và ngoại lệ, đồng thời tạo ra một quyền tùy nghi không có tiêu chí đối với chính điều kiện thực hiện quyền bào chữa và quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp của đương sự.

1. Lệnh cấm chỉ chính đáng khi đối tượng bị cấm mang trong nó nguy cơ mà lệnh cấm nhằm loại trừ

Một lệnh cấm không trở thành hợp pháp chỉ vì cơ quan ban hành gắn cho nó một mục tiêu có vẻ chính đáng. Trong một trật tự pháp quyền, giữa đối tượng bị cấm, nguy cơ cần phòng ngừa, lợi ích cần bảo vệ và mức độ can thiệp phải tồn tại một chuỗi quan hệ nhân quả có thể giải thích và kiểm chứng được.

Pháp luật cấm mang vũ khí, vật liệu nổ, chất cháy, chất độc hoặc vật cấm lưu hành vào phiên tòa bởi nguy cơ gắn với chính sự hiện diện của các vật thể đó. Một khẩu súng được đưa vào không gian xét xử, ngay cả khi chưa được sử dụng, đã tạo nên nguy cơ trực tiếp đối với tính mạng, sức khỏe và an toàn của những người có mặt. Vật liệu nổ, chất độc hoặc hung khí cũng có tính chất tương tự, bởi khả năng gây thiệt hại không chỉ xuất hiện sau một quá trình sử dụng phức tạp mà đã tồn tại ngay từ thời điểm chúng được đưa vào nơi xét xử.

Trong những trường hợp ấy, cấm mang theo là một biện pháp phù hợp với bản chất nguy hiểm của đối tượng, bởi lợi ích mà pháp luật muốn bảo vệ không thể được bảo đảm đầy đủ nếu chỉ chờ đến khi vật nguy hiểm được sử dụng mới can thiệp.

Điện thoại và máy tính không thuộc cấu trúc nguy cơ đó. Chúng không phải vật cấm lưu hành, không phải nguồn nguy hiểm tự thân và không tạo ra phương hại chỉ vì được đặt trên bàn của luật sư. Nếu tồn tại một nguy cơ, nguy cơ ấy chỉ phát sinh từ những hành vi sử dụng cụ thể, chẳng hạn phát âm thanh làm gián đoạn phiên tòa, ghi âm hoặc ghi hình trái quy định, truyền phát trực tiếp, liên lạc trái phép với người khác hoặc tiết lộ thông tin cần được bảo vệ.

Sự phân biệt này có ý nghĩa quyết định, bởi khi nguy cơ nằm trong cách sử dụng thì đối tượng của quy phạm phải là hành vi sử dụng sai mục đích, chứ không thể là bản thân phương tiện. Cấm ghi hình trái phép là một lệnh cấm xác định đúng hành vi. Yêu cầu đặt điện thoại ở chế độ im lặng là biện pháp trực tiếp bảo vệ trật tự. Cấm phát trực tiếp diễn biến phiên tòa là sự giới hạn có thể gắn với lợi ích cần bảo vệ. Nhưng cấm toàn bộ thiết bị chỉ vì thiết bị được suy luận là "có khả năng được sử dụng vào một hành vi bị cấm" là sự thay thế đánh giá pháp lý bằng một giả định quản lý tổng quát.

Nếu logic đó được chấp nhận, mọi công cụ đều có thể trở thành đối tượng bị cấm, bởi không có vật dụng nào hoàn toàn không thể bị lạm dụng. Hồ sơ giấy có thể chứa tài liệu mật; bút có thể được dùng để ghi lại nội dung không được công bố; kính mắt có thể tích hợp camera; người tham dự cũng có thể ghi nhớ và thuật lại diễn biến phiên tòa. Tuy nhiên, pháp luật không thể loại bỏ mọi phương tiện có khả năng bị sử dụng sai, bởi một trật tự như vậy sẽ không còn là pháp luật điều chỉnh hành vi mà trở thành quyền lực phòng ngừa vô giới hạn dựa trên sự nghi ngờ đối với mọi cá nhân.

Sai lầm nền tảng của quy định không phải chỉ là cấm quá rộng, mà là lựa chọn sai đối tượng của sự cấm đoán. Thay vì nhận diện hành vi cụ thể gây phương hại, Thông tư đã coi phương tiện có khả năng phục vụ hành vi ấy như chính nguồn nguy hiểm cần bị loại trừ. Cách lập quy đó xóa bỏ sự phân biệt giữa sử dụng hợp pháp và sử dụng bất hợp pháp, đồng thời đối xử với mọi người như những chủ thể phải bị ngăn chặn trước khi họ thực hiện bất kỳ hành vi vi phạm nào.

2. Từ "không được sử dụng" đến "không được mang vào" là sự tạo lập một quy phạm mới

Giữa việc cấm sử dụng điện thoại trong một thời điểm nhất định và việc cấm mang điện thoại, máy tính vào phòng xử án tồn tại một khoảng cách pháp lý rất lớn.

Cấm sử dụng là sự điều chỉnh hành vi trong quá trình diễn ra phiên tòa. Người tham gia tố tụng vẫn được mang theo tài sản hợp pháp, nhưng phải bảo đảm rằng tài sản ấy không được sử dụng theo cách gây tiếng động, làm gián đoạn xét xử, thu thập hoặc truyền phát thông tin trái quy định. Giới hạn này tác động đúng vào hành vi có khả năng gây phương hại và chỉ tồn tại trong phạm vi cần thiết.

Cấm mang vào lại là một biện pháp tiền kiểm được áp dụng trước khi có bất kỳ hành vi vi phạm nào, không phụ thuộc vào mục đích của người mang thiết bị, không đòi hỏi phải tồn tại nguy cơ cụ thể và loại bỏ luôn cả những hình thức sử dụng hợp pháp. Một chiếc máy tính chỉ chứa hồ sơ vụ án, một máy tính bảng đã tắt kết nối mạng hoặc một điện thoại đã tắt nguồn đều bị đặt dưới cùng một lệnh cấm như nhau.

Bởi vậy, không thể coi "không được mang vào" là sự quy định chi tiết của "không được sử dụng". Quy định chi tiết chỉ được triển khai nội dung đã tồn tại trong luật, nghĩa là có thể làm rõ thời điểm, cách thức, trách nhiệm hoặc thủ tục thực hiện, nhưng không được thay đổi đối tượng của quy phạm, mở rộng phạm vi hạn chế hoặc tạo thêm một điều kiện pháp lý mới.

Khi luật chỉ giới hạn một cách sử dụng mà thông tư chuyển thành cấm sự hiện diện của phương tiện, văn bản dưới luật đã không còn đứng trong giới hạn của hoạt động tổ chức thi hành. Nó đã thực hiện một lựa chọn chính sách mới: lấy cấm đoán làm nguyên tắc, lấy sự cho phép của Thẩm phán làm ngoại lệ và đặt người tham gia tố tụng vào nghĩa vụ phải chứng minh rằng mình xứng đáng được sử dụng một công cụ hợp pháp.

Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 xác lập yêu cầu bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp, tính thống nhất của hệ thống pháp luật và việc ban hành văn bản đúng phạm vi thẩm quyền. Việc một thông tư cũng có tính quy phạm không làm cho nó có quyền đứng ngang hàng với luật; trái lại, chính vì thông tư có khả năng đặt ra quy tắc bắt buộc đối với số đông nên nội dung của nó càng phải bị giới hạn nghiêm ngặt bởi văn bản có hiệu lực pháp lý cao hơn.

Nếu chấp nhận rằng cơ quan được giao quy định nội quy có thể tự bổ sung bất kỳ lệnh cấm nào mà mình cho là cần thiết, thì khái niệm thẩm quyền lập quy sẽ mất đi giới hạn. Khi đó, luật không còn giữ vai trò quyết định phạm vi quyền và nghĩa vụ, mà chỉ còn là điểm khởi đầu để cơ quan thi hành tiếp tục viết thêm chính sách bằng thông tư. Sự đảo ngược này làm suy yếu chính nguyên tắc thứ bậc pháp lý trong cấu trúc quyền lực của một nhà nước pháp quyền tiến bộ, bởi văn bản cấp dưới tuy không công khai phủ nhận luật nhưng lại thay đổi hiệu lực thực tế của luật thông qua việc bổ sung những điều kiện mà cơ quan lập pháp chưa từng đặt ra.

3. Cụm từ "trừ trường hợp được Thẩm phán cho phép" không làm quy định mềm hơn, mà biến quyền thành đặc ân

Có thể cho rằng lệnh cấm không tuyệt đối vì Thẩm phán vẫn có thể cho phép luật sư hoặc người tham gia tố tụng mang thiết bị vào phòng xử án. Tuy nhiên, chính ngoại lệ này cho thấy sự đảo ngược sâu sắc nhất trong cấu trúc của quyền.

Trong một trật tự pháp quyền, cá nhân được thực hiện những hoạt động hợp pháp và chỉ bị hạn chế khi có căn cứ luật định. Trách nhiệm chứng minh sự cần thiết của việc hạn chế thuộc về cơ quan công quyền. Nhưng theo cấu trúc của Thông tư, người tham gia tố tụng mặc nhiên không được mang thiết bị, còn việc được sử dụng phương tiện làm việc trở thành một ngoại lệ mà họ phải xin phép.

Điều này không đơn giản là thay đổi thủ tục. Nó thay đổi địa vị pháp lý của chủ thể. Luật sư không còn được nhìn nhận như người đương nhiên có quyền lựa chọn công cụ hành nghề phù hợp trong giới hạn pháp luật, mà bị đặt vào vị trí người thỉnh cầu sự chấp thuận của chính người đang điều hành và xét xử vụ án.

Thông tư lại không quy định tiêu chí nào để kiểm soát quyết định cho phép hoặc từ chối. Không có chuẩn mực về quy mô hồ sơ, tính chất vụ án, mục đích sử dụng, phương thức bảo mật, thời điểm xin phép hoặc nghĩa vụ nêu lý do khi từ chối. Khái niệm "lý do chính đáng" vì vậy không tạo ra một chuẩn mực pháp lý có thể dự đoán, mà chỉ mở ra một vùng tùy nghi.

Trong điều kiện ấy, cùng một yêu cầu sử dụng máy tính để tra cứu hồ sơ có thể được chấp nhận ở phiên tòa này nhưng bị từ chối tại phiên tòa khác. Việc thực hiện quyền bào chữa không còn phụ thuộc vào một quy tắc thống nhất mà phụ thuộc vào quan điểm cá nhân, thói quen quản lý hoặc mức độ cởi mở của từng Thẩm phán.

Một quyết định ảnh hưởng đến điều kiện thực hiện quyền tố tụng nhưng không có tiêu chí, không bắt buộc phải nêu lý do và không có cơ chế kiểm soát hữu hiệu không phải là sự điều hành thuần túy. Nó là một quyền lực tùy nghi được tạo ra bằng văn bản dưới luật, trong khi chính chủ thể hưởng quyền tùy nghi ấy đồng thời là người có thẩm quyền phán quyết đối với vụ án.

4. Thực tiễn của những hồ sơ hàng chục nghìn bút lục cho thấy quy định không chỉ phi lý mà còn phá hỏng điều kiện vật chất của tranh tụng

Sự sai lầm của quy định trở nên đặc biệt rõ khi đặt nó vào những vụ án phức tạp, nơi hồ sơ có thể gồm từ 20.000 đến 40.000 bút lục, bao gồm lời khai, biên bản, kết luận giám định, dữ liệu điện tử, bảng thống kê, văn bản chuyên môn và hàng loạt chứng cứ có quan hệ chéo.

Giả sử một vụ án có mười luật sư tham gia. Mỗi luật sư không thể chỉ mang vài chục trang mà mình cho là quan trọng, bởi tranh tụng không diễn ra theo một kịch bản hoàn toàn có thể dự đoán. Một lời khai được đưa ra tại phiên tòa có thể mâu thuẫn với biên bản hỏi cung nằm ở bút lục thứ 8.000; một con số trong cáo trạng có thể phải được đối chiếu với bảng dữ liệu trong một phụ lục khác; một nhận định của đại diện Viện kiểm sát có thể đòi hỏi luật sư phải tra cứu ngay văn bản pháp luật hoặc chứng cứ đã được số hóa.

Nếu máy tính phải để ngoài phòng xử, luật sư chỉ còn hai lựa chọn. Hoặc họ không có trong tay toàn bộ tài liệu cần thiết và chấp nhận bị suy giảm năng lực phản biện; hoặc họ phải in ra một khối lượng hồ sơ đủ lớn để ứng phó với những diễn biến không thể dự báo trước.

Nếu mỗi luật sư chỉ in khoảng 10.000 trang, mười luật sư sẽ mang vào phiên tòa khoảng 100.000 trang giấy. Với khối lượng ấy, phương tiện vận chuyển không còn là chiếc cặp tài liệu mà phải là xe đẩy, thùng hồ sơ hoặc các giá chứa tài liệu. Lối đi của phòng xử sẽ bị thu hẹp, vị trí ngồi của luật sư bị bao quanh bởi các chồng giấy, việc tìm kiếm một bút lục phải thực hiện bằng thao tác thủ công và nguy cơ nhầm lẫn, thất lạc hoặc đảo lộn tài liệu tăng lên theo chính số lượng hồ sơ được mang vào.

Một chiếc máy tính có trọng lượng chưa đến hai kilôgam có thể chứa toàn bộ số tài liệu đó, cho phép tìm kiếm bằng từ khóa, đánh dấu liên kết, đối chiếu nhiều tài liệu và truy xuất một bút lục trong vài giây. Khi thiết bị ấy bị loại khỏi phòng xử, cùng một lượng thông tin phải được tái tạo bằng hàng trăm kilôgam giấy, hàng chục xe đẩy và một khối lượng thao tác cơ học không có bất kỳ giá trị pháp lý nào.

Điều đáng nói là hệ quả ấy trực tiếp phủ định những mục tiêu mà lệnh cấm có thể được viện dẫn để bảo vệ. Nếu mục tiêu là duy trì trật tự, hàng chục xe đẩy và hàng trăm tập tài liệu rõ ràng gây xáo trộn không gian xét xử nhiều hơn những chiếc máy tính được đặt im lặng trên bàn. Nếu mục tiêu là bảo mật, hồ sơ giấy để mở, di chuyển qua nhiều người và có khả năng bị cầm nhầm chưa chắc an toàn hơn dữ liệu điện tử được mã hóa và kiểm soát truy cập. Nếu mục tiêu là bảo đảm tính liên tục của phiên tòa, việc lật tìm thủ công trong hàng chục nghìn trang tài liệu chắc chắn làm gián đoạn tranh tụng nhiều hơn thao tác truy xuất điện tử.

Cũng cần nhìn nhận chi phí của lệnh cấm không chỉ do luật sư gánh chịu. Việc in hàng chục nghìn hoặc hàng trăm nghìn trang làm phát sinh chi phí giấy, mực, sao chụp, vận chuyển, lưu giữ và bảo quản; kéo dài thời gian xét xử; tăng nguy cơ lẫn lộn tài liệu; đồng thời tạo ra sự lãng phí hoàn toàn trái ngược với chủ trương số hóa hoạt động tư pháp.

Một quy định tạo ra nhiều hỗn loạn vật chất hơn thứ nó muốn ngăn ngừa, làm giảm hiệu quả tìm kiếm chứng cứ, gia tăng chi phí xã hội và khiến phòng xử án vận hành như một kho hồ sơ không thể được bảo vệ bằng lập luận rằng nó nhằm giữ gìn trật tự. Khi phương tiện được lựa chọn làm suy yếu chính mục tiêu được tuyên bố, quy định không chỉ thiếu tương xứng mà còn thất bại ngay từ yêu cầu tối thiểu về tính phù hợp.

5. Máy tính đã trở thành một phần của năng lực bào chữa, không còn chỉ là vật dụng tạo thuận tiện

Quyền bào chữa không thể được hiểu giản lược thành quyền có mặt tại phiên tòa và quyền phát biểu khi được chủ tọa cho phép. Bộ luật Tố tụng hình sự trao cho người bào chữa quyền nghiên cứu hồ sơ, thu thập và đưa ra chứng cứ, tham gia hỏi, trình bày ý kiến và thực hiện những hoạt động cần thiết để bảo vệ người bị buộc tội.

Những quyền ấy chỉ có giá trị thực chất nếu luật sư có khả năng tiếp cận, tổ chức và sử dụng thông tin một cách hiệu quả ngay tại thời điểm tranh tụng. Trong những hồ sơ lớn, khả năng tìm kiếm theo từ khóa, liên kết lời khai với bút lục, đối chiếu bảng dữ liệu, xem chứng cứ điện tử và cập nhật luận cứ theo diễn biến phiên tòa không còn là sự tiện lợi phụ trợ, mà là một bộ phận của năng lực thực hiện quyền bào chữa.

Khi máy tính bị loại khỏi phòng xử, luật sư không mất đi quyền bào chữa trên danh nghĩa, nhưng bị giảm đáng kể khả năng thực hiện quyền đó trên thực tế. Đây là cách hạn chế quyền thường khó nhận diện hơn một lệnh cấm trực tiếp: pháp luật vẫn tuyên bố bảo đảm quyền, nhưng điều kiện vật chất cần thiết để quyền vận hành lại bị thu hẹp.

Sự bất cân xứng càng rõ khi Hội đồng xét xử, Thư ký và Kiểm sát viên có thể sử dụng máy tính, cơ sở dữ liệu và phương tiện kỹ thuật của cơ quan nhà nước, trong khi người bào chữa chỉ được sử dụng công cụ tương đương nếu được Thẩm phán cho phép. Chủ thể nắm quyền xét xử vì vậy đồng thời kiểm soát phương tiện mà bên bào chữa được phép sử dụng để phản biện chứng cứ và lập luận đang được trình bày trước chính mình.

Bình đẳng trong tố tụng không đòi hỏi mọi chủ thể phải có địa vị giống hệt nhau, nhưng đòi hỏi mỗi bên phải có cơ hội thực tế và hợp lý để trình bày vụ việc của mình mà không bị đặt vào tình thế bất lợi đáng kể so với phía đối diện. Một quy định làm suy giảm khả năng xử lý hồ sơ của luật sư, trong khi không đặt giới hạn tương ứng đối với các chủ thể công quyền, vì thế không thể được đánh giá chỉ như vấn đề quản lý thiết bị; nó tác động trực tiếp đến sự cân bằng của quá trình tranh tụng.

6. Lệnh cấm không vượt qua được phép kiểm tra về tính tương xứng

Ngay cả khi tạm gác vấn đề thẩm quyền và giả định rằng cơ quan ban hành có thể đặt ra giới hạn đối với thiết bị điện tử, biện pháp ấy vẫn phải được kiểm tra ở ba tầng: liệu nó có khả năng đạt được mục tiêu hay không; liệu có biện pháp khác ít hạn chế hơn nhưng vẫn đạt hiệu quả tương đương hay không; và liệu lợi ích thu được có đủ lớn để biện minh cho thiệt hại gây ra đối với quyền và hoạt động tố tụng hay không.

Ở tầng thứ nhất, cấm máy tính không phải biện pháp phù hợp để ngăn ghi âm, ghi hình hoặc truyền dữ liệu, bởi nguy cơ đó có thể được xử lý trực tiếp bằng việc cấm những hành vi tương ứng. Lệnh cấm lại loại bỏ cả những công dụng hoàn toàn hợp pháp như tra cứu hồ sơ, ghi chép và trình bày chứng cứ.

Ở tầng thứ hai, tồn tại nhiều biện pháp ít hạn chế hơn: yêu cầu thiết bị ở chế độ im lặng; cấm gọi điện và trao đổi trong thời gian xét xử; cấm ghi âm, ghi hình hoặc phát trực tiếp khi chưa được phép; kiểm soát kết nối mạng trong những trường hợp đặc biệt có căn cứ; xử lý trực tiếp người vi phạm thay vì mặc nhiên ngăn chặn tất cả mọi người.

Ở tầng thứ ba, lợi ích quản lý mà lệnh cấm mang lại rất khó xác định, trong khi thiệt hại đối với khả năng bào chữa, thời gian xét xử, chi phí in ấn, tổ chức không gian phòng xử và tiến trình số hóa là rõ ràng. Một biện pháp chỉ đem lại sự thuận tiện cho cơ quan quản lý nhưng tạo ra gánh nặng lớn hơn nhiều cho việc thực hiện quyền không thể được xem là cân bằng.

Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp đặt việc hạn chế quyền con người, quyền công dân dưới yêu cầu phải được quy định bằng luật và chỉ trong những trường hợp cần thiết vì các mục tiêu hiến định. Nguyên tắc ấy không cho phép văn bản dưới luật tự tạo ra một giới hạn thực chất đối với điều kiện hành nghề, quyền sử dụng tài sản và khả năng thực hiện quyền bào chữa chỉ bằng việc viện dẫn chung chung đến an ninh, trật tự hoặc sự tôn nghiêm của phiên tòa.

7. Tính tôn nghiêm của tư pháp không đồng nghĩa với khả năng áp đặt của người điều hành phiên tòa

Một quan niệm quản lý lạc hậu thường đồng nhất sự tôn nghiêm với mức độ phục tùng, cho rằng càng nhiều lệnh cấm, càng ít phương tiện và càng nhiều quyền quyết định tập trung vào chủ tọa thì phiên tòa càng nghiêm trang. Tuy nhiên, sự tôn nghiêm của tư pháp không được hình thành từ sự bất tiện mà các bên phải chịu đựng, mà từ tính độc lập của người xét xử, sự công bằng của thủ tục, chất lượng tranh tụng, khả năng lắng nghe phản biện và sức thuyết phục của phán quyết.

Một phiên tòa trong đó luật sư có thể truy xuất chứng cứ chính xác, phản biện ngay lập tức và chỉ ra mâu thuẫn trong hồ sơ không làm suy giảm uy tín của Tòa án. Ngược lại, chính khả năng chịu đựng sự kiểm tra nghiêm khắc của các bên mới làm cho phán quyết có tính chính danh.

Nếu sự hiện diện của máy tính được nhìn nhận như một mối đe dọa đối với sự tôn nghiêm, trong khi hàng chục xe đẩy hồ sơ giấy lại được coi là bình thường, thì vấn đề không nằm ở công nghệ mà nằm ở một quan niệm về phiên tòa được tổ chức theo sự thuận tiện của cơ quan xét xử thay vì theo yêu cầu của tranh tụng thực chất.

Tòa án là thiết chế có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp của hành vi công quyền. Chính vì vậy, yêu cầu tự kiềm chế về thẩm quyền đối với cơ quan xét xử phải nghiêm ngặt hơn, chứ không thể thấp hơn các cơ quan hành chính. Khi Tòa án sử dụng thông tư để mở rộng phạm vi hạn chế mà luật không quy định, tổn hại không dừng lại ở một công cụ hành nghề; nó đặt ra nghi vấn về khả năng chính cơ quan bảo vệ pháp luật có thực sự thừa nhận mình bị ràng buộc bởi pháp luật hay không.

Kết luận

Quy định mặc nhiên cấm mang điện thoại và máy tính vào phiên tòa cần được bãi bỏ, không phải vì luật sư mong muốn được hưởng một điều kiện làm việc thuận lợi hơn, mà vì cấu trúc pháp lý của lệnh cấm đã sai ngay từ nền tảng. Nó lựa chọn phương tiện làm đối tượng cấm trong khi nguy cơ nằm ở hành vi sử dụng; chuyển từ kiểm soát hành vi sang tiền kiểm tài sản mà không có sự ủy quyền rõ ràng của luật; đảo ngược nguyên tắc tự do thành cơ chế xin phép; trao quyền tùy nghi không có tiêu chí cho chủ tọa; làm suy giảm năng lực bào chữa thực tế; và tạo ra những hệ quả vật chất đi ngược chính mục tiêu bảo đảm trật tự, an toàn và hiệu quả xét xử.

Phương án phù hợp không phải là đề nghị Thẩm phán "tạo điều kiện", bởi cách tiếp cận ấy vẫn duy trì quan niệm rằng việc sử dụng công cụ hành nghề là một ngoại lệ do người xét xử ban phát. Quy định cần được thiết kế lại theo hướng người tham gia tố tụng được mang và sử dụng thiết bị để tra cứu hồ sơ, ghi chép, đối chiếu chứng cứ và trình bày luận cứ, đồng thời phải tuân thủ những giới hạn cụ thể đối với việc phát âm thanh, liên lạc, ghi âm, ghi hình, truyền phát hoặc tiết lộ thông tin trái pháp luật.

Giải pháp đó không phải là sự nhân nhượng đối với luật sư, mà là hệ quả tất yếu của nguyên tắc pháp quyền: cơ quan công quyền chỉ được cấm đúng hành vi tạo ra nguy cơ, chỉ được sử dụng biện pháp trong giới hạn cần thiết và không thể lấy sự thuận tiện của mình làm lý do để chuyển một hoạt động hợp pháp thành đặc ân phải xin phép.

Nếu văn bản cấp dưới có thể tùy ý mở rộng điều luật, nếu quyền quy định nội quy có thể được diễn giải thành quyền tạo ra lệnh cấm mới, và nếu điều kiện thực hiện quyền bào chữa có thể phụ thuộc vào quyết định không cần tiêu chí của người chủ tọa, thì vấn đề không còn nằm ở việc luật sư có được mang máy tính vào phòng xử án hay không. Điều bị đặt trước thử thách là nguyên tắc sâu xa hơn: luật có thực sự là giới hạn của quyền lực, hay chỉ là một văn bản để quyền lực cấp dưới tiếp tục viết lại theo nhu cầu quản lý của mình.