PSSLEGAL trân trọng giới thiệu ấn bản song ngữ Anh–Việt "Common Sense — Lẽ Thường" của Thomas Paine (1776), kèm chú giải và toàn văn nguyên bản.

Một cuốn sách mỏng, một lục địa nghiêng

Mùa đông 1776, tại Philadelphia, một cuốn sách mỏng chưa đầy một trăm trang được bày bán, không hiện tên tác giả. Trang bìa chỉ ghi hai chữ: Common Sense. Trong vòng vài tháng, nó lan khắp mười ba thuộc địa, được đọc to trong quán rượu, trong doanh trại, trong nhà thờ, tới cả những người không biết chữ. Sáu tháng sau, Tuyên ngôn Độc lập ra đời.

Người ta vẫn tranh cãi về số bản in — các con số truyền tụng đi từ một trăm nghìn đến nửa triệu, và giới sử học đến nay chưa thống nhất. Nhưng điều không ai tranh cãi là hiệu ứng: trước tháng Giêng 1776, độc lập còn là điều người ta thì thầm; sau nó, độc lập trở thành điều người ta bàn công khai. John Adams — người về sau chẳng ưa gì Paine — vẫn phải thừa nhận sức nặng của cuốn sách trong việc xoay chuyển dư luận.

Cái làm nên sức nặng ấy không phải là một phát hiện mới. Những lập luận chống quân chủ đã có từ trước Paine hàng thế kỷ. Cái mới là cách nói. Paine viết cho người thợ mộc, người nông dân, người lính; ông tuyên bố ngay ở chương đầu rằng mình chẳng dâng gì hơn ngoài "những sự thật giản dị, những lập luận rõ ràng, và lẽ thường". Ông lấy chính cái tên ấy đặt cho cuốn sách.

Với một công ty luật, đó đã là bài học đầu tiên, và không phải bài học nhỏ.

Thomas Paine — kẻ ngoài cuộc

Thomas Paine (1737–1809) sinh tại Thetford, hạt Norfolk, nước Anh, con một người thợ làm áo nịt. Ông từng làm nhân viên thuế vụ và bị sa thải. Ở tuổi ba mươi bảy, gần như trắng tay, ông mang theo một lá thư giới thiệu của Benjamin Franklin và lên tàu sang châu Mỹ, cập bến Philadelphia cuối năm 1774.

Ông không phải luật gia. Không phải điền chủ. Không phải đại biểu của viện nào. Ông là kẻ ngoài cuộc theo mọi nghĩa — và chính vì thế ông nhìn thấy điều những người bên trong không nhìn thấy, hoặc không dám gọi tên. Chỉ mười bốn tháng sau khi đặt chân lên lục địa, ông viết ra cuốn sách làm đổi hướng lịch sử của nó.

Về sau ông viết The American Crisis, mở đầu bằng câu đã thành cách ngôn: đây là những thời khắc thử thách linh hồn con người. Rồi Rights of Man (1791–1792) bênh vực Cách mạng Pháp trước Edmund Burke. Rồi The Age of Reason — cuốn sách khiến ông bị nguyền rủa suốt phần đời còn lại. Ông được bầu vào Quốc ước Pháp dù gần như không nói được tiếng Pháp; ông phản đối việc xử tử Louis XVI, và vì thế bị Robespierre tống ngục, suýt mất mạng.

Ông chết năm 1809 ở New York, gần như bị bỏ rơi. Rất ít người tiễn đưa. Con người từng làm nghiêng một lục địa được chôn cất trong lặng lẽ.

Cuộc đời ấy đáng nhớ, bởi nó nhắc rằng những ý tưởng thay đổi thể chế hiếm khi đến từ trung tâm của thể chế.

Cuốn sách nói gì

Common Sense gồm bốn chương, một Phụ lục, và một bức thư gửi giáo phái Quaker — tổng cộng 182 đoạn trong ấn bản Bradford mà chúng tôi dùng làm nguồn.

Chương I mở bằng một phân biệt mà mọi sinh viên luật nên khắc vào trí nhớ: xã hộichính quyền không phải một, và không cùng nguồn gốc. Xã hội sinh ra từ nhu cầu của con người; chính quyền sinh ra từ thói hư của con người. Cái trước gắn kết, cái sau kiềm chế. Vì thế xã hội ở trạng thái nào cũng là phúc lành, còn chính quyền — ngay ở trạng thái tốt nhất — cũng chỉ là một tệ nạn cần thiết.

Từ tiền đề ấy Paine rút ra một nguyên tắc thiết kế: an ninh mới là cứu cánh của chính quyền, nên hình thức nào bảo đảm được an ninh với phí tổn ít nhất và lợi ích lớn nhất thì hình thức ấy đáng chọn. Rồi ông quay sang cái "hiến chế nước Anh" đang được ca tụng, và mổ xẻ nó lạnh lùng: đó là tàn dư của hai nền chuyên chế cổ xưa — quân chủ và quý tộc — pha trộn với đôi chút chất liệu cộng hòa mới. Nói rằng ba quyền lực ấy kiểm soát lẫn nhau là điều nực cười, vì cùng một bản hiến chế vừa cho viện bình dân quyền chặn nhà vua, lại vừa cho nhà vua quyền chặn viện bình dân — tức mặc nhiên cho rằng nhà vua khôn ngoan hơn chính những người mà nó vừa giả định là khôn ngoan hơn nhà vua.

Chương II tấn công chế độ quân chủ và quyền kế vị theo huyết thống. Ở đây Paine làm một việc táo bạo với người đọc Tin Lành thế kỷ XVIII: ông dùng chính Kinh Thánh chống lại vua chúa, đọc lại tích Gideon từ chối ngôi vua và tích dân Israel đòi vua trong sách Samuel. Rồi ông đặt một phép loại suy sắc như dao: giữa tội tổ tôngkế vị huyết thống — cũng như trong Adam mọi người đều phạm tội, thì trong những cử tri đầu tiên mọi người đều phục tùng; cả hai đều tước của hậu thế một trạng thái mà họ không hề dự phần vào việc đánh mất. Câu kết của chương đã thành danh ngôn: đức hạnh không phải là thứ cha truyền con nối.

Chương III là trung tâm chính trị của cuốn sách: hòa giải với nước Anh hay độc lập. Paine bác bỏ ẩn dụ "mẫu quốc" bằng một câu mà mọi người Mỹ về sau đều thuộc — chính châu Âu, chứ không phải nước Anh, mới là mẫu quốc của châu Mỹ. Ông chỉ ra rằng lệ thuộc vào Anh biến châu Mỹ thành quả cân phụ trên bàn cân chính trị châu Âu, bị lôi vào những cuộc chiến không phải của mình. Và ông cảnh báo hậu thế bằng hình ảnh có lẽ đẹp nhất trong toàn tác phẩm: một vết rạn nhỏ hôm nay giống như cái tên khắc bằng mũi kim lên vỏ non một cây sồi — vết thương sẽ lớn lên cùng cây, và hậu thế sẽ đọc nó bằng những nét chữ đã trưởng thành.

Chương IV chuyển từ có nên sang có thể: năng lực thực tế của châu Mỹ — quân số, gỗ, sắt, thuốc súng, khả năng đóng hạm đội. Paine thậm chí in cả bảng chi phí đóng tàu để chứng minh mình không mơ mộng. Chương mở đầu bằng câu cô đọng nhất về thời cơ: thời điểm đã tìm thấy chúng ta.

Phụ lục khép lại bằng đoạn văn đã đi vào từ vựng chính trị của nhân loại: Chúng ta nắm trong tay quyền năng bắt đầu lại thế giới từ đầu. Và bức thư gửi phái Quaker — nơi Paine, sau khi tranh biện dữ dội về việc trộn lẫn tôn giáo với chính trị, từ biệt họ bằng một câu mà chúng tôi nghĩ mọi luật sư tranh tụng nên học thuộc: không giận dữ cũng chẳng oán hờn, tôi xin từ biệt các vị.

"Ở châu Mỹ, luật pháp là vua"

Nếu phải chọn một câu duy nhất giải thích vì sao một công ty luật lại dịch Thomas Paine, chúng tôi chọn đoạn 103.

Paine hình dung một nghi lễ. Ngày công bố bản hiến chương, hãy đặt nó lên luật thiêng liêng. Hãy đặt một chiếc vương miện lên trên đó, để thế giới biết rằng: trong chừng mực chúng ta chấp nhận chế độ quân chủ, thì ở châu Mỹ luật pháp là vua. Bởi trong các chính quyền tuyệt đối, Vua là luật; còn ở xứ tự do, luật phải là Vua. Rồi — đây mới là chỗ Paine vượt lên trên mọi nhà tư tưởng đi trước — khi lễ xong, hãy đập vỡ chiếc vương miện ấy và rải cho nhân dân, những người mà nó vốn thuộc về.

Câu ấy không rơi từ trên trời xuống. Nó đứng ở cuối một mạch tư duy dài.

Từ thế kỷ XIII, Bracton đã viết rằng nhà vua không được đứng dưới một con người nào, nhưng phải đứng dưới Thiên Chúa và dưới luật pháp. Magna Carta (1215) buộc vương quyền vào văn bản. Samuel Rutherford, trong Lex, Rex (1644), đảo ngược trật tự ngay ở nhan đề: luật, rồi mới đến vua. James Harrington mơ về một nền cai trị của luật lệ chứ không phải của con người. Locke đặt chính quyền trên khế ước và sự ưng thuận. Montesquieu tách các quyền ra để chúng chế ước lẫn nhau.

Paine đứng vào mạch ấy, nhưng ông làm một việc khác. Những người đi trước hỏi: làm sao ràng buộc nhà vua bằng luật? Paine hỏi: tại sao lại phải có nhà vua? Và ông trả lời bằng một hành vi thiết kế thể chế, chứ không phải bằng một lời khuyên đạo đức.

Bốn năm sau, John Adams viết vào Hiến pháp Massachusetts công thức đã thành kinh điển: một chính quyền của luật pháp, không phải của con người. Mười một năm sau, Hiến pháp Hoa Kỳ ra đời. Năm 1885, A. V. Dicey hệ thống hóa khái niệm rule of law. Năm 2010, Tom Bingham quy nó về tám nguyên tắc kiểm chứng được. Và ở Việt Nam, Điều 2 Hiến pháp 2013 ghi nhận Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân.

Giữa Bracton và Bingham, giữa Magna Carta và Điều 2, có một cuốn sách mỏng in ở Philadelphia mùa đông 1776. Nó là chỗ mà nguyên lý pháp quyền lần đầu tiên được nói ra bằng ngôn ngữ của người thường, và được nói như một việc phải làm ngay, chứ không phải một lý tưởng để chiêm ngưỡng.

Hai đóng góp mà giới luật thường bỏ sót

Người ta hay nhớ Paine như một nhà hùng biện cách mạng. Đọc kỹ, ông là một nhà thiết kế hiến định.

Thứ nhất, ông đảo ngược trình tự. Ở đoạn 127, Paine nhận xét rằng phần lớn các dân tộc để tuột mất cơ hội tự lập chính quyền, nên rốt cuộc phải nhận luật từ kẻ chinh phục thay vì tự làm luật cho mình. Sai lầm của họ là: trước hết có một ông vua, rồi sau mới có một hình thức chính quyền. Trong khi trật tự đúng phải ngược lại — các điều khoản hay hiến chương của chính quyền phải được lập ra trước, rồi mới cử người ra thi hành chúng. Ông gọi đó là khởi đầu chính quyền từ đúng cái đầu của nó.

Đây là chủ nghĩa lập hiến ở dạng thuần khiết nhất: hiến pháp không phải là thứ ta viết ra để mô tả quyền lực đang có, mà là thứ ta viết ra trước, để quyền lực về sau phải chui vào khuôn của nó.

Thứ hai, ông định nghĩa hiến chương bằng ngôn ngữ của nghĩa vụ, không phải của quyền lực. Ở đoạn 130, một hiến chương được hiểu là một mối ràng buộc long trọng, mà toàn thể cùng cam kết, để bảo vệ quyền của mỗi bộ phận riêng lẻ — dù là quyền về tôn giáo, tự do cá nhân hay tài sản.

Hãy đọc lại vế đó: toàn thể ràng buộc chính mình để bảo vệ từng phần. Đó chính xác là hạt nhân phản đa số của mọi nền lập hiến hiện đại, là lý do vì sao có tài phán hiến pháp, là lý do vì sao đa số không được phép biểu quyết để tước quyền của thiểu số. Paine viết câu ấy năm 1776, trước khi bất kỳ tòa bảo hiến nào tồn tại trên đời.

Kèm theo là hai hệ luận mà ông rút ra ngay: nhà nước chỉ có một việc phải làm với tôn giáo, ấy là bảo vệ mọi tín đồ thành tâm (đoạn 129); và quyền đại diện cùng quyền bầu cử có lẽ là một thứ quyền lực quá lớn để cùng một nhóm người nắm giữ (đoạn 132) — mầm mống của tư duy phân quyền và của mọi tranh luận hiện đại về xung đột lợi ích trong thiết kế cơ quan dân cử.

Đọc Paine một cách phê phán

Chúng tôi in cuốn sách này vì tin vào giá trị của nó, không vì sùng bái nó. Một ấn bản học thuật có bổn phận nói cả những chỗ tác giả yếu.

Lối chú giải Kinh Thánh của Paine mang tính công cụ; nó thuyết phục người đọc Tin Lành năm 1776 hơn là thuyết phục một nhà thần học hôm nay. Lối kể sử của ông mang tính luận chiến và có chọn lọc — cái phép tính "ba mươi vị vua, tám cuộc nội chiến, mười chín cuộc nổi loạn" là tu từ nhiều hơn là sử liệu. Bản thiết kế thể chế ông đề xuất — hội nghị họp hằng năm, đa số ba phần năm, chủ tịch chọn bằng rút thăm rồi bỏ phiếu luân phiên giữa mười ba thuộc địa — đã không được Hiến pháp 1787 tiếp nhận. Đọc Paine là đọc khoảnh khắc trước khi thiết kế định hình.

Và có một khoảng trống lớn, mà chúng tôi nghĩ người đọc luật phải tự mình nhìn thấy: Paine tuyên bố luật pháp là vua, nhưng không dựng lên một cơ quan nào để nói luật pháp là gì. Trong toàn bộ phác thảo hiến chế của ông, không có tòa án. Cái vương miện đã được đặt lên bộ luật, nhưng chưa ai được trao quyền diễn giải bộ luật ấy khi các nhánh quyền lực bất đồng. Khoảng trống đó phải chờ đến Marbury v. Madison (1803) mới được lấp — và cuộc tranh luận về việc lấp nó như thế nào thì đến nay vẫn chưa khép lại, ở Hoa Kỳ cũng như ở mọi nơi khác.

Cuối cùng, ở đoạn 104, giữa cơn thịnh nộ chiến tranh, Paine viết những dòng mang nguyên vẹn từ vựng chủng tộc của thời ông về việc vương quyền Anh xúi giục người da đỏ và người da đen. Chúng tôi in nguyên văn, không gọt sửa, và chú giải rõ bối cảnh. Một văn bản nguồn không được phép bị tẩy trắng. Người đọc có quyền gặp Paine đúng như ông đã viết, kể cả ở chỗ ông làm ta khó chịu.

Vì sao sinh viên luật phải đọc

Câu đầu tiên của cuốn sách là một cảnh báo về nghề nghiệp mà anh chị sắp bước vào: một thói quen lâu dài không xem một điều là sai khiến nó có cái vẻ bề ngoài của điều đúng.

Đó là căn bệnh nghề nghiệp của giới luật. Chúng ta được đào tạo để làm việc bên trong một hệ thống, để thuộc nó, để vận hành nó thuần thục. Càng thuần thục, càng dễ nhầm cái quen với cái đúng. Paine viết cả một cuốn sách chỉ để tách hai thứ đó ra. Ông nói thẳng: một cuộc truy vấn về những sai lầm hiến định là cần thiết, bởi chừng nào ta còn bị xiềng bởi định kiến, ta không thể nhận ra một hiến chế tốt lành ngay cả khi nó ở trước mắt.

Sinh viên còn học được ở Paine ba điều rất cụ thể.

Học cách dựng lập luận. Paine viết như một luật sư viết bản luận cứ: nêu tiền đề, viện dẫn thẩm quyền (tự nhiên, Kinh Thánh, lịch sử), dựng phản biện của đối phương lên đến độ mạnh nhất rồi mới bác bỏ nó. Ở đoạn 88, ông quy toàn bộ vấn đề độc lập về một câu hỏi duy nhất — ai làm ra luật cho chúng ta? — rồi tuyên bố: ai trả lời rằng không thể để nhà vua làm việc ấy, thì người đó đã là người theo phái độc lập rồi. Đó là kỹ thuật thu hẹp tranh chấp về một điểm quyết định, kỹ thuật mà mọi luật sư tranh tụng đều phải thành thạo.

Học rằng sự trong sáng là sức mạnh, không phải sự nhượng bộ. Paine không viết đơn giản vì ông không đủ sức viết phức tạp; ông viết đơn giản vì ông muốn được người thường hiểu. Một hệ thống pháp luật không thể giải thích được cho những người bị nó ràng buộc là một hệ thống đang có vấn đề về tính chính đáng.

Học bổn phận với hậu thế. Ở đoạn 74, Paine đặt ra một mệnh lệnh đạo đức mà chúng tôi cho là câu mạnh nhất trong sách đối với người làm nghề luật: vì chúng ta đang đẩy thế hệ sau vào nợ nần, nên chúng ta phải làm phần việc của họ — bằng không là ta đối xử với họ một cách hèn mọn. Ông bảo hãy nắm lấy tay con cái mình và đặt chỗ đứng của mình xa thêm vài năm nữa vào cuộc đời; từ đỉnh cao ấy sẽ mở ra một viễn cảnh mà những nỗi sợ hiện tại đang che khuất.

Vì sao luật sư phải đọc

Vì nghề của chúng ta có một cám dỗ riêng: nhầm thủ tục với công lý, và bênh vực trật tự đang có chỉ vì đó là trật tự ta hiểu rõ nhất.

Paine buộc ta đối diện câu hỏi mà thực tiễn hành nghề thường cho phép ta né tránh: bản hiến chế mà tôi đang vận hành hằng ngày, nó phục vụ ai? Nếu tôi gạt bỏ lòng tự hào và định kiến sang một bên, tôi có còn cho rằng nó là công cụ tốt nhất mà lý trí con người nghĩ ra được không?

Và vì Paine cho ta một mẫu mực về thái độ tranh biện. Ông nói ngay ở lời tựa rằng ông tránh mọi điều mang tính công kích cá nhân; lời khen lẫn lời chê nhắm vào từng con người đều không có chỗ trong sách. Ông tấn công học thuyết, không tấn công con người. Rồi sau hơn một trăm trang luận chiến gay gắt nhất, ông từ biệt đối thủ của mình bằng câu: không giận dữ cũng chẳng oán hờn.

Trong tiếng Latinh của giới sử học, đó là sine ira et studio — không giận dữ, không thiên vị. Ít có nghề nào cần châm ngôn ấy hơn nghề luật sư.

Vì sao người muốn hiểu ý nghĩa của luật pháp phải đọc

Bởi Common Sense trả lời câu hỏi sơ đẳng nhất, và cũng khó nhất, của toàn bộ triết học pháp luật: vì sao tôi phải tuân theo một điều mà tôi không tự đặt ra?

Paine không trả lời bằng siêu hình học. Ông trả lời bằng một chuỗi suy luận mà bất kỳ ai cũng kiểm chứng được: chính quyền không phải quà tặng của trời, mà là công cụ do người tạo ra để bù đắp cho chỗ khuyết của đức hạnh; đã là công cụ thì phải bị đánh giá bằng hiệu quả và bằng cái giá phải trả; và quyền đánh giá ấy thuộc về những người đang chịu nó ràng buộc, chứ không thuộc về kẻ đang cầm nó.

Từ đó, câu ở châu Mỹ luật pháp là vua thôi không còn là một khẩu hiệu. Nó là kết luận của một lập luận. Và chiếc vương miện bị đập vỡ, rải cho nhân dân, là hình ảnh chính xác nhất mà văn chương chính trị từng tìm được cho ý niệm chủ quyền nhân dân.

Về ấn bản này

Ấn bản của PSSLEGAL được dựng từ ấn bản "new edition" do W. & T. Bradford in và phát hành tại Philadelphia ngày 14 tháng 2 năm 1776 — bản có đầy đủ Phụ lục và Bức thư gửi phái Quaker — đối chiếu với bản điện tử Project Gutenberg eBook #147.

Toàn bộ 182 đoạn của nguyên bản đều được dịch mới và đối chiếu từng câu với nguồn. Mỗi đoạn được trình bày ba tầng: nguyên văn tiếng Anh, bản dịch tiếng Việt, và chú giải làm rõ điển tích, nhân vật, bối cảnh và mạch lập luận. Chính tả, cách viết hoa, in nghiêng cùng lối chia động từ cận đại (hath, doth, ye) đều giữ nguyên như bản in 1776, không hiện đại hóa.

Cuối sách là Phụ lục in trọn vẹn nguyên bản tiếng Anh, liền mạch, không kèm bản dịch — để bạn đọc có thể theo Paine một hơi từ đầu đến cuối. Số đoạn ở lề Phụ lục trùng khớp tuyệt đối với số đoạn ở phần đối chiếu, nên việc tra ngược từ bản dịch về nguyên văn, hoặc ngược lại, chỉ mất vài giây.

Nguyên tác của Thomas Paine đã hết thời hạn bảo hộ và thuộc phạm vi công cộng — không ai sở hữu nó, kể cả chúng tôi. Bản dịch tiếng Việt, phần chú giải, cùng thiết kế và trình bày ấn phẩm là tác phẩm phái sinh thuộc quyền tác giả của Công ty Luật TNHH PSSLEGAL.

Bản này được phát hành phi lợi nhuận, dành tặng các bạn sinh viên thực tập và bạn đọc quan tâm. Anh chị được tự do tải về, in ra và chia sẻ nguyên vẹn cho mục đích học tập, nghiên cứu và giảng dạy phi thương mại, với điều kiện ghi rõ nguồn.

Lời cuối

Năm 1776, Thomas Paine viết rằng một hoàn cảnh như hoàn cảnh khi ấy chưa từng xảy ra kể từ thời Noah, và rằng nhân loại đang nắm trong tay quyền năng bắt đầu lại thế giới từ đầu. Ông có lẽ đã cường điệu. Nhưng ông đã đúng ở một điều căn bản: thể chế không phải là số phận. Nó là thứ do con người làm ra, và vì thế, là thứ con người có thể xem xét lại, sửa chữa, và làm cho tốt hơn.

Với những ai đã chọn nghề luật, hoặc đang cân nhắc chọn nó, đó không phải một ý nghĩ an ủi. Đó là một trách nhiệm.

Mặt trời chưa từng soi rọi một sự nghiệp nào cao quý hơn.