1. Đặt vấn đề: tỷ lệ đạt thấp và điều phía sau những con số

Kỳ kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư đợt 1 năm 2026 được Liên đoàn Luật sư Việt Nam công bố kết quả ngày 22 tháng 6 năm 2026. Thông báo chính thức kèm theo bảng điểm khu vực phía Bắc và phía Nam, là cơ sở công khai để đối chiếu số liệu, mức điểm và tình trạng đạt hoặc không đạt của người dự kiểm tra [1]. Theo tổng hợp từ bảng điểm công bố kèm theo thông báo, tỷ lệ đạt của kỳ kiểm tra này ở mức thấp; một số thống kê độc lập từ bảng điểm cho thấy số người đạt chỉ xấp xỉ một phần ba số người được đánh giá [2]. Dù cần tiếp tục chuẩn hóa phương pháp thống kê để loại trừ các trường hợp vắng thi, miễn thi hoặc dữ liệu đặc thù, thực tế về một tỷ lệ không đạt rất cao là dữ kiện không thể xem nhẹ.

Điều đáng chú ý hơn tỷ lệ đạt chung là cấu trúc của sự không đạt. Điểm nghẽn nổi bật nằm ở phần kỹ năng hành nghề, tức phần gần nhất với năng lực mà một luật sư phải chứng minh khi bước vào thực tiễn: đọc hồ sơ, xác định vấn đề pháp lý, lựa chọn căn cứ, tổ chức lập luận, kiểm soát rủi ro thủ tục, xử lý yêu cầu của khách hàng trong giới hạn đạo đức nghề nghiệp. Nếu phần kỹ năng là nơi nhiều người dự kiểm tra không vượt qua, nguyên nhân không nên được quy giản thành sự thất bại của cá nhân người học; nó phải được đặt trở lại trong toàn bộ quá trình mà hệ thống đã dùng để tạo ra người dự kiểm tra.

Một người được phép dự kỳ kiểm tra tập sự hành nghề luật sư không xuất hiện từ khoảng trống. Người đó đã đi qua chương trình cử nhân luật, chương trình đào tạo nghề luật sư, thời gian tập sự tại tổ chức hành nghề, sự xác nhận của luật sư hướng dẫn và Đoàn luật sư. Mỗi nấc thang ấy đều mang danh nghĩa đào tạo hoặc kiểm soát chất lượng. Khi kết quả cuối cùng cho thấy một số lượng lớn người học chưa chứng minh được năng lực hành nghề tối thiểu, câu hỏi không còn thuộc riêng kỳ kiểm tra. Nó trở thành câu hỏi về chất lượng của cả chuỗi hình thành nghề nghiệp.

Có hai phản ứng dễ gặp nhưng đều không đủ nghiêm túc. Phản ứng thứ nhất xem tỷ lệ trượt cao như biểu hiện của sự khắc nghiệt quá mức, từ đó yêu cầu kỳ kiểm tra phải dễ hơn cho phù hợp với tính chất học nghề. Phản ứng thứ hai xem tỷ lệ trượt cao như bằng chứng về sự nghiêm minh của nghề, từ đó hài lòng với cơ chế sàng lọc hiện tại. Cả hai phản ứng đều bỏ qua vấn đề học thuật quan trọng: một kỳ kiểm tra nghề nghiệp chỉ có ý nghĩa khi nó được đặt trong quan hệ với chuẩn năng lực, phương pháp đào tạo trước đó và trách nhiệm xã hội của nghề.

Sự nghiêm khắc, tự nó, không làm nên chất lượng. Sự dễ dãi, tự nó, cũng không làm nên công bằng. Một kỳ kiểm tra nghiêm nhưng thiếu ma trận năng lực rõ ràng sẽ tạo ra cảm giác bất định. Một kỳ kiểm tra dễ nhưng cho phép người chưa đủ năng lực bước vào nghề sẽ chuyển rủi ro sang khách hàng và xã hội. Tiêu chuẩn đúng phải nằm ở giữa hai cực ấy: kỳ kiểm tra cần đủ nghiêm để bảo vệ nghề và bảo vệ người sử dụng dịch vụ pháp lý, nhưng sự nghiêm ấy phải có nền tảng trong một hệ thống đào tạo tương thích, minh bạch và có khả năng giải trình.

Bài viết này không xem kỳ kiểm tra năm 2026 như một biến cố riêng lẻ, cũng không sử dụng tỷ lệ trượt như một chi tiết gây sốc. Nó được xem như một dữ kiện cho phép nhận diện sâu hơn sự lệch pha trong đào tạo luật sư ở Việt Nam: luật học vẫn thường được tổ chức như quá trình tiếp nhận quy phạm; đào tạo nghề chưa đủ mạnh để chuyển hóa tri thức thành năng lực hành nghề; tập sự chưa luôn vận hành như một thiết chế truyền chuẩn mực nghề nghiệp; còn kỳ kiểm tra cuối cùng bị đẩy vào vị trí phải làm lộ ra những thiếu hụt mà đáng lẽ phải được phát hiện và sửa chữa từ trước.

2. Cơ sở pháp lý và phương pháp tiếp cận

Luật Luật sư xác định luật sư là người có đủ tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề theo quy định của pháp luật và thực hiện dịch vụ pháp lý theo yêu cầu của khách hàng; đồng thời khẳng định hoạt động nghề nghiệp của luật sư góp phần bảo vệ công lý, quyền tự do, dân chủ của công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức, phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng Nhà nước pháp quyền [3]. Ngay trong cấu trúc pháp lý của nghề, luật sư không phải người cung cấp dịch vụ giấy tờ đơn thuần, mà là một chủ thể tham gia bảo vệ trật tự pháp lý bằng năng lực chuyên môn độc lập.

Nguyên tắc hành nghề luật sư đòi hỏi người luật sư tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, tuân theo quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp, độc lập, trung thực, tôn trọng sự thật khách quan, sử dụng các biện pháp hợp pháp để bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, đồng thời chịu trách nhiệm trước pháp luật về hoạt động nghề nghiệp của mình [3]. Những yêu cầu này cho thấy nghề luật sư không thể được định nghĩa bằng kiến thức pháp luật thuần túy. Nó đòi hỏi khả năng tự giới hạn, bản lĩnh độc lập và năng lực chịu trách nhiệm trước hậu quả xã hội của việc sử dụng pháp luật.

Thông tư 10/2021/TT-BTP hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư tiếp tục làm rõ tính chất nghề nghiệp của giai đoạn tập sự và kiểm tra. Nội dung kiểm tra kết quả tập sự bao gồm kỹ năng tham gia tố tụng, kỹ năng tư vấn pháp luật, kỹ năng đại diện ngoài tố tụng và thực hiện dịch vụ pháp lý khác, pháp luật về luật sư và hành nghề luật sư, Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam, cùng các kỹ năng khác trong quá trình tập sự; hình thức kiểm tra bao gồm kiểm tra viết và kiểm tra thực hành [4]. Đặc biệt, phần thực hành yêu cầu thí sinh trình bày, bảo vệ quan điểm về một vụ, việc tự chọn mà mình tham gia trong thời gian tập sự và trả lời câu hỏi của thành viên Ban Chấm thi thực hành liên quan đến vụ, việc đó [4].

Thiết kế pháp lý này không coi tập sự và kiểm tra tập sự như thủ tục hình thức. Nó đặt trọng tâm vào năng lực hành nghề, nghĩa là khả năng sử dụng tri thức pháp luật trong tình huống có hồ sơ, có khách hàng, có tranh chấp, có đạo đức nghề nghiệp và có giới hạn trách nhiệm. Nếu quá trình đào tạo trước đó vẫn chủ yếu truyền đạt quy phạm, còn tập sự không tạo ra trải nghiệm nghề nghiệp đủ dày, kỳ kiểm tra sẽ đo một năng lực chưa được chuẩn bị đầy đủ.

Về phương pháp, bài viết kết hợp ba hướng tiếp cận. Thứ nhất là phân tích quy phạm, nhằm xác định chuẩn pháp lý mà Luật Luật sư và Thông tư 10/2021/TT-BTP đặt ra cho nghề luật sư, tập sự và kiểm tra tập sự. Thứ hai là phân tích thể chế, nhằm xem xét quan hệ giữa các chủ thể trong chuỗi đào tạo: trường luật, cơ sở đào tạo nghề, tổ chức hành nghề luật sư, luật sư hướng dẫn, Đoàn luật sư, Liên đoàn Luật sư Việt Nam và cơ quan quản lý nhà nước. Thứ ba là đối chiếu so sánh, không nhằm sao chép mô hình nước ngoài, mà để nhận diện nguyên tắc chung của các hệ thống đào tạo nghề pháp lý có tính chuyên nghiệp: không đồng nhất học luật với hành nghề luật, và luôn đặt một cơ chế chuyển tiếp giữa tri thức pháp lý và quyền hành nghề độc lập.

Trên nền phương pháp đó, bài viết không xuất phát từ quan điểm bảo vệ hay bác bỏ kỳ kiểm tra năm 2026. Kỳ kiểm tra được xem như điểm quy tụ của các câu hỏi trước đó: đại học luật đã tạo ra tư duy pháp lý hay mới tạo ra năng lực tiếp nhận quy phạm; đào tạo nghề đã chuyển hóa người học thành người có thể xử lý hồ sơ hay mới hệ thống hóa lại kiến thức; tập sự đã hình thành phẩm chất nghề nghiệp hay mới hoàn tất điều kiện dự kiểm tra; chuẩn đánh giá của kỳ kiểm tra đã đủ minh bạch để điều chỉnh hệ thống đào tạo hay chưa.

3. Luật học và nghề luật sư: sự khác biệt giữa hiểu pháp luật và chịu trách nhiệm về pháp luật

Luật học, ở tầng sâu của nó, không chỉ là sự ghi nhớ điều luật. Một nền luật học đúng nghĩa phải giúp người học hiểu pháp luật như một trật tự của lý lẽ, thẩm quyền, giá trị và giới hạn quyền lực. Người học luật phải biết vì sao một quy phạm được đặt ra, nó bảo vệ lợi ích gì, nó hạn chế quyền lực nào, nó tạo cơ hội cho ai, nó có thể bị lạm dụng ra sao, và khi mâu thuẫn với quy phạm khác thì phương pháp giải thích nào có sức thuyết phục hơn. Nhưng dù được hiểu theo nghĩa rộng như vậy, luật học vẫn chủ yếu là một hình thức tri thức.

Nghề luật sư, thậm chí còn thuộc một tầng khác. Luật sư không chỉ được yêu cầu hiểu pháp luật; luật sư phải sử dụng pháp luật trong những tình huống mà sự thật thường không đầy đủ, chứng cứ không sẵn có, lợi ích của khách hàng không hoàn toàn trùng với sự thật khách quan, còn hành động nghề nghiệp luôn kéo theo hậu quả. Một sinh viên luật có thể trình bày các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự. Một luật sư phải xác định trong một bộ hồ sơ cụ thể căn cứ vô hiệu nào có thể chứng minh, căn cứ nào chỉ có giá trị tâm lý, căn cứ nào nếu đưa ra sẽ làm phát sinh rủi ro phản tố, và căn cứ nào tuy đúng về mặt lý thuyết nhưng không nên dùng trong chiến lược hiện tại.

Khác biệt ấy không phải là khác biệt giữa lý thuyết và thực hành theo nghĩa đơn giản. Nó là khác biệt giữa tri thức và trách nhiệm. Người học luật có thể sai trong một bài kiểm tra và sửa lại trong lần học sau. Luật sư sai trong một vụ việc có thể làm thân chủ mất thời hiệu, mất cơ hội thu thập chứng cứ, mất khả năng thương lượng, hoặc bị đẩy vào một thế pháp lý bất lợi hơn trước khi tìm đến luật sư. Vì thế, năng lực hành nghề không chỉ là năng lực biết đúng, mà là năng lực quyết định có trách nhiệm trong điều kiện không chắc chắn.

Hồ sơ pháp lý không bao giờ giống giáo trình. Thân chủ không trình bày sự kiện theo thứ tự cấu thành pháp lý; họ trình bày theo ký ức, lo âu, tức giận, lợi ích và đôi khi theo cả sự che giấu. Một quyết định hành chính không chỉ có phần căn cứ pháp luật được trích dẫn; nó còn có phần không được nói, phần hồ sơ không được cung cấp, phần trách nhiệm bị né tránh. Một hợp đồng không chỉ có điều khoản; nó còn có bối cảnh giao kết, dòng tiền, hành vi sau giao kết, thói quen thương mại và tương quan sức mạnh của các bên. Luật sư phải đọc được cả phần được viết và phần bị bỏ trống của đời sống pháp lý.

Từ góc độ đó, luật sư là người thực hiện một công việc có tính trung gian đặc biệt: chuyển hóa một bất ổn xã hội thành một vấn đề pháp lý có thể xử lý. Sự chuyển hóa ấy đòi hỏi kiến thức, nhưng kiến thức chỉ là vật liệu đầu tiên. Người luật sư còn phải có kỹ năng cấu trúc sự kiện, phán đoán chứng cứ, lựa chọn thủ tục, quản trị kỳ vọng của khách hàng, giữ giới hạn đạo đức và viết bằng thứ ngôn ngữ không phô diễn sự hiểu biết mà tạo ra tác động pháp lý cần thiết. Văn bản của luật sư, nếu đúng nghĩa, không phải nơi trưng bày điều luật; nó là hình thức tổ chức trách nhiệm trước một tình huống cụ thể.

Vì vậy, đào tạo luật sư không thể được hiểu như phần kéo dài của đào tạo cử nhân luật. Nó phải là một quá trình chuyển hóa. Người biết pháp luật phải được rèn để trở thành người có thể chịu trách nhiệm về việc sử dụng pháp luật. Người có khả năng viện dẫn điều luật phải được rèn để biết khi nào nên viện dẫn, viện dẫn đến mức nào, đặt nó trong chiến lược nào, và tránh biến điều luật thành công cụ gây sức ép phi đạo đức. Người có thể viết đúng câu chữ pháp lý phải được rèn để hiểu rằng từng câu chữ trong một văn bản gửi đi nhân danh luật sư đều có khả năng làm thay đổi vị trí pháp lý của người khác.

4. Đại học luật: giới hạn của truyền đạt quy phạm và sự thiếu hụt về phương pháp

Đào tạo luật ở Việt Nam trong nhiều năm dường như vẫn chịu ảnh hưởng nặng nề của mô hình truyền đạt quy phạm. Người học được dẫn vào các ngành luật qua hệ thống khái niệm, điều kiện, trình tự, thẩm quyền, chế tài và các dạng bài kiểm tra yêu cầu tái hiện hoặc áp dụng tương đối trực tiếp. Cách tổ chức này không vô nghĩa; một sinh viên luật không thể đi xa nếu thiếu nền tảng khái niệm và luật thực định. Nhưng khi truyền đạt quy phạm trở thành phương pháp chủ đạo, thậm chí gần như bản năng sư phạm, giáo dục pháp lý sẽ dừng lại ở tầng thông tin và làm yếu năng lực suy nghĩ pháp lý.

Suy nghĩ pháp lý không hình thành bằng việc nhớ nhiều điều luật hơn, mà bằng việc đặt điều luật vào một cấu trúc lý lẽ. Một quy định về thu hồi đất không chỉ là một điều khoản về thẩm quyền và trình tự. Nó mang trong nó quan hệ giữa quyền lực công và quyền tài sản, giữa lợi ích công cộng và công bằng phân phối, giữa chính sách phát triển và nghĩa vụ bồi thường, giữa quyền cưỡng chế của nhà nước và quyền được giải trình của người bị ảnh hưởng. Một quy định về bào chữa trong tố tụng hình sự không chỉ là quyền tham gia của luật sư. Nó là cơ chế hạn chế nguy cơ quyền lực buộc tội vượt ra khỏi khuôn khổ pháp luật.

Một lớp học luật không rèn người học nhìn thấy các quan hệ ấy sẽ tạo ra người thuộc quy định nhưng không hiểu chiều sâu của quy định. Khi bước vào nghề, họ dễ xử lý vụ việc như một bài tập tìm điều luật phù hợp. Nhưng vụ việc thật không tự nói cho luật sư biết câu hỏi pháp lý nằm ở đâu. Luật sư phải tự xác định trọng tâm, tự nghi ngờ cách khách hàng gọi tên tranh chấp, tự phát hiện rằng vụ việc được trình bày như tranh chấp hợp đồng có thể thực chất nằm ở đại diện, chứng cứ thanh toán, hiệu lực thỏa thuận, hoặc nguy cơ hình sự hóa quan hệ kinh tế.

Giáo dục pháp lý hiện đại không thể thiếu các năng lực nền như đọc bản án, phân tích hồ sơ, viết pháp lý, tranh luận học thuật và phản biện lập luận. Đọc bản án không phải để biết ai thắng, ai thua, mà để hiểu tòa án xác định sự kiện thế nào, đánh giá chứng cứ ra sao, lựa chọn căn cứ nào, bỏ qua lập luận nào và vì sao một lập luận có vẻ đúng lại không được chấp nhận. Phân tích hồ sơ không phải đọc lần lượt từng tài liệu, mà là xây dựng bản đồ của vụ việc: sự kiện nào chắc, sự kiện nào còn thiếu chứng cứ, bên kia có thể phản ứng ở đâu, cơ quan giải quyết có thể né tránh bằng lý do nào, và lựa chọn thủ tục nào còn hiệu quả.

Tư tưởng pháp quyền, quyền con người, công lý hiến định hay kiểm soát quyền lực chỉ có ý nghĩa đào tạo khi được đưa vào phương pháp học có khả năng tạo ra chủ thể pháp lý độc lập. Nếu các nội dung ấy được truyền đạt bằng lối độc thoại, ghi chép và tái hiện, chúng sẽ trở thành một lớp từ vựng tiến bộ phủ lên một phương pháp cũ. Người học có thể nói về pháp quyền nhưng không được rèn luyện thói quen chất vấn quyền lực bằng lý lẽ; có thể nói về quyền con người nhưng không được học cách chuyển một xâm phạm cụ thể thành yêu cầu pháp lý; có thể nói về công lý nhưng không được buộc phải bảo vệ một quan điểm trước phản biện nghiêm túc.

Sự thiếu hụt về phương pháp ở bậc đại học không chỉ làm nghèo năng lực học thuật. Nó tạo ra đầu vào yếu cho đào tạo nghề luật sư. Người học bước vào giai đoạn đào tạo nghề với thói quen tìm đáp án trong văn bản, trong khi nghề luật sư đòi hỏi thói quen đặt câu hỏi, dựng cấu trúc, cân nhắc rủi ro và chịu trách nhiệm về lựa chọn. Khi nền tảng phương pháp yếu, đào tạo nghề phải làm lại công việc mà đại học đã bỏ lỡ; nếu đào tạo nghề cũng tiếp tục dạy theo lối hệ thống hóa quy định, sự thiếu hụt sẽ chuyển tiếp sang tập sự và cuối cùng hiện ra trong kỳ kiểm tra.

5. Đào tạo nghề luật sư: từ lớp học đến hồ sơ, từ bài giảng đến sản phẩm nghề nghiệp

Đào tạo nghề luật sư đáng lẽ là nơi người học được đưa ra khỏi sự an toàn của tri thức đã đóng gói. Ở giai đoạn này, họ không cần thêm một vòng học lại các chế định pháp luật dưới hình thức khác. Họ cần được đặt vào hoàn cảnh nghề nghiệp: một khách hàng cụ thể, một hồ sơ chưa hoàn chỉnh, một yêu cầu pháp lý chưa được định hình, một rủi ro thủ tục đang đến gần, một giới hạn đạo đức có thể bị vượt qua nếu luật sư chỉ chiều theo mong muốn của người thuê mình.

Thông tư 10/2021/TT-BTP đã xác định rõ nội dung kiểm tra kết quả tập sự bao gồm các kỹ năng hành nghề, chứ không chỉ pháp luật về luật sư và đạo đức nghề nghiệp [4]. Chính quy định này cho thấy chuẩn pháp lý hiện hành không xem năng lực nghề nghiệp như phụ lục của kiến thức. Cái được kiểm tra là khả năng tham gia tố tụng, tư vấn, đại diện ngoài tố tụng và thực hiện dịch vụ pháp lý khác trong khuôn khổ đạo đức nghề nghiệp. Nếu cơ sở đào tạo nghề không tổ chức chương trình quanh những năng lực ấy, chương trình sẽ không tương thích với chính chuẩn đánh giá mà người học phải đối diện.

Đơn vị cơ bản của đào tạo nghề luật sư phải là hồ sơ vụ việc. Hồ sơ buộc người học tiếp xúc với đời sống thật của pháp luật: tài liệu không đầy đủ, chứng cứ lẫn lộn, câu chuyện của khách hàng chứa cả sự thật và sự tự vệ, yêu cầu ban đầu có thể sai trọng tâm, còn lựa chọn thủ tục luôn mang theo hệ quả. Một người chỉ học quy định về khởi kiện sẽ khó hiểu tại sao trong một vụ việc cụ thể việc gửi thêm một văn bản yêu cầu cung cấp hồ sơ lại quan trọng hơn việc vội vàng nộp đơn. Một người chỉ học mẫu đơn sẽ khó hiểu vì sao hai đơn khởi kiện cùng đúng về hình thức nhưng một đơn mở được thế trận chứng minh, còn đơn kia đẩy khách hàng vào vị trí bị động.

Một học phần tranh tụng dân sự, nếu muốn có phẩm chất nghề nghiệp, phải buộc người học quyết định trong một bộ hồ sơ: xác định đúng bị đơn, có đưa người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan hay không, yêu cầu nào nên giữ, yêu cầu nào nên bỏ, chứng cứ nào phải thu trước, có cần biện pháp khẩn cấp tạm thời không, khả năng phản tố nằm ở đâu, và hòa giải ở thời điểm nào không làm suy yếu vị trí tố tụng. Một học phần hành chính phải buộc người học đọc quyết định hành chính như một cấu trúc quyền lực: căn cứ nào được nêu, căn cứ nào bị thiếu, hồ sơ nào không được cung cấp, hành vi im lặng của cơ quan công quyền có giá trị pháp lý gì, nghĩa vụ chứng minh nào thuộc về người bị kiện.

Kỹ năng nghề nghiệp cũng phải được đánh giá bằng sản phẩm nghề nghiệp. Một bài giảng hay không đủ. Một mẫu văn bản không đủ. Người học phải viết bản tư vấn, đơn khởi kiện, thư phản hồi, bản luận cứ, đề cương hỏi, báo cáo rủi ro, phương án thương lượng; sau đó các sản phẩm ấy phải được đọc bằng tiêu chuẩn nghề. Tiêu chuẩn ấy không chỉ hỏi điều luật có đúng không, mà hỏi trọng tâm có đúng không, câu chữ có tạo nghĩa vụ pháp lý cần thiết không, mức độ quyết liệt có phù hợp không, điểm yếu có được nhận diện không, và văn bản có làm lộ rủi ro cho khách hàng hay không.

Đạo đức nghề nghiệp trong đào tạo luật sư không thể được đặt ở phần cuối chương trình như một bộ quy tắc cần ghi nhớ. Mọi kỹ năng của luật sư đều mang nội dung đạo đức. Viết đơn tố cáo không chỉ là kỹ thuật trình bày sự kiện; đó là quyết định đặt một người khác trước nguy cơ bị xử lý hình sự. Soạn thư yêu cầu không chỉ là kỹ năng gây sức ép; đó là giới hạn giữa bảo vệ quyền lợi và lạm dụng tư cách luật sư. Tư vấn cho khách hàng không chỉ là trả lời đúng quy định; đó là quản trị kỳ vọng của một con người đang tìm đến luật sư với hy vọng, sợ hãi và đôi khi cả sự phẫn nộ.

Đào tạo nghề luật sư chỉ bắt đầu có ý nghĩa khi người học cảm thấy sức nặng của sản phẩm mình tạo ra. Một văn bản được viết trong lớp không nên bị xem là bài tập để nộp, mà là bản mô phỏng của một hành vi nghề nghiệp có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của người khác. Khi người học chưa thấy được sức nặng ấy, họ vẫn còn đứng ngoài nghề, dù đã học xong nhiều chuyên đề về kỹ năng.

6. Tập sự hành nghề: thiết chế chuyển giao nhân cách nghề nghiệp

Tập sự hành nghề luật sư không phải phần nối dài có tính thủ tục sau đào tạo nghề. Đó là giai đoạn một người học luật bắt đầu rời khỏi thế giới của tri thức được trình bày sẵn để bước vào thế giới của trách nhiệm nghề nghiệp, nơi pháp luật không còn hiện ra như những quy phạm nằm yên trong giáo trình, mà xuất hiện trong thân phận con người, trong lợi ích xung đột, trong hồ sơ thiếu hụt, trong lời kể bất toàn của khách hàng và trong những lựa chọn có thể tạo ra hậu quả thật. Chính ở giai đoạn này, người tập sự phải học điều mà trường luật khó truyền đạt đầy đủ: sự khác biệt giữa biết pháp luật và chịu trách nhiệm về việc sử dụng pháp luật.

Giá trị của tập sự không nằm ở thời gian đã hoàn tất, cũng không nằm ở sự hiện diện hình thức trong một tổ chức hành nghề. Giá trị ấy nằm ở việc người tập sự có được đặt vào kỷ luật sống của nghề hay không: kỷ luật đọc hồ sơ đến tận cùng, kỷ luật nghi ngờ lời kể mà không xúc phạm con người, kỷ luật lựa chọn căn cứ mà không che giấu điểm yếu, kỷ luật viết một văn bản mà từng câu đều phải có mục đích, kỷ luật bảo vệ khách hàng nhưng không đánh mất sự thật khách quan, kỷ luật nhận thù lao nhưng không bán rẻ phẩm giá nghề nghiệp. Những kỷ luật ấy không thể được hình thành bằng bài giảng, càng không thể được xác nhận chỉ bằng báo cáo tập sự. Chúng được hình thành trong quan hệ nghề nghiệp nghiêm túc giữa người đi trước và người đi sau, giữa kinh nghiệm và sự non trẻ, giữa quyền được học việc và nghĩa vụ phải trưởng thành.

Tập sự đúng nghĩa là một hình thức giáo dục bằng sự hiện diện của nghề. Người tập sự không chỉ học luật sư làm gì, mà học luật sư nghĩ như thế nào trước khi làm. Nhìn một luật sư kinh nghiệm đọc hồ sơ là nhìn thấy cách nghề nghiệp phân biệt điều quan trọng với điều gây nhiễu. Nhìn một luật sư sửa văn bản là nhìn thấy sự khác nhau giữa câu chữ có vẻ mạnh và câu chữ có giá trị pháp lý. Nhìn một luật sư trao đổi với khách hàng là nhìn thấy cách nghề nghiệp vừa lắng nghe con người vừa không bị cuốn theo cảm xúc của họ. Nhìn một luật sư từ chối yêu cầu không phù hợp là nhìn thấy đạo đức nghề nghiệp vận hành không như lời tuyên bố, mà như một giới hạn nội tâm.

Khi tập sự bị thu hẹp thành thủ tục, nghề luật sư đánh mất một trong những cơ chế tự bảo vệ quan trọng nhất của mình. Luật sư hướng dẫn không còn là người truyền lại cách suy nghĩ, cách cân nhắc, cách tự giới hạn và cách chịu trách nhiệm của nghề, mà bị đẩy xuống vị trí người xác nhận một quá trình đã đủ điều kiện trên giấy. Tổ chức hành nghề không còn là không gian nơi người tập sự học cách nhìn thấy sự sống của pháp luật trong từng hồ sơ, mà chỉ còn là địa chỉ hành chính để hợp thức hóa một chặng đường bắt buộc. Sự suy giảm ấy không ồn ào, nhưng hệ quả của nó sâu: nghề luật sư có thể tiếp tục sản sinh người đủ điều kiện dự kiểm tra, nhưng không chắc còn sản sinh đủ người biết mang trong mình sự thận trọng, bản lĩnh và tự trọng cần có của một người được xã hội cho phép can dự vào quyền lợi và số phận của người khác.

Thông tư 10/2021/TT-BTP đã đặt ra các quy định về đăng ký tập sự, thời gian tập sự, luật sư hướng dẫn, sổ nhật ký tập sự, báo cáo quá trình tập sự và điều kiện tham dự kiểm tra [4]. Những quy định này tạo khung pháp lý cần thiết, nhưng khung pháp lý chỉ có ý nghĩa khi được lấp đầy bằng nội dung nghề nghiệp. Nhật ký tập sự không nên chỉ là ghi nhận hoạt động đã làm; nó phải phản ánh người tập sự đã học kỹ năng nào, đã tham gia xử lý loại hồ sơ nào, đã tạo ra sản phẩm gì, đã được sửa lỗi ra sao, đã tiến bộ ở đâu và còn thiếu gì trước khi được xác nhận đủ điều kiện bước vào kỳ kiểm tra.

Trách nhiệm của luật sư hướng dẫn vì vậy phải được hiểu rộng hơn trách nhiệm quản lý. Đó là trách nhiệm truyền chuẩn mực. Người hướng dẫn không chỉ chỉ việc, mà phải mở ra cho người tập sự cách một luật sư trưởng thành cân nhắc giữa lợi ích của khách hàng và giới hạn của pháp luật, giữa tính quyết liệt và sự thận trọng, giữa khả năng thắng một vụ việc và nguy cơ làm tổn hại phẩm giá nghề nghiệp. Không phải luật sư giỏi nào cũng tự động là người hướng dẫn tốt. Hướng dẫn tập sự đòi hỏi một phẩm chất khác: khả năng biến kinh nghiệm cá nhân thành bài học nghề nghiệp cho người đi sau.

Tập sự đúng nghĩa phải là nơi người học luật bắt đầu hiểu rằng luật sư không chỉ hành nghề bằng kiến thức, mà bằng một dạng nhân cách nghề nghiệp. Nhân cách ấy được tạo nên từ kỹ năng, nhưng không đồng nhất với kỹ năng; được nâng đỡ bởi kinh nghiệm, nhưng không chỉ là kinh nghiệm; được kiểm soát bởi quy tắc đạo đức, nhưng không thể chỉ tồn tại như một danh mục cấm đoán. Đó là khả năng đứng giữa đòi hỏi của khách hàng, giới hạn của pháp luật, sự bất định của chứng cứ và phẩm giá của nghề để đưa ra một lựa chọn có thể bảo vệ được cả quyền lợi cụ thể lẫn sự liêm chính của người hành nghề.

7. Kinh nghiệm so sánh: cơ chế trung gian giữa học luật và hành nghề độc lập

Không hệ thống đào tạo luật sư nào có thể được sao chép nguyên vẹn từ nước này sang nước khác. Truyền thống pháp luật, vai trò của tòa án, cấu trúc thị trường dịch vụ pháp lý, thiết kế đại học và vị trí của tổ chức nghề nghiệp đều khác nhau. Nhưng các hệ thống nghiêm túc thường gặp nhau ở một điểm: người học luật không được mặc nhiên coi là người đã sẵn sàng hành nghề độc lập. Giữa tri thức luật học và quyền hành nghề phải có một cơ chế trung gian, nơi người học được rèn luyện, giám sát, đánh giá và buộc phải chứng minh năng lực theo chuẩn nghề nghiệp.

Tại Anh và Wales, con đường trở thành solicitor theo Solicitors Qualifying Examination đòi hỏi ứng viên hoàn thành ít nhất hai năm qualifying work experience, tức kinh nghiệm pháp lý đủ điều kiện, toàn thời gian hoặc tương đương [5]. Cơ chế này không chỉ là yêu cầu thời gian; nó phải tạo cơ hội cho người học phát triển các năng lực cần thiết để hành nghề solicitor. Đối với barrister, pupillage được Bar Standards Board mô tả như thành phần học nghề dựa trên công việc thực tế trong quá trình đào tạo để trở thành barrister [6]. Cấu trúc này cho thấy phần thực hành có giám sát không phải trang trí của đào tạo, mà là một giai đoạn quyết định trong việc hình thành năng lực nghề.

Tại Đức, sau giai đoạn đại học và kỳ thi nhà nước thứ nhất, người học bước vào Rechtsreferendariat, thường được hiểu như giai đoạn thực tập pháp lý kéo dài khoảng hai năm trước kỳ thi nhà nước thứ hai [7]. Ở Nhật Bản, người muốn gia nhập nghề pháp lý về nguyên tắc phải hoàn thành trường luật chuyên nghiệp, vượt qua kỳ thi tư pháp quốc gia và hoàn thành khóa đào tạo một năm dành cho legal apprentices tại Legal Training and Research Institute thuộc Tòa án Tối cao [8]. Tại Pháp, avocat là nghề được điều chỉnh, được tiếp cận thông qua đào tạo nghề tại các trung tâm khu vực và chứng chỉ CAPA; các nguồn chính thức của Conseil national des barreaux nhấn mạnh vai trò của các trường đào tạo luật sư và chứng nhận năng lực nghề nghiệp trước khi gia nhập nghề [9].

Các mô hình ấy khác nhau về kỹ thuật, nhưng cùng thừa nhận một nguyên tắc: học luật không đủ để hành nghề luật. Người học phải đi qua một giai đoạn được đặt dưới kỷ luật nghề nghiệp, nơi tri thức được kiểm nghiệm bằng tình huống, kỹ năng được tạo ra bằng sản phẩm, và đạo đức nghề nghiệp được rèn trong những lựa chọn cụ thể. Sự thực hành có giám sát là cách các nghề có trách nhiệm xã hội bảo vệ cộng đồng khỏi nguy cơ người mới vào nghề sử dụng quyền năng nghề nghiệp trước khi đủ chín.

Bài học cho Việt Nam không nằm ở tên gọi của mô hình nước ngoài. Việt Nam đã có đào tạo nghề, tập sự và kiểm tra kết quả tập sự. Vấn đề nằm ở mức độ thực chất của các thiết chế ấy. Đào tạo nghề có thật sự là đào tạo nghề hay vẫn là dạy lại luật? Tập sự có thật sự là thực hành có giám sát hay chỉ là thời gian hoàn tất điều kiện? Kỳ kiểm tra có đo đúng năng lực hành nghề hay vẫn thiếu minh bạch về ma trận đánh giá? Những câu hỏi ấy quan trọng hơn việc tranh luận xem Việt Nam nên giống Đức, Nhật, Anh hay Pháp.

Một kinh nghiệm khác từ các hệ thống so sánh là chuẩn cao chỉ có chính danh khi đi cùng phương pháp đào tạo tương ứng. Chuẩn cao mà không rõ tạo ra hoang mang. Chuẩn cao mà đào tạo không theo kịp tạo ra bất công. Chuẩn cao nhưng không có phản hồi dữ liệu chỉ làm tăng sức ép cá nhân lên người học. Chuẩn cao, nếu được thiết kế bằng triết lý nghề nghiệp nghiêm túc, phải đồng thời kéo trường luật, cơ sở đào tạo nghề, tổ chức hành nghề, luật sư hướng dẫn và cơ quan tự quản nghề nghiệp vào trách nhiệm chung.

8. Tuổi trẻ, trí thông minh và độ chín nghề nghiệp

Một trong những câu hỏi khó của đào tạo luật sư nằm ở quan hệ giữa tuổi đời, trí thông minh và độ chín nghề nghiệp. Người trẻ có thể thông minh, nhanh nhạy, trong sạch về động cơ và giàu năng lượng nghề nghiệp. Nghề luật cần người trẻ, vì không có thế hệ mới thì nghề trở nên khép kín, tự mãn và lặp lại các thói quen cũ. Nhưng sự thông minh và nhiệt thành không tự bảo đảm khả năng hành nghề có trách nhiệm.

Ở tuổi rất trẻ, một người có thể học nhanh điều luật, hiểu nhanh cấu trúc một chế định, viết được một đoạn phân tích sáng rõ và phản ứng linh hoạt trước câu hỏi. Nhưng nghề luật sư đòi hỏi năng lực chậm lại trước sự phức tạp của đời sống. Luật sư phải biết lắng nghe một khách hàng đang tức giận mà không biến cơn giận ấy thành chiến lược; biết nhận ra phần khách hàng chưa nói; biết thấy rủi ro nằm sau một yêu cầu tưởng như chính đáng; biết phân biệt sự mạnh mẽ của lập luận với sự nóng vội của câu chữ; biết rằng một bước thắng về thủ tục có thể làm hỏng vị trí dài hạn của thân chủ.

Độ chín nghề nghiệp không phải sự già dặn bên ngoài. Nó là khả năng tự kiểm soát khi được trao quyền tác động đến lợi ích của người khác. Một luật sư mới vào nghề thường muốn chứng minh năng lực bằng sự quyết liệt, nhưng nghề dạy rằng không phải mọi câu chữ quyết liệt đều có giá trị pháp lý. Một luật sư trẻ dễ tin rằng phát hiện sai phạm là đủ để thắng, nhưng nghề dạy rằng giữa cái sai trong đời sống và cái sai có thể chứng minh trong thủ tục là một khoảng cách rất lớn. Một luật sư trẻ có thể nghĩ rằng bảo vệ thân chủ là chiều theo kỳ vọng của thân chủ, nhưng nghề dạy rằng luật sư bảo vệ khách hàng bằng cách đưa họ trở lại giới hạn của pháp luật, không phải bằng cách hợp thức hóa mọi mong muốn của họ.

Câu chuyện tuổi trẻ vì vậy không nên được biến thành định kiến. Vấn đề không phải người 22 tuổi có được bước vào nghề hay không. Vấn đề là họ bước vào nghề theo cơ chế nào, được giao quyền đến đâu, được giám sát ra sao, phải chứng minh năng lực bằng sản phẩm nào, được sửa lỗi bởi ai và được đặt vào chuẩn đạo đức nào. Một hệ thống đúng đắn không loại bỏ người trẻ khỏi nghề; nó tạo cho người trẻ một lộ trình trưởng thành nghề nghiệp, trong đó sự non nớt không bị che giấu bằng giấy xác nhận, cũng không bị trừng phạt bằng một kỳ thi mà trước đó họ chưa được chuẩn bị tương xứng.

Ở nhiều hệ thống pháp lý, người mới bước vào nghề có thể tham gia hồ sơ, làm việc trong văn phòng luật, học nghề qua thực tế, nhưng quyền hành nghề độc lập thường được mở ra sau các giai đoạn đào tạo, thực hành và đánh giá. Điều này phản ánh nhận thức căn bản: luật sư không chỉ cần biết luật, mà cần được rèn trong một trật tự trách nhiệm. Không có trật tự ấy, sự thông minh có thể trở thành liều lĩnh, sự nhiệt tình có thể trở thành nguy cơ, và sự tự tin có thể che giấu khoảng trống phán đoán.

9. Bối cảnh Việt Nam: môi trường bất định đòi hỏi năng lực thực hành cao hơn

Đào tạo luật sư ở Việt Nam không thể được thiết kế như thể người hành nghề sẽ bước vào một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch, giàu dữ liệu và có văn hóa giải trình cao. Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là đất đai, hành chính, đầu tư, doanh nghiệp, xây dựng, hình sự kinh tế, hôn nhân có tài sản lớn, thừa kế và bồi thường, hồ sơ pháp lý thường không sạch. Dữ liệu có thể thiếu. Văn bản qua nhiều thời kỳ có thể mâu thuẫn. Cơ quan nhà nước có thể im lặng hoặc cung cấp tài liệu không đầy đủ. Một vụ việc có thể đồng thời có lớp dân sự, hành chính, hình sự, chính sách và lợi ích địa phương.

Trong môi trường ấy, luật sư không thể chỉ là người tra cứu và trích dẫn. Luật sư phải đọc được cấu trúc của vụ việc: quyền lợi thật của khách hàng, tương quan quyền lực giữa các bên, khả năng tiếp cận chứng cứ, độ tin cậy của tài liệu, tâm lý của cơ quan giải quyết, lợi ích của đối phương, thời điểm hành động và giới hạn của từng con đường pháp lý. Một vụ việc đất đai không chỉ có diện tích, giấy chứng nhận và nguồn gốc sử dụng. Nó có lịch sử quản lý, chính sách qua các thời kỳ, hồ sơ địa chính, trách nhiệm của chính quyền, khả năng im lặng của cơ quan công quyền và sự chênh lệch giữa người dân với bộ máy hành chính.

Càng ở trong môi trường bất định, đào tạo luật sư càng phải thực hành hóa. Người học phải được tiếp xúc với hồ sơ không hoàn hảo, vì thực tế không bao giờ hoàn hảo. Phải học cách xây dựng phương án khi tài liệu chưa đủ, cách yêu cầu cung cấp hồ sơ, cách khởi kiện hành vi im lặng, cách giữ hoặc đưa chứng cứ đúng thời điểm, cách ngăn khách hàng đi quá giới hạn, cách nhận ra rằng có những việc đúng về đạo lý nhưng chưa đủ căn cứ pháp lý, có những việc có căn cứ nhưng không có hiệu quả thực tế, và có những việc thắng một bước nhưng thua cả chiến lược.

Một luật sư yếu trong môi trường pháp lý ổn định có thể gây thiệt hại trong phạm vi nhất định. Một luật sư yếu trong môi trường bất định có thể làm thân chủ mất cơ hội cuối cùng để tự bảo vệ. Họ có thể chọn sai quan hệ pháp luật, bỏ qua thời hiệu, gửi văn bản đến sai cơ quan, nộp chứng cứ sai thời điểm, tố cáo khi chưa đủ căn cứ, khởi kiện khi chưa xác định đúng đối tượng, hoặc viết những văn bản tưởng như mạnh nhưng không tạo ra nghĩa vụ pháp lý nào cho bên nhận. Đó không còn là lỗi kỹ thuật nhỏ. Đó là sự thất bại trong chức năng bảo vệ quyền lợi.

Nghề luật sư ở Việt Nam vì vậy cần chuẩn đào tạo cao hơn, không phải thấp hơn. Người dân tìm đến luật sư không phải để được nghe lại điều luật mà họ có thể tự tra cứu. Họ cần người giúp họ hiểu mình đang đứng ở đâu trong một cấu trúc pháp lý phức tạp. Doanh nghiệp cần luật sư không phải để trang trí hợp đồng bằng thuật ngữ pháp lý, mà để nhận diện rủi ro trước khi rủi ro trở thành tranh chấp. Người bị buộc tội cần luật sư không phải để hoàn tất thủ tục có mặt người bào chữa, mà để giữ cho quyền lực buộc tội không vượt qua giới hạn của pháp luật.

Đào tạo luật sư, trong nghĩa ấy, là một phần của năng lực pháp quyền. Một xã hội có thể ban hành nhiều luật nhưng vẫn yếu về pháp quyền nếu những người được giao chức năng bảo vệ quyền lợi cho công dân không đủ năng lực hành nghề. Luật sư yếu làm cho quyền trở nên mong manh. Luật sư mạnh, trong nghĩa đúng đắn của từ này, không làm cho tranh chấp gay gắt hơn; họ làm cho tranh chấp được đặt vào trật tự của lý lẽ, chứng cứ, thủ tục và giới hạn đạo đức.

10. Kỳ kiểm tra nghiêm và điều kiện chính danh của sự nghiêm khắc

Một kỳ kiểm tra nghề nghiệp nghiêm túc là cần thiết. Không có lý do học thuật hay xã hội nào để hạ chuẩn nghề luật sư chỉ vì người học cảm thấy khó. Nghề luật sư không phải một chứng nhận danh dự, mà là quyền hành nghề trong lĩnh vực có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người khác. Xã hội có quyền đòi hỏi người được cấp quyền hành nghề phải chứng minh năng lực tối thiểu.

Tuy nhiên, sự nghiêm khắc chỉ có chính danh khi đi cùng chuẩn minh bạch. Người dự thi phải biết mình được đánh giá theo những năng lực nào. Cơ sở đào tạo nghề phải biết người học cần đạt chuẩn nào. Luật sư hướng dẫn phải biết phải rèn người tập sự ở đâu. Đoàn luật sư và Liên đoàn Luật sư phải có dữ liệu để quay lại điều chỉnh hoạt động tập sự và đào tạo. Một kỳ kiểm tra chỉ công bố đạt hoặc không đạt có thể thực hiện chức năng phân loại, nhưng chưa đủ sức tạo cải cách.

Thông tư 10/2021/TT-BTP quy định nguyên tắc kiểm tra là nghiêm túc, công khai, công bằng, khách quan, trung thực và hiệu quả; đồng thời xác định các nhóm kỹ năng thuộc nội dung kiểm tra [4]. Những nguyên tắc ấy cần được cụ thể hóa thành ma trận năng lực: nhận diện vấn đề pháp lý, phân tích sự kiện, lựa chọn căn cứ, xử lý chứng cứ, lựa chọn thủ tục, viết văn bản pháp lý, tư vấn khách hàng, trình bày và bảo vệ quan điểm, nhận diện rủi ro đạo đức. Khi ma trận không đủ rõ, người học dễ quay lại học mẫu; khi ma trận đủ rõ, cả hệ thống đào tạo buộc phải chuyển từ dạy nội dung sang rèn năng lực.

Một đề thi kỹ năng tốt không nên thưởng cho người trích dẫn nhiều điều luật nhưng không xác định được trọng tâm. Nó phải buộc thí sinh xử lý sự kiện có độ nhiễu hợp lý, lựa chọn vấn đề đáng đánh, bỏ qua chi tiết gây phân tán, nhận diện điểm yếu trong hồ sơ, và viết ra một phương án có thể bảo vệ được về mặt nghề nghiệp. Phần thực hành cũng không nên chỉ đánh giá sự lưu loát. Nó phải đánh giá khả năng bảo vệ quan điểm trước phản biện, khả năng thừa nhận giới hạn của lập luận, khả năng giữ chuẩn đạo đức khi bị đặt vào tình huống khó.

Dữ liệu của kỳ kiểm tra cần được công bố và phân tích ở mức đủ phục vụ chính sách đào tạo. Nếu nhiều người không đạt phần kỹ năng, cần biết yếu ở kỹ năng nào. Nếu yếu ở đọc hồ sơ, lỗi thuộc về cả đại học và đào tạo nghề. Nếu yếu ở viết pháp lý, chương trình phải tăng cường sản phẩm được phản biện. Nếu yếu ở đạo đức tình huống, cách dạy đạo đức phải rời khỏi lối học thuộc. Nếu yếu ở kinh nghiệm vụ việc, cơ chế tập sự phải được kiểm soát lại. Kỳ kiểm tra nghiêm không nên kết thúc bằng điểm số; nó phải bắt đầu một chu trình phản hồi cho toàn bộ hệ thống.

11. Gợi ý cải cách: từ chương trình đào tạo sang hệ sinh thái nghề nghiệp

Cải cách đào tạo luật sư không thể bắt đầu từ khẩu hiệu nâng cao chất lượng. Nó phải bắt đầu từ việc xác định lại sản phẩm đầu ra. Nếu sản phẩm đầu ra được hiểu là người thuộc luật, chương trình sẽ tiếp tục xoay quanh văn bản quy phạm. Nếu sản phẩm đầu ra được hiểu là người có thể hành nghề có trách nhiệm, toàn bộ cấu trúc đào tạo phải thay đổi: từ cách dạy, cách học, cách tập sự, cách kiểm tra đến cách nghề luật sư tự quản chất lượng của mình.

Ở bậc đại học, cần chuyển trọng tâm từ truyền đạt quy phạm sang đào tạo phương pháp pháp lý. Điều này không có nghĩa giảm nhẹ luật thực định. Luật thực định vẫn là nền tảng, nhưng phải được dạy trong quan hệ với bản án, hồ sơ, lập luận, chính sách và giá trị mà nó bảo vệ. Sinh viên phải được học legal reasoning, legal writing, phân tích bản án, đọc hồ sơ, tư vấn sơ bộ, tranh luận học thuật và phản biện quyết định hành chính hoặc phán quyết tư pháp. Một chương trình tốt phải khiến sinh viên hiểu rằng biết điều luật chỉ là điểm khởi đầu của tư duy pháp lý.

Ở giai đoạn đào tạo nghề, chương trình phải được tổ chức quanh hồ sơ vụ việc và sản phẩm nghề nghiệp. Mỗi học phần phải buộc người học tạo ra sản phẩm có thể đánh giá bằng chuẩn nghề: bản tư vấn, đơn khởi kiện, bản luận cứ, đề cương hỏi, thư phản hồi, báo cáo rủi ro, phương án thương lượng. Giảng viên phải đóng vai người phản biện nghề nghiệp, không chỉ là người truyền đạt kiến thức. Điểm số không nên chỉ phản ánh việc viện dẫn đúng luật, mà phải phản ánh năng lực chọn trọng tâm, cấu trúc lập luận, kiểm soát rủi ro, ngôn ngữ văn bản và đạo đức hành nghề.

Ở giai đoạn tập sự, cần chuyển từ quản lý hồ sơ sang kiểm soát chất lượng trải nghiệm nghề nghiệp. Nhật ký tập sự phải ghi nhận kỹ năng và sản phẩm, không chỉ ghi hoạt động. Luật sư hướng dẫn phải nhận xét định kỳ về năng lực của người tập sự. Đoàn luật sư cần có cơ chế kiểm tra ngẫu nhiên hoặc chuyên đề đối với hoạt động tập sự, đặc biệt ở những tổ chức hành nghề nhận nhiều người tập sự. Việc xác nhận hoàn thành tập sự phải được coi là một hành vi nghề nghiệp có trách nhiệm, không phải chữ ký hành chính.

Ở giai đoạn kiểm tra, cần công bố và sử dụng ma trận năng lực hành nghề. Ma trận này phải chỉ ra luật sư tập sự cần đạt mức tối thiểu ở những năng lực nào: phân tích sự kiện, nhận diện vấn đề, lựa chọn căn cứ, xử lý chứng cứ, lựa chọn thủ tục, viết pháp lý, trình bày miệng, tư vấn khách hàng, đạo đức nghề nghiệp và quản trị rủi ro. Khi chuẩn được công khai, việc đào tạo, tập sự và ôn luyện sẽ phải thay đổi theo chuẩn năng lực thay vì chạy theo dạng đề.

Cải cách sâu hơn nằm ở văn hóa nghề. Nghề luật sư không thể chỉ tự hào về truyền thống độc lập nếu không tự chịu trách nhiệm về chất lượng thế hệ kế tiếp. Một văn phòng luật sư nhận người tập sự mà không đào tạo họ là đang tiêu dùng tương lai của nghề. Một luật sư hướng dẫn ký xác nhận mà không thật sự hướng dẫn là đang làm yếu chuẩn nghề nghiệp. Một cơ sở đào tạo nghề dạy lại quy phạm thay vì dạy năng lực hành nghề là đang bỏ lỡ chức năng của mình. Một kỳ kiểm tra chỉ phân loại mà không tạo dữ liệu cải cách là chưa hoàn thành trách nhiệm chính sách của nó.

12. Kết luận

Kết quả kỳ kiểm tra tập sự hành nghề luật sư đợt 1 năm 2026 đưa ra một dữ kiện không dễ chịu: sau nhiều năm học luật, đào tạo nghề và tập sự, một tỷ lệ lớn người dự kiểm tra vẫn chưa chứng minh được năng lực hành nghề tối thiểu ở phần kỹ năng. Dữ kiện này không cho phép kết luận vội rằng kỳ kiểm tra quá khó, cũng không cho phép tự hài lòng rằng nghề luật sư đã nghiêm túc chỉ vì tỷ lệ không đạt cao. Ý nghĩa thật sự của nó nằm ở chỗ buộc hệ thống đào tạo luật sư phải nhìn lại quan hệ giữa chuẩn nghề nghiệp và phương pháp tạo ra người hành nghề.

Luật sư không phải người thuộc nhiều điều luật. Luật sư là người được xã hội trao quyền sử dụng pháp luật để bảo vệ quyền lợi của người khác trong những tình huống thường xuyên bất định, xung đột và giàu rủi ro. Quyền ấy đòi hỏi tri thức, nhưng không dừng ở tri thức; đòi hỏi kỹ năng, nhưng không dừng ở kỹ năng; đòi hỏi bản lĩnh, đạo đức, sự tự giới hạn và khả năng chịu trách nhiệm trước hậu quả của từng lựa chọn nghề nghiệp.

Đào tạo luật sư ở Việt Nam vì vậy phải thoát khỏi mô hình ghi nhớ quy phạm. Đại học luật phải rèn tư duy pháp lý. Đào tạo nghề phải rèn năng lực xử lý hồ sơ. Tập sự phải trở thành quá trình truyền chuẩn mực nghề nghiệp. Kỳ kiểm tra phải đo đúng năng lực hành nghề và tạo dữ liệu phản hồi cho cải cách. Nghề luật sư phải tự coi việc đào tạo người đi sau là một phần của trách nhiệm tự quản, không phải công việc phụ bên lề hoạt động dịch vụ pháp lý.

Một nền pháp quyền không chỉ cần luật đúng. Nó cần những người có khả năng làm cho quyền được bảo vệ trong thực tế. Luật sư, ở nghĩa nghiêm túc nhất, là một trong những chủ thể như vậy. Nếu đào tạo luật sư không tạo ra con người đủ năng lực, đủ thận trọng và đủ liêm chính để gánh trách nhiệm ấy, sự yếu kém không dừng ở một kỳ thi hay một thế hệ người học. Nó trở thành sự suy giảm của chính năng lực bảo vệ công lý trong đời sống pháp lý.

Chú thích

[1] Liên đoàn Luật sư Việt Nam, "THÔNG BÁO Kết quả kiểm tra Kỳ kiểm tra KQTSHNLS Đợt 1.2026", công bố ngày 22/06/2026; bài đăng kèm các bảng điểm khu vực phía Bắc và phía Nam.

[2] Các tỷ lệ trong bài được sử dụng như dữ kiện phân tích chính sách, tổng hợp từ bảng điểm công bố công khai kèm thông báo của Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Khi sử dụng trong bài báo chính thức, nên kèm bảng phụ lục tính toán hoặc xác nhận lại từ file điểm gốc để bảo đảm khả năng kiểm chứng.

[3] Luật Luật sư số 65/2006/QH11, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 20/2012/QH13 và các văn bản liên quan; xem các quy định về chức năng xã hội, dịch vụ pháp lý và nguyên tắc hành nghề luật sư.

[4] Thông tư số 10/2021/TT-BTP ngày 10/12/2021 của Bộ Tư pháp hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư, đặc biệt các Điều 15, 16, 17, 18 và các quy định về trách nhiệm của tổ chức hành nghề luật sư, Đoàn luật sư, Liên đoàn Luật sư Việt Nam.

[5] Solicitors Regulation Authority, "Qualifying work experience", cập nhật ngày 26/01/2024.

[6] Bar Standards Board, "Pupillage / work-based learning component of Bar training", cập nhật ngày 11/11/2025.

[7] FernUniversität in Hagen, "Law (First Legal Examination)", mô tả con đường tiếp tục đến kỳ thi nhà nước thứ hai sau Referendariat; tham khảo thêm các nguồn chính thức của từng bang Đức do mô hình đào tạo pháp lý chịu ảnh hưởng cấu trúc liên bang.

[8] Supreme Court of Japan, "The Legal Training and Research Institute of Japan"; Japan Federation of Bar Associations, "The Japanese Attorney System".

[9] Conseil national des barreaux, "Toutes les conditions d'accès à la profession" và "Présentation du parcours de formation"; European e-Justice Portal, "Initial training of lawyers in the European Union - France".

[10] American Bar Association, "Bar Exams" và "Bar Admissions"; National Conference of Bar Examiners, "Comprehensive Guide to Bar Admission Requirements".

[11] William M. Sullivan, Anne Colby, Judith Welch Wegner, Lloyd Bond & Lee S. Shulman, Educating Lawyers: Preparation for the Profession of Law, Carnegie Foundation for the Advancement of Teaching/Jossey-Bass, 2007.

[12] American Bar Association, Legal Education and Professional Development - An Educational Continuum: Report of the Task Force on Law Schools and the Profession: Narrowing the Gap, 1992 (thường được gọi là MacCrate Report).

Tài liệu nghiên cứu và nguồn đối chiếu

Liên đoàn Luật sư Việt Nam. (2026). THÔNG BÁO Kết quả kiểm tra Kỳ kiểm tra KQTSHNLS Đợt 1.2026. Công bố ngày 22/06/2026, kèm bảng điểm khu vực phía Bắc và phía Nam.

Bộ Tư pháp. (2021). Thông tư số 10/2021/TT-BTP ngày 10/12/2021 hướng dẫn tập sự hành nghề luật sư. Công báo điện tử nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Quốc hội. (2006, sửa đổi 2012). Luật Luật sư số 65/2006/QH11; Luật số 20/2012/QH13 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Luật sư.

Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp luật sư Việt Nam.

Solicitors Regulation Authority. (2024). Qualifying work experience. London: SRA.

Bar Standards Board. (2025). Pupillage / work-based learning component of Bar training. London: BSB.

FernUniversität in Hagen. Law (First Legal Examination): information on German legal education and Referendariat path.

Supreme Court of Japan. The Legal Training and Research Institute of Japan: Training of Legal Apprentices.

Japan Federation of Bar Associations. The Japanese Attorney System.

Conseil national des barreaux. Toutes les conditions d'accès à la profession; Présentation du parcours de formation.

European e-Justice Portal. Initial training of lawyers in the European Union: France.

American Bar Association. Bar Admissions; Bar Exams; Section of Legal Education and Admissions to the Bar.

National Conference of Bar Examiners. Comprehensive Guide to Bar Admission Requirements.

Sullivan, W. M., Colby, A., Wegner, J. W., Bond, L., & Shulman, L. S. (2007). Educating Lawyers: Preparation for the Profession of Law. San Francisco: Jossey-Bass.

American Bar Association. (1992). Legal Education and Professional Development - An Educational Continuum: Report of the Task Force on Law Schools and the Profession: Narrowing the Gap (MacCrate Report).

Schön, D. A. (1983). The Reflective Practitioner: How Professionals Think in Action. New York: Basic Books.

Kronman, A. T. (1993). The Lost Lawyer: Failing Ideals of the Legal Profession. Cambridge, MA: Harvard University Press.

Luban, D. (2007). Legal Ethics and Human Dignity. Cambridge: Cambridge University Press.

Menkel-Meadow, C. (1994). The trouble with the adversary system in a postmodern, multicultural world. William & Mary Law Review, 38, 5-44.