* Hoàng Doanh Trung, luật sư
Lời mở
Mỗi khi nói đến hiến pháp, điều dễ làm nhất là chú ý đến bề mặt — câu chữ, điều khoản, kỹ thuật lập pháp. Nhưng phía dưới bề mặt ấy luôn có một tầng sâu hơn, ít được dừng lại để hỏi: vì sao một văn bản lại có thể tự xưng là luật cao nhất, và điều đó đặt ra những đòi hỏi gì đối với chính nó. Bài viết chọn nhìn xuống tầng sâu ấy.
Nó không hứa hẹn một bản hiến pháp mới, vì việc soạn thảo hiến pháp không phải là công việc của một tác giả mà của cả một cộng đồng chính trị. Nó chỉ đề xuất rằng trước khi nói đến soạn thảo hay sửa đổi, cần một sự rõ ràng về nền tảng — về những tiền đề mà bất kỳ trật tự hiến định nào cũng phải tôn trọng. Suy tư trình bày ở đây mang ơn nhiều nguồn, đặc biệt các công trình gần đây của Ngô Huy Cương về chủ nghĩa lập hiến và cấu trúc hệ thống pháp luật, dù không bị ràng buộc bởi kết luận cụ thể của bất kỳ ai. Mục đích của nó khiêm tốn: đặt một dấu mốc cho việc suy nghĩ lại từ nền móng, thay vì chỉ chỉnh sửa bề mặt.
❖
Phần một — Bản chất của câu hỏi hiến pháp
Trong tiếng Việt hiện đại, cụm từ “sửa đổi Hiến pháp” được dùng tự nhiên đến mức người ta quên rằng nó hàm chứa một giả định: rằng Hiến pháp là một văn bản pháp lý có thể được chỉnh sửa như mọi văn bản khác. Giả định ấy nhẹ nhàng đến mức ít ai dừng lại để hỏi — nếu Hiến pháp chỉ là vậy, thì nó khác gì một đạo luật?
Câu trả lời quen thuộc là: Hiến pháp khác đạo luật ở chỗ nó là luật cơ bản, luật của mọi luật. Nhưng câu trả lời này né tránh một câu hỏi sâu hơn: điều gì cho phép một văn bản tự gọi mình là cơ bản? Truyền thống tư duy hiến pháp phương Tây, từ Locke qua Rousseau đến Paine, đã đưa ra một câu trả lời rõ ràng. Hiến pháp là cơ bản không phải vì nó được đặt ở vị trí cao trong thứ bậc văn bản, mà vì nó là hành vi pháp lý qua đó nhân dân tự tạo lập cộng đồng chính trị của mình và trao quyền cai trị cho một cấu trúc nhà nước. Hiến pháp đứng trước nhà nước, chứ không phải được nhà nước đặt vào vị trí cao.
“Hiến pháp không phải là đạo luật của chính quyền, mà là đạo luật của nhân dân tạo lập nên chính quyền; và một chính quyền không có hiến pháp là quyền lực không có quyền.” — Thomas Paine, Rights of Man, 1791
Từ đây hiện ra một sự phân biệt cốt yếu, mà nhiều cuộc thảo luận thường bỏ qua: phân biệt giữa quyền lập hiến(pouvoir constituant) và quyền lập pháp (pouvoir constitué). Truyền thống lý luận từ Sieyès đã làm rõ rằng đây là hai quyền khác nhau về bản chất. Quyền lập hiến là quyền nguyên thủy, thuộc về nhân dân với tư cách nguồn của mọi quyền lực chính trị. Quyền lập pháp là quyền phái sinh, được Hiến pháp tạo lập và giao cho một cơ quan cụ thể. Quyền lập hiến tạo lập ra Quốc hội; còn việc Quốc hội tham gia vào quá trình lập hiến luôn cần được hiểu trong mối liên hệ với chủ thể nguyên thủy ấy.
Sự phân biệt này không phải chuyện học thuật trừu tượng. Nó nhắc rằng vai trò trực tiếp của nhân dân trong những thay đổi nền tảng là một phần của chính kiến trúc tính chính đáng. Đáng lưu ý là Hiến pháp 1946 đã thể hiện tinh thần ấy một cách minh bạch: Điều thứ 21 quy định những điều thay đổi, sau khi được Nghị viện ưng chuẩn, “phải đưa ra toàn dân phúc quyết”. Đây không phải một chi tiết kỹ thuật mà là sự thừa nhận một nguyên lý — việc thay đổi văn bản tạo lập cộng đồng chính trị thuộc về chính cộng đồng đó. Hiến pháp 2013 cũng giữ tinh thần này khi ghi nhận chế định trưng cầu ý dân (Điều 29). Điều đáng làm là tiếp nối và làm sâu thêm di sản 1946, để cơ chế phúc quyết có vị trí xứng đáng trong những quyết định lớn về hiến pháp.
Vậy nếu “sửa thế nào” chưa phải câu hỏi đầu tiên, thì câu hỏi đầu tiên là gì? Theo cách nhìn ở đây, nó gồm ba câu hỏi liên kết. Một, trên nền tảng nào và vì lý do gì, một cộng đồng người tự ràng buộc mình bằng một luật cao nhất? Hai, đâu là những giới hạn mà bất kỳ trật tự hiến định nào cũng không thể vượt qua — không phải vì luật cấm, mà vì nếu vượt qua thì nó không còn là trật tự hiến định nữa? Ba, một trật tự hiến định cần những tiền đề thể chế nào để không chỉ tồn tại trên giấy mà vận hành thực sự trong đời sống của một quốc gia muốn phát triển? Trả lời ba câu hỏi này không cho ra một bản hiến pháp cụ thể, nhưng đặt ra điều kiện mà bất kỳ bản hiến pháp nào cũng phải đáp ứng.
❖
Phần hai — Nền tảng của cộng đồng chính trị
Aristotle nói con người là “sinh vật chính trị” — câu nói được nhắc nhiều đến mức thành sáo ngữ, nhưng vẫn còn nguyên sức nặng. Con người không chỉ là sinh vật sống thành đàn; con người tổ chức đời sống chung của mình bằng các quy tắc có ý thức và những mục đích chung được xác định. Đây cũng là nơi xuất hiện một nghịch lý: con người sinh ra trong tự do và bình đẳng — mệnh đề được Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ 1776, Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789, và Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam 1945 cùng khẳng định — nhưng đời sống chính trị thực tế lại là đời sống của bất bình đẳng về quyền lực: có người cai trị, có người được cai trị.
Truyền thống khế ước xã hội, từ Hobbes qua Locke đến Rousseau, không kể một câu chuyện lịch sử về buổi mọi người ngồi lại ký kết. Nó đưa ra một cấu trúc lý luận để giải thích tính chính đáng: quyền cai trị chỉ chính đáng khi được rút ra từ sự đồng thuận của những người được cai trị — một sự đồng thuận có thể được suy ra hợp lý từ vị thế của con người như những chủ thể tự do và bình đẳng.
Mệnh đề trung tâm. Tính chính đáng của quyền lực không nằm ở chỗ ai nắm giữ nó, cũng không ở việc nó được nắm giữ thế nào, mà ở chỗ nó có thể được biện minh trước lý trí của những người chịu sự cai trị hay không.
Hiến pháp, theo cách hiểu này, là hình thức biện minh có hệ thống của quyền lực chính trị. Nếu thiếu sự biện minh ấy, hoặc nếu nó chỉ là hình thức, thì văn bản vẫn có thể mang tên Hiến pháp nhưng thiếu mất linh hồn của nó — đó là chủ nghĩa lập hiến (constitutionalism).
Điều đáng nói là Việt Nam không cần nhập khẩu nguyên lý này từ đâu. Một đặc điểm nổi bật của Tuyên ngôn 1945 là nó khởi đầu bằng việc khẳng định các quyền tự nhiên của con người: “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.” Đây là một lựa chọn nền tảng về lý luận — đặt quyền của cá nhân làm điểm xuất phát, rồi rút quyền của dân tộc ra từ đó. Hệ quả của lựa chọn ấy rất sâu: nếu quyền của dân tộc được rút ra từ quyền của cá nhân, thì nó không thể quay lại phủ nhận quyền của cá nhân tạo nên dân tộc đó.
Tinh thần ấy cũng vang lên trong một nguyên lý mà Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhắc, bằng tiếng Việt giản dị: chính quyền tồn tại vì nhân dân, chứ không phải ngược lại; nhân dân là chủ thể tối hậu đánh giá hoạt động của chính quyền; và chính quyền phải thường xuyên giải trình, chịu trách nhiệm trước nhân dân. Đó chính là cốt lõi của một chính quyền có trách nhiệm — không phải một thứ nhập khẩu, mà là một phần của chính tinh thần Cách mạng tháng Tám. Tái tư duy hiến pháp ở Việt Nam, do vậy, có thể được hiểu như một sự trở về: trở về với những nguyên lý đã được tuyên bố từ Quảng trường Ba Đình, để hỏi xem trật tự hiến định hôm nay có thể phản ánh tinh thần ấy đầy đủ hơn đến đâu.
Lý luận hiến pháp đương đại đã bắt đầu nhận diện một hiện tượng đáng chú ý: một quốc gia có thể có đầy đủ đặc điểm hình thức của một bản Hiến pháp — điều khoản về quyền cơ bản, quy định về các cơ quan, thủ tục sửa đổi — mà văn bản ấy vẫn chưa thực hiện trọn vẹn chức năng cốt yếu là giới hạn quyền lực và bảo vệ tự do của cá nhân. Saniia Toktogazieva gọi đó là “hiến pháp không có chủ nghĩa lập hiến”; Edoardo Celeste nhấn mạnh rằng chủ nghĩa lập hiến không đơn thuần là việc có một bản hiến pháp, mà là việc có một loại hiến pháp nhất định. Phép thử nằm ở chỗ: cái gì có thể ngăn quyền lực nhà nước khi nó vượt giới hạn? Nơi đâu sự vi phạm chỉ trông cậy vào sự tự kiềm chế của chính người có thể vi phạm, nơi đó cơ chế còn dang dở. Đây là ranh giới giữa pháp trị (rule of law) và một trật tự được trông cậy chủ yếu vào đạo đức của người cầm quyền.
❖
Phần ba — Những giới hạn tuyệt đối
Năm 1951, Tòa án Hiến pháp Cộng hòa Liên bang Đức, trong vụ Südweststaat, tuyên một điều thoạt nghe nghịch lý: một quy định trong chính Hiến pháp vẫn có thể bị xem là vô hiệu nếu trái với các nguyên tắc nền tảng của Hiến pháp. Lý lẽ của Tòa: Hiến pháp là một chỉnh thể, không phải tập hợp rời rạc; có những nguyên tắc nền tảng đến mức ngay cả người làm ra Hiến pháp cũng bị ràng buộc. Tòa án Tối cao Ấn Độ phát triển thêm trong vụ Kesavananda Bharati (1973), với khái niệm “cấu trúc cơ bản” (basic structure): quyền sửa đổi Hiến pháp, dù trao cho cơ quan nào, cũng không thể dùng để phá hủy cấu trúc cơ bản ấy. Học thuyết này nay đã được nhiều tòa án hiến pháp áp dụng, từ Colombia đến Đài Loan, từ Bangladesh đến Slovakia.
Ý nghĩa của nó là: ngay cả quyền lập hiến cũng có giới hạn. Có những giá trị mà nếu vi phạm, chủ thể không còn là một cộng đồng chính trị có lý trí nữa. Đây là chỗ truyền thống luật tự nhiên gặp lại lý luận khế ước: luật do con người tạo ra chỉ là luật đích thực trong chừng mực phù hợp với những nguyên tắc đạo đức nền tảng. Vậy đâu là những giới hạn tuyệt đối của một trật tự hiến định? Không có một danh mục duy nhất, nhưng có ba yếu tố mà hầu hết các truyền thống lập hiến nghiêm túc đều thừa nhận — và cả ba đều đã hiện diện trong tinh thần lập quốc của Việt Nam.
Giới hạn thứ nhất: các quyền tự nhiên của cá nhân. Quyền được sống, quyền tự do, quyền mưu cầu hạnh phúc được gọi là “tự nhiên” vì chúng được rút ra một cách lý trí từ bản chất của con người như một sinh vật có lý trí và tự ý thức. Điều cốt yếu là các quyền này không phải sự ban phát của nhà nước: nhà nước không tạo ra chúng nên cũng không thể xóa bỏ chúng, mà chỉ có thể thừa nhận và bảo vệ. Đây chính là logic chặt chẽ của Tuyên ngôn 1945 — “Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được”.
Cần phân biệt giữa giới hạn và phủ nhận. Các quyền tự nhiên vẫn có thể bị giới hạn trong những tình huống cụ thể, theo thủ tục công bằng, vì lý do được biện minh — quyền tự do đi lại có thể bị giới hạn khi một người phạm tội; quyền sở hữu có thể bị giới hạn vì lợi ích công cộng có bồi thường thỏa đáng. Đó là việc chính đáng của một nhà nước pháp quyền. Nhưng phủ nhận chính sự tồn tại của các quyền ấy — xem chúng như ân huệ có điều kiện, trao và rút tùy ý — lại là chuyện khác hẳn. Vì lẽ đó, các quyền tự nhiên nên được đọc một cách độc lập, không nên hiểu là bị điều kiện hóa bởi việc thực hiện nghĩa vụ. Như cựu Bộ trưởng Tư pháp Đức Herta Daeubler-Gmelin từng chỉ ra: nếu gắn quyền con người chặt vào nghĩa vụ công dân, thì những người chưa hoặc không thể thực hiện nghĩa vụ — trẻ sơ sinh, người già yếu, người khuyết tật — sẽ rơi vào nguy cơ bị coi là không có quyền con người. Hệ quả ấy không thể chấp nhận; cho nên cách đọc dẫn tới nó cũng cần được tránh.
Giới hạn thứ hai: chủ quyền nhân dân là nguồn không thể thay thế của quyền lực. Nói chủ quyền thuộc về nhân dân có nghĩa là mọi quyền lực chính trị, suy đến cùng, đều phải truy nguyên được về sự ủy quyền của nhân dân. Rousseau nhấn mạnh: nhân dân ủy quyền việc thi hành quyền lực, nhưng bản thân quyền lực thì vẫn ở lại với nhân dân; sự ủy quyền luôn có điều kiện. Từ đó suy ra một nguyên lý về tính nhất quán: khi một trật tự hiến định tuyên bố chủ quyền thuộc về nhân dân (như Điều 2 Hiến pháp 2013), thì mọi thiết chế trong trật tự ấy đều rút tính chính đáng của mình từ cùng một nguồn, và sự mạch lạc của toàn bộ trật tự với tuyên bố nền tảng đó chính là một thước đo của độ chín hiến định. Cơ chế cổ điển để nguyên lý này có sức sống thực là phúc quyết toàn dân (referendum) trong những quyết định lớn về hiến pháp — điều mà Hiến pháp 1946 đã thiết lập (Điều thứ 21 và 32) và đáng được kế thừa, làm sâu thêm.
Giới hạn thứ ba: nhà nước pháp quyền theo nghĩa thực chất. Có hai cách hiểu rất khác nhau về “nhà nước pháp quyền”. Cách hiểu hình thức (rule by law) chỉ đòi hỏi nhà nước hành xử qua hình thức pháp lý — ban hành luật và yêu cầu mọi người tuân theo. Cách hiểu thực chất (rule of law, hay Rechtsstaat trong truyền thống Đức) đòi hỏi hơn thế: nhà nước không chỉ hoạt động theo pháp luật mà còn bị ràng buộc bởi pháp luật, và pháp luật ấy bắt nguồn từ những giá trị nền tảng, đặc biệt là bảo vệ tự do của cá nhân.
Sự khác biệt cốt lõi. Trong cách hiểu thứ nhất, pháp luật là cái mà nhà nước sử dụng để cai trị. Trong cách hiểu thứ hai, pháp luật là cái mà nhà nước bị ràng buộc khi cai trị.
Điều 2 Hiến pháp 2013 khẳng định Nhà nước là “nhà nước pháp quyền… của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân”. Chính cách hiểu thực chất mới làm cho lời khẳng định ấy có sức nặng trong đời sống — và do đó công việc kiến tạo phía trước là xây dựng những cơ chế thể chế để pháp luật thực sự ràng buộc nhà nước: cơ chế bảo hiến độc lập, cơ chế giải quyết tranh chấp giữa công dân và nhà nước, cơ chế kiểm soát hành chính. Như Lawrence Beer nhận xét trong nghiên cứu so sánh về các hệ thống hiến pháp châu Á, chủ nghĩa lập hiến đặt niềm tin nhiều hơn vào pháp luật và thiết chế trong việc xác lập giới hạn của hành động chính quyền hợp pháp. Pháp quyền, ở chiều sâu nhất, là cơ chế nói rằng có những điều mà ngay cả ý chí của số đông trong một khoảnh khắc cũng không nên được phép làm.
❖
Phần bốn — Những tiền đề thể chế cho phát triển
Có một quan niệm phổ biến cho rằng phát triển kinh tế và cải cách thể chế là hai việc tách rời — rằng có thể tập trung vào kinh tế trước, để những câu hỏi thể chế “phức tạp” sang một bên. Quan niệm này dễ chịu, nhưng đã được chứng minh là không vững. Các nghiên cứu so sánh trên quy mô toàn cầu cho thấy những quốc gia phát triển bền vững là những quốc gia có nền tảng thể chế vững chắc, đặc biệt là thể chế bảo vệ quyền tài sản, thực thi hợp đồng, và giới hạn quyền lực tùy tiện. Lý do không khó hiểu: một nền kinh tế thị trường đích thực đòi hỏi các chủ thể có thể _dự đoán được_hành vi của nhà nước. Nơi nào luật chơi có thể thay đổi tùy tiện, nơi đó không ai dám đầu tư dài hạn, không ai dám cam kết cho những điều cần thời gian.
Phân tích của Ngô Huy Cương về cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đặc biệt sắc ở điểm này. Ông chỉ ra rằng hệ thống pháp luật còn giữ nhiều dấu vết của một mô hình cũ — chưa phân biệt thật rạch ròi luật công và luật tư, chưa thừa nhận đầy đủ một số định chế của luật thương mại truyền thống — trong khi nền kinh tế thực đã vận hành theo mô hình thị trường với hàng triệu thương nhân và giao dịch mỗi ngày. Khoảng cách giữa cấu trúc pháp lý và thực tế kinh tế tạo ra một vùng xám, nơi tranh chấp thiếu lời giải rõ ràng và giao dịch phụ thuộc vào quan hệ nhiều hơn vào luật. Điều đáng nói là khoảng cách ấy không thể khép lại chỉ bằng việc ban hành thêm các đạo luật riêng lẻ, vì mọi đạo luật đều được sinh ra trong một cấu trúc nền tảng; nếu cấu trúc có vấn đề, các đạo luật sẽ kế thừa vấn đề ấy. Cải cách thể chế đích thực, do vậy, phải đi từ cấu trúc — mà cấu trúc cao nhất chính là Hiến pháp.
Trong các vấn đề nền tảng, quyền tài sản giữ vị trí trung tâm. Trong truyền thống Civil Law mà Việt Nam đang theo, có sự phân biệt cốt yếu giữa vật quyền (quyền của một chủ thể đối với một vật, có hiệu lực đối kháng với mọi người khác) và trái quyền (quyền yêu cầu một chủ thể khác làm hoặc không làm một việc, chỉ có hiệu lực với người bị yêu cầu). Đây không phải tiểu tiết kỹ thuật mà là cấu trúc nền tảng của toàn bộ luật tài sản. Việc xây dựng các chế định chuyên biệt cho vật quyền — đăng ký, hiệu lực đối kháng, theo dõi tài sản — sẽ thuận lợi hơn nhiều khi giữ được sự phân biệt sắc nét này và bám sát truyền thống học thuật mà chính các bộ luật đang vay mượn.
Nhưng câu chuyện vật quyền không dừng ở kỹ thuật. Một xã hội tôn trọng vật quyền là một xã hội mà cá nhân biết rõ mình có gì, có thể làm gì với cái mình có, và trông cậy được vào pháp luật để bảo vệ điều đó. Và đây là chỗ câu hỏi luật tư gặp câu hỏi hiến pháp: luật tư xác định nội dung của quyền, nhưng việc bảo đảm rằng nhà nước không xâm phạm tùy tiện quyền ấy lại là việc của luật công, đặc biệt là luật hiến pháp. Như Thomas Merrill quan sát, ngay trong những hệ thống không phân định rạch ròi công–tư, tòa án vẫn tìm thấy chỗ dựa để bảo vệ quyền tài sản trong Hiến pháp. Với Việt Nam, điều này có nghĩa cần cả hai vế: luật tư xây dựng đúng truyền thống Civil Law, và Hiến pháp bảo vệ các quyền ấy khỏi xâm phạm tùy tiện — qua những cơ chế cụ thể như bồi thường thỏa đáng khi thu hồi, minh bạch trong các quyết định ảnh hưởng đến tài sản, và một cơ chế tài phán đáng tin cậy.
Điều đó dẫn tới cơ chế bảo hiến. Một Hiến pháp không có cơ chế thực thi thì chỉ là một bản tuyên ngôn — một danh sách những ý tưởng đẹp đẽ không có hiệu lực ràng buộc. Có nhiều mô hình: Hoa Kỳ giao quyền giải thích Hiến pháp cho hệ thống tòa án thông thường (judicial review phân tán); Đức và nhiều nước châu Âu có Tòa án Hiến pháp chuyên trách (mô hình tập trung); Pháp truyền thống có Hội đồng Bảo hiến kiểm tra tính hợp hiến của đạo luật. Mỗi mô hình có ưu điểm riêng, và lựa chọn phụ thuộc vào lịch sử, văn hóa, thể chế của mỗi nước. Nhưng có một điểm chung của mọi mô hình hoạt động hiệu quả: cơ quan bảo hiến phải có sự độc lập thực sự đối với những cơ quan mà nó được giao kiểm soát. Đây là một yêu cầu của logic, không phải của thẩm mỹ.
Hiến pháp 2013, tại Điều 119 khoản 2, ghi nhận trách nhiệm bảo vệ Hiến pháp và để ngỏ: “Cơ chế bảo vệ Hiến pháp do luật định.” Đây chính là không gian kiến tạo còn rộng mở — công việc phía trước là biến lời ủy thác ấy thành một cơ chế có hình hài, có độ độc lập đủ để có ý nghĩa thực. Toktogazieva nêu một nhận định đáng suy nghĩ: nơi nào tồn tại sự cân bằng quyền lực khả thi, nơi đó tòa án hiến pháp mới trở thành một yếu tố cốt lõi thúc đẩy chủ nghĩa lập hiến; thiếu sự cân bằng ấy, nó dễ thành hình thức. Bài học rút ra không phải là nên hay không nên có một thiết chế bảo hiến, mà là: thiết chế ấy cần được đặt trong một cấu trúc tổng thể đủ để nó vận hành thực sự. Đó là lý do vì sao một cuộc tái tư duy nghiêm túc không thể chỉ là việc thêm vài điều khoản về bảo hiến.
Cuối cùng, một chiều kích mới mà mọi suy tư hiến pháp hôm nay đều phải đối mặt: chiều kích số. Edoardo Celeste cảnh báo về việc các nhà nước, qua công nghệ số, đạt được sự kiểm soát ngày càng lớn đối với đời sống công dân — từ vị trí địa lý đến giao tiếp cá nhân, từ thói quen tiêu dùng đến quan điểm. Chủ nghĩa lập hiến truyền thống được xây dựng để giới hạn quyền lực vật lý của nhà nước; nó chưa được trang bị để giới hạn quyền lực thông tin. Đây lại là một cơ hội: một bản hiến pháp soạn thảo hôm nay có thể thiết lập các nguyên tắc nền tảng cho không gian số — quyền riêng tư, giới hạn của giám sát, sự minh bạch và trách nhiệm giải trình trong những quyết định tự động ảnh hưởng đến công dân — điều mà các hiến pháp viết ở thế kỷ trước không thể lường tới.
❖
Phần năm — Những câu hỏi còn mở
Một suy tư trung thực cần thừa nhận những câu hỏi chưa có lời giải đơn giản, thay vì giả vờ rằng chúng đã được giải quyết.
Mô hình chính thể. Có một căng thẳng lý luận ít được nhận ra: giữa nguyên lý tập trung quyền lực và nguyên lý phân quyền vốn là cốt lõi của chủ nghĩa lập hiến. David Beatty nhấn mạnh rằng sự độc lập của tư pháp là một trong những giới hạn nền tảng mà hiến pháp hiện đại đặt ra. Lối ra có lẽ nằm ở chỗ tách bạch hai câu hỏi: câu hỏi về mô hình chính thể (quốc hội hay tổng thống) khác với câu hỏi về phân quyền (các nhánh độc lập và kiểm soát lẫn nhau đến mức nào). Đức là một ví dụ về chính thể quốc hội mà vẫn bảo đảm phân quyền vững. Với Việt Nam, câu hỏi cốt yếu không nhất thiết là đổi mô hình, mà là: làm sao để tư pháp thực sự độc lập, và các nhánh quyền lực thực sự kiểm soát lẫn nhau.
Vai trò của trưng cầu dân ý. Nếu coi nhân dân là chủ thể của quyền lập hiến, thì việc đưa những thay đổi lớn ra phúc quyết là hệ quả logic, không phải một lựa chọn trang trí. Câu hỏi thực sự không phải “có nên hay không” mà là “tổ chức thế nào để có ý nghĩa thực chất” — tránh sự thao túng của các nhóm lợi ích, tránh đơn giản hóa quá mức những vấn đề phức tạp. Nhiều quốc gia đã thử nghiệm: trưng cầu nhiều vòng, trưng cầu sau thảo luận công khai dài, trưng cầu với ngưỡng tham gia tối thiểu. Đây là một câu hỏi kỹ thuật đáng được suy tư nghiêm túc.
Văn hóa hiến pháp. Một bản Hiến pháp tốt, dù soạn thảo cẩn thận đến đâu, cũng không vận hành được nếu thiếu một văn hóa hiến pháp tương xứng. Như Lawrence Beer nhắc, “văn hóa hiến pháp” của mỗi quốc gia là riêng biệt, hình thành qua thời gian, qua giáo dục, qua thực hành, qua tranh luận công khai. Đây là một quá trình dài, có thể kéo qua nhiều thế hệ — trong cách giảng dạy pháp luật, trong diễn ngôn công cộng, trong cách thẩm phán hành xử, trong cách báo chí đưa tin về các vấn đề pháp lý. Nhưng nó phải bắt đầu ở đâu đó, và không thể bắt đầu mà thiếu sự rõ ràng về các nguyên tắc nền tảng.
❖
Kết — đặt một dấu mốc
Bài viết đã đi một hành trình dài, từ bản chất của Hiến pháp, qua những giới hạn của quyền lập hiến, đến các tiền đề thể chế cho một quốc gia muốn phát triển. Nó không đưa ra một bản hiến pháp mới, cũng không đề xuất sửa đổi điều khoản cụ thể nào. Tham vọng của nó khiêm tốn hơn nhưng có lẽ căn cốt hơn: đặt một dấu mốc cho việc suy nghĩ từ nền móng. Dấu mốc ấy có thể tóm lại trong vài mệnh đề.
Câu hỏi trước hết không phải là “sửa thế nào” mà là “trên nền tảng nào một cộng đồng chính trị tự ràng buộc mình bằng pháp luật cao nhất” — câu hỏi khó hơn, nhưng nghiêm túc hơn. Có một sự phân biệt cần giữ rõ giữa quyền lập hiến nguyên thủy của nhân dân và quyền lập pháp phái sinh của cơ quan đại diện. Có những giới hạn mà bất kỳ trật tự hiến định nào cũng cần tôn trọng — các quyền tự nhiên của cá nhân, chủ quyền nhân dân như nguồn không thể thay thế, và nhà nước pháp quyền theo nghĩa thực chất — và những giới hạn ấy không “ngoại lai” chút nào, chúng đã hiện diện trong Tuyên ngôn 1945 và trong tinh thần lập quốc. Tái tư duy hiến pháp không tách rời câu hỏi phát triển: một nền tảng thể chế vững là điều kiện của phát triển bền vững, và nền tảng ấy bắt nguồn từ Hiến pháp. Và còn những câu hỏi mở cần được đối diện thẳng thắn — cơ chế bảo hiến độc lập, mô hình chính thể, vai trò trưng cầu dân ý, văn hóa hiến pháp — không câu hỏi nào có lời giải dễ dàng, và giả vờ rằng chúng đã xong là cách chắc chắn nhất để không bao giờ giải quyết được.
Xin khép lại bằng câu của Thomas Paine: “Một chính quyền không có hiến pháp là quyền lực không có quyền.” Câu này phân biệt giữa quyền lực (power) — khả năng làm cho người khác phải tuân theo ý chí của mình — và quyền (right) — sự ủy quyền chính đáng để thi hành ý chí ấy. Mục đích sâu xa của Hiến pháp là biến quyền lực thành quyền: đặt nó dưới sự ủy quyền chính đáng, trong khuôn khổ pháp luật, dưới sự giám sát của những người mà nó nhân danh. Đây là công việc khó khăn nhất của bất kỳ cộng đồng chính trị nào, và không phải việc của một thế hệ.
Tám mươi năm trước, khi Hiến pháp 1946 ra đời, chí sĩ Huỳnh Thúc Kháng đã thốt lên: “Sướng ôi là sướng, Thoát thân nô mà làm chủ thân ông.” Niềm sướng vô hạn của việc thoát khỏi thân phận nô lệ vẫn là di sản chung của dân tộc. Câu hỏi cho thế hệ hôm nay là làm sao biến niềm sướng ấy thành một nền tảng thể chế bền vững, để dân tộc — qua các thế hệ — thực sự “làm chủ thân ông” không chỉ trong ý nghĩa chính trị mà trong ý nghĩa thể chế đầy đủ. Đó là việc của cuộc tái tư duy này. Và đó là lý do nó đáng được tiến hành, dù khó khăn đến đâu.
❖
Bài viết thể hiện một suy tư học thuật mang tính cá nhân của tác giả, với mục đích góp phần vào thảo luận về nền tảng pháp quyền và phát triển. Nội dung không nhằm đưa ra ý kiến tư vấn pháp lý cho bất kỳ vụ việc cụ thể nào.

