BÀI VIẾT ĐƯỢC THỰC HIỆN TRÊN CƠ SỞ NGHIÊN CỨU HỒ SƠ THỰC TIỄN CỦA VỤ ÁN MÀ PSSLEGAL THAM GIA. NỘI DUNG PHÂN TÍCH LÀ NỘI DUNG CỦA VỤ ÁN DƯỚI GÓC NHÌN CỦA LUẬT SƯ.
HOÀNG DOANH TRUNG - TRẦN VĂN QUYẾT
BÀI NGHIÊN CỨU PHÁP LÝ
Hà Nội, 2026
-
ĐẶT VẤN ĐỀ Trong tố tụng hình sự, sai lầm nguy hiểm không chỉ xuất hiện khi một người không thực hiện hành vi phạm tội nhưng vẫn bị kết án, mà còn xuất hiện khi một người có tham gia vào một chuỗi hành vi vi phạm nhưng bị quy cho phạm vi trách nhiệm rộng hơn điều đã được chứng minh, bị gắn với số tiền lớn hơn lợi ích thực tế đã nhận, bị xem là phải chịu trách nhiệm đối với mọi giao dịch trong một hệ thống chỉ vì giữ một chức danh quản lý, hoặc bị tước tài sản trên cơ sở những người bị hại và những giao dịch mà bản án chưa xác định được. Trong các trường hợp ấy, câu hỏi về tội hay không tội có thể đã được trả lời, nhưng quyền con người của bị cáo vẫn tiếp tục bị xâm phạm nếu mức độ trách nhiệm, hậu quả tài sản và hình phạt được hình thành từ những giả định chưa được kiểm chứng.
Nguyên tắc suy đoán vô tội, bởi vậy, không thể bị thu hẹp thành một khẩu hiệu chỉ có ý nghĩa trước thời điểm tuyên án, càng không thể bị hiểu như một cơ chế chỉ vận hành khi toàn bộ cáo buộc sụp đổ. Đây là nguyên tắc phân bổ gánh nặng chứng minh, nguyên tắc kiểm soát chất lượng của chứng cứ và nguyên tắc giải quyết nghi ngờ theo hướng có lợi cho người bị buộc tội, đồng thời là giới hạn hiến định đối với quyền lực của Nhà nước khi quyền tự do, danh dự, tài sản và tương lai của một con người đang bị đặt vào quá trình phán xét. Điều 31 Hiến pháp, Điều 13 và Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự, cùng khoản 2 Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, đều đặt trách nhiệm chứng minh lên phía buộc tội và bảo đảm rằng không ai bị coi là có tội khi chưa được chứng minh theo trình tự luật định.[1]
Tình huống thực tiễn được sử dụng trong bài viết đã được mã hóa toàn bộ danh tính. Trong vụ án này, một doanh nghiệp tổ chức hoạt động gọi điện thông báo trúng thưởng, yêu cầu khách hàng mua hàng hóa để tích điểm hoặc hoàn tất các điều kiện nhận quà, trong khi phần thưởng được mô tả không tồn tại hoặc không được trao như cam kết. Một khách hàng ký hiệu là ông C. đã thực hiện nhiều đơn hàng trong một khoảng thời gian dài, nhận hàng hóa thực tế nhưng tiếp tục thanh toán với kỳ vọng nhận phần thưởng. Cơ quan buộc tội xác định toàn bộ số tiền thanh toán trong một giai đoạn là tài sản bị chiếm đoạt, đồng thời xác định một bị cáo quản lý, ký hiệu là A., đã thu lợi một khoản tiền lớn hơn nhiều lần số tiền được quy là chiếm đoạt đối với người bị hại đã xác định. Khoản tiền này sau đó được đề nghị thu của các bị cáo, giao cơ quan thi hành án quản lý, nếu tìm được người bị hại thì hoàn trả, nếu không tìm được thì sung công quỹ.
Tình huống trên đặt ra ba câu hỏi học thuật có quan hệ hữu cơ với nhau. Câu hỏi thứ nhất là liệu việc chứng minh một phương thức chung mang tính lừa đảo có đủ để đồng nhất toàn bộ dòng tiền phát sinh từ hoạt động đó với tài sản bị chiếm đoạt hay không. Câu hỏi thứ hai là khoản thu lợi bất chính phải được xác định theo tổng tiền nhận, tổng doanh thu, phần chênh lệch, lợi ích ròng hay một đại lượng nào khác, và cơ quan nào có trách nhiệm chứng minh đại lượng ấy. Câu hỏi thứ ba là khi những vấn đề này chưa được chứng minh thỏa đáng, nguyên tắc suy đoán vô tội phải vận hành như thế nào để bảo vệ bị cáo trước nguy cơ bị quy thêm hậu quả, thêm vai trò, thêm nghĩa vụ tài sản và thêm hình phạt.
-
TÌNH HUỐNG VỤ ÁN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ PHÁP LÝ PHÁT SINH
Theo kết luận điều tra và cáo trạng được sử dụng làm chất liệu nghiên cứu, vụ án liên quan đến một doanh nghiệp ký hiệu là Công ty H., được tổ chức dưới hình thức có đăng ký kinh doanh, có văn phòng, bộ phận kế toán, kho hàng, nhân viên kinh doanh và hoạt động giao hàng thu tiền. Phương thức được cơ quan buộc tội mô tả là nhân viên gọi điện cho khách hàng, thông báo họ đã hoặc sẽ được nhận những phần quà có giá trị lớn, sau đó yêu cầu mua thêm hàng hóa, tích lũy điểm, hoàn tất thủ tục nhận thưởng, chuyển đổi quà hoặc thanh toán các khoản có tên gọi khác nhau để được nhận quà. Hàng hóa được giao là hàng có thật, nhưng theo cáo trạng, giá bán cao hơn nhiều lần giá trị thị trường; trong khi đó, những phần thưởng được dùng để thúc đẩy việc mua hàng không được trao như đã hứa hoặc không tồn tại theo nội dung thông báo.
Trong chuỗi giao dịch này, người mua ký hiệu là ông C. được xác định là người bị hại đã thực hiện nhiều đơn hàng trong một khoảng thời gian kéo dài, với tổng giá trị được cơ quan tố tụng tổng hợp từ các chứng từ, đơn hàng và dữ liệu giao nhận. Đối với giai đoạn mà bị cáo A. còn tham gia quản lý doanh nghiệp, cáo trạng quy cho A. trách nhiệm đối với 238,5 triệu đồng trong tổng số tiền ông C. đã thanh toán; đồng thời, hồ sơ lại ghi nhận A. được hưởng lợi 1 tỷ đồng, tức một đại lượng cao hơn nhiều lần số tiền gắn với người bị hại đã được xác định trong phạm vi trách nhiệm của A. Bên cạnh đó, tổng số tiền được cho là các bị cáo trong vụ án đã hưởng lợi còn vượt đáng kể tổng số tiền chiếm đoạt của những người bị hại đã xác định, và sự chênh lệch được lý giải bằng nhận định rằng vẫn còn nhiều người bị hại chưa được phát hiện hoặc chưa được xác định.
Cáo trạng đồng thời xác định A. giữ chức vụ quản lý trong một giai đoạn nhất định nhưng không trực tiếp điều hành toàn bộ nhân viên cấp dưới, mà hoạt động thông qua các vị trí giám đốc hoặc quản lý trung gian. Tuy nhiên, chức danh, thời gian tham gia, khả năng hưởng lợi và phạm vi trách nhiệm hình sự lại được đặt trong cùng một hệ thống suy luận, theo đó số tiền được cho là A. nhận hoặc hưởng trở thành dữ kiện quan trọng để đánh giá vai trò, còn vai trò quản lý lại được dùng để củng cố giả định rằng A. phải chịu trách nhiệm đối với toàn bộ hoạt động trong giai đoạn tương ứng. Chính sự đan cài giữa chức danh, quyền kiểm soát thực tế, mức độ nhận thức, phạm vi đồng phạm và lợi ích tài sản đã làm xuất hiện nguy cơ một dữ kiện chưa được chứng minh đầy đủ trở thành tiền đề cho một kết luận bất lợi khác.
Từ các dữ kiện nêu trên, vấn đề pháp lý thứ nhất là liệu việc chứng minh phương thức chung có bản chất lừa đảo đã đủ để đồng nhất toàn bộ số tiền thanh toán trong các đơn hàng với tài sản bị chiếm đoạt hay chưa. Câu hỏi này đặc biệt quan trọng vì chuỗi giao dịch không hoàn toàn là giao dịch giả tạo, mà có sự tồn tại của hàng hóa, giao nhận, sử dụng, chi phí vận chuyển và các yếu tố của hoạt động thương mại thực tế; do đó, cơ quan buộc tội phải làm rõ trong từng nhóm giao dịch đâu là giá trị hàng hóa thực nhận, đâu là phần tiền được giao chỉ vì thông tin gian dối, đâu là khoản không có đối ứng và đâu là khoản không thể xác định chắc chắn mối quan hệ nhân quả với thủ đoạn gian dối. Việc bỏ qua sự phân loại này có thể dẫn tới việc biến toàn bộ doanh thu thành giá trị chiếm đoạt, mặc dù hai đại lượng không đồng nhất về bản chất pháp lý.
Vấn đề pháp lý thứ hai là cách xác định khoản thu lợi bất chính 1 tỷ đồng đối với A. và các khoản tương tự đối với những bị cáo khác. Nếu con số này được hình thành từ tổng tiền nhận, tổng dòng tiền đi qua tài khoản, doanh thu phân bổ, lời khai ước tính hoặc một phép suy diễn từ chức danh quản lý, thì nó chưa đáp ứng yêu cầu chứng minh về nguồn gốc, thời điểm, chủ thể chuyển giao, mối liên hệ với hành vi phạm tội và lợi ích tài sản thực tế còn lại sau khi loại trừ vốn, khoản vay, hoàn ứng, chi phí, tiền chuyển hộ hoặc các nguồn hợp pháp khác. Trong khi đó, việc sử dụng con số này để đánh giá động cơ, vai trò, mức độ nguy hiểm, nghĩa vụ bồi thường hoặc biện pháp xử lý tài sản có thể làm tăng đáng kể hậu quả hình sự đối với bị cáo, mặc dù bản thân đại lượng thu lợi chưa được chứng minh bằng một chuỗi dữ liệu có thể kiểm tra.
Vấn đề pháp lý thứ ba phát sinh từ phương án xử lý số tiền bị cho là thu lợi hoặc tiền do phạm tội mà có, theo đó khoản tiền được thu của các bị cáo, giao cơ quan thi hành án quản lý, khi xác định được người bị hại thì hoàn trả, còn nếu không xác định được thì xử lý sung công quỹ. Phương án này đặt ra câu hỏi căn bản về căn cứ tước quyền sở hữu, bởi một khoản tiền chỉ có thể bị thu khi đã được định danh là tài sản bị chiếm đoạt, tiền do phạm tội mà có, khoản thu lợi bất chính, vật chứng hoặc tài sản bảo đảm cho một nghĩa vụ dân sự đã được xác định. Việc thu trước rồi chờ sự xuất hiện của người bị hại hoặc chứng cứ trong tương lai có nguy cơ làm đảo ngược trình tự chứng minh, bởi sự thiếu hụt của giai đoạn điều tra, truy tố và xét xử được chuyển thành gánh nặng tài sản mà bị cáo phải chịu sau bản án.
Vấn đề pháp lý thứ tư là cách vận hành của nguyên tắc suy đoán vô tội khi tranh chấp không còn nằm ở câu hỏi một hành vi có mang tính gian dối hay không, mà nằm ở phạm vi của hành vi, số tiền, vai trò và hậu quả pháp lý. Nếu cơ quan tố tụng chỉ chứng minh được một phần các giao dịch có quan hệ nhân quả với thủ đoạn gian dối, phần còn lại không thể được tự động giữ trong tổng giá trị chiếm đoạt; nếu chỉ chứng minh được bị cáo có nhận tiền nhưng không chứng minh được khoản nào trở thành lợi ích bất chính, không thể dùng toàn bộ số tiền nhận để định lượng mức độ trách nhiệm; và nếu chưa xác định được chủ sở hữu hoặc nguồn gốc phạm tội của khoản tiền, không thể tước tài sản chỉ vì khả năng sẽ tìm thấy người bị hại trong tương lai. Trong cả ba trường hợp, nghi ngờ không phải khoảng trống để cơ quan buộc tội được quyền suy đoán bất lợi, mà là giới hạn buộc quyền lực hình sự phải dừng lại.
Vì vậy, tình huống vụ án này không được sử dụng nhằm tranh luận thay cho một vụ án cụ thể hoặc phủ nhận toàn bộ kết luận buộc tội, mà được dùng như một trường hợp điển hình để khảo sát giới hạn của suy luận hình sự trong môi trường có dòng tiền hỗn hợp, giao dịch có đối ứng và nhiều tầng chủ thể tham gia. Giá trị nghiên cứu của nó nằm ở chỗ cùng một sai lệch trong việc phân loại tiền có thể đồng thời ảnh hưởng đến việc lựa chọn tội danh, xác định khung hình phạt, phân hóa vai trò đồng phạm, lượng hình, trách nhiệm dân sự, truy thu, tịch thu và thi hành án; do đó, nguyên tắc suy đoán vô tội phải được đặt ở trung tâm của toàn bộ quá trình định lượng, chứ không chỉ được nhắc đến như một bảo đảm hình thức trước khi tuyên án.
-
SUY ĐOÁN VÔ TỘI LÀ NGUYÊN TẮC BẢO VỆ CON NGƯỜI, KHÔNG CHỈ LÀ QUY TẮC KỸ THUẬT TỐ TỤNG
Điểm khởi đầu của mọi phân tích phải là địa vị của con người trước quyền lực buộc tội. Khi Nhà nước sử dụng quyền lực hình sự, sự chênh lệch về khả năng thu thập chứng cứ, tổ chức điều tra, sử dụng cưỡng chế và định hình diễn ngôn là rất lớn; người bị buộc tội có thể bị hạn chế tự do, bị cô lập khỏi môi trường xã hội, bị suy giảm khả năng tiếp cận tài liệu và phải đối diện với một giả thuyết buộc tội đã được thiết lập bằng nguồn lực công. Suy đoán vô tội tồn tại để điều chỉnh sự bất cân xứng ấy, buộc cơ quan tiến hành tố tụng phải chứng minh chứ không được yêu cầu người bị buộc tội tự thanh minh trước một kết luận đã được giả định.
Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, trong Bình luận chung số 32 về Điều 14 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, xác định suy đoán vô tội là bảo đảm nền tảng của quyền con người, theo đó gánh nặng chứng minh thuộc về bên công tố, không được suy đoán có tội trước khi cáo buộc được chứng minh vượt qua nghi ngờ hợp lý, người bị buộc tội phải được hưởng lợi từ nghi ngờ và mọi cơ quan công quyền có nghĩa vụ không định kiến trước kết quả xét xử.[2] Cách tiếp cận này cho thấy suy đoán vô tội không chỉ là một mệnh đề đạo đức, mà là cấu trúc pháp lý buộc quá trình kết tội phải dựa trên chứng cứ đủ mạnh, đủ cụ thể và đủ khả năng bác bỏ các khả năng giải thích hợp lý khác.
Trong pháp luật Việt Nam, Điều 13 Bộ luật Tố tụng hình sự khẳng định người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo đúng trình tự, thủ tục do luật định và có bản án kết tội đã có hiệu lực; khi không đủ và không thể làm sáng tỏ căn cứ buộc tội thì cơ quan có thẩm quyền phải kết luận người bị buộc tội không có tội. Điều 15 tiếp tục đặt trách nhiệm chứng minh tội phạm lên cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, còn người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh mình vô tội. Điều 85 yêu cầu làm rõ không chỉ hành vi, lỗi và chủ thể, mà còn tính chất, mức độ thiệt hại, nguyên nhân, điều kiện phạm tội và những tình tiết ảnh hưởng đến trách nhiệm hình sự; Điều 108 yêu cầu mỗi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp, xác thực và liên quan, đồng thời toàn bộ chứng cứ phải được đánh giá đầy đủ, khách quan và toàn diện.[3]
Từ cấu trúc này có thể rút ra một hệ quả quan trọng: suy đoán vô tội phải được áp dụng đối với từng yếu tố cấu thành trách nhiệm hình sự, chứ không chỉ đối với kết luận cuối cùng về tội danh. Nếu số tiền quyết định khung hình phạt chưa được chứng minh, nghi ngờ phải được giải quyết theo mức thấp hơn; nếu vai trò tổ chức chưa được chứng minh, không thể dùng chức danh để thay thế hành vi; nếu khoản thu lợi chưa được truy nguyên, không thể sử dụng tổng tiền nhận làm đại lượng bất lợi; nếu mối liên hệ giữa tài sản và tội phạm chưa được xác định, tài sản không thể bị tước đoạt chỉ để chờ một căn cứ có thể xuất hiện trong tương lai. Nói cách khác, suy đoán vô tội có một chiều kích định lượng, bởi pháp luật hình sự định lượng hậu quả để phân hóa tội danh, khung hình phạt, mức hình phạt, trách nhiệm bồi thường và xử lý vật chứng.
-
TỪ PHƯƠNG THỨC LỪA ĐẢO ĐẾN TÀI SẢN BỊ CHIẾM ĐOẠT: KHOẢNG CÁCH CHỨNG MINH KHÔNG THỂ BỊ XÓA BỎ
Không có tranh luận nghiêm túc nào có thể phủ nhận rằng việc dựng lên một phần thưởng không có thật, sử dụng lời hứa trúng thưởng để thúc đẩy khách hàng giao tiền và liên tục tạo thêm điều kiện giả nhằm kéo dài việc thanh toán mang dấu hiệu điển hình của thủ đoạn gian dối. Tuy nhiên, việc xác định phương thức chung có tính lừa đảo chỉ giải quyết một phần của cấu thành Điều 174 Bộ luật Hình sự, bởi điều luật không trừng phạt sự gian dối như một hiện tượng độc lập mà trừng phạt hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản. Cơ quan buộc tội vẫn phải xác định tài sản nào đã bị chiếm đoạt, ở giao dịch nào, do lời nói gian dối nào, trong trạng thái nhận thức nào của chủ tài sản và trong phạm vi lỗi của từng bị cáo.
Trong một chuỗi giao dịch có hàng hóa thật, sự phức tạp phát sinh từ việc tiền thanh toán có thể chứa nhiều lớp giá trị khác nhau. Một phần có thể là giá trị của hàng hóa thực tế đã được giao và sử dụng; một phần có thể là khoản chênh lệch do người mua bị dẫn dắt bởi thông tin sai lệch; một phần có thể là khoản thanh toán hoàn toàn không có đối ứng, chẳng hạn phí giả, bảo hiểm giả hoặc thủ tục giả; một phần khác có thể bị hoàn trả, hủy đơn hoặc chưa được thanh toán. Nếu tất cả các khoản này bị cộng lại và gọi chung là tài sản bị chiếm đoạt, quá trình định lượng đã bỏ qua chính đối tượng mà pháp luật yêu cầu chứng minh.
Lập luận rằng hàng hóa chỉ là công cụ lừa đảo có thể đúng trong một số trường hợp, nhưng không thể được mặc nhiên coi là đúng đối với mọi giao dịch. Khi hàng hóa không có giá trị thực, bị áp đặt, không đúng loại, không thể sử dụng hoặc chỉ được đưa vào để tạo vỏ bọc cho việc thu tiền, giá trị đối ứng có thể không đáng kể và toàn bộ khoản thanh toán có thể mang bản chất tài sản bị chiếm đoạt. Trái lại, khi hàng hóa có thật, đúng chủng loại, được người mua biết trước, được giao nhận và có công dụng thực tế, việc coi toàn bộ giá thanh toán là tài sản bị chiếm đoạt đòi hỏi cơ quan buộc tội phải chứng minh rằng hàng hóa không đóng bất kỳ vai trò kinh tế thực chất nào trong quyết định giao tiền. Việc này không thể được giải quyết bằng một mệnh đề khái quát rằng đã là lừa đảo thì không cần định giá, bởi chính kết luận hàng hóa không có ý nghĩa đối ứng là điều cần được chứng minh trước khi có thể loại bỏ giá trị của nó khỏi phép tính.
Trong tình huống được nghiên cứu, hồ sơ mô tả hàng hóa được bán với giá cao gấp nhiều lần giá thị trường. Nhận định này đồng thời chứa hai hàm ý mà cơ quan buộc tội không thể sử dụng theo cách lựa chọn. Một mặt, tỷ lệ giá cao có thể củng cố nhận định rằng khách hàng bị dẫn dắt bởi phần thưởng giả; mặt khác, việc so sánh với giá thị trường thừa nhận hàng hóa có giá trị kinh tế không bằng không. Nếu cơ quan tố tụng viện dẫn tỷ lệ giá để chứng minh mức độ gian dối nhưng lại coi giá trị hàng hóa bằng không khi xác định tài sản bị chiếm đoạt, cùng một dữ kiện đã bị sử dụng theo hai chiều bất lợi mà không có bước giải thích trung gian.
Định giá trong bối cảnh này không nhất thiết nhằm lấy giá thị trường trừ cơ học khỏi tổng tiền thanh toán, bởi thiệt hại và tài sản bị chiếm đoạt không phải lúc nào cũng được xác định bằng phép toán đơn giản. Ý nghĩa của định giá là tạo ra cơ sở khách quan để phân loại giao dịch, đánh giá mức độ đối ứng và kiểm tra giả thuyết cho rằng hàng hóa chỉ là vật che đậy. Việc từ chối định giá trong khi vẫn khẳng định hàng hóa có giá thấp hơn giá bán nhiều lần làm cho một yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khung hình phạt bị loại khỏi quá trình chứng minh, trong khi hậu quả của sự loại bỏ ấy lại hoàn toàn do bị cáo gánh chịu.
-
DIỄN BIẾN NHẬN THỨC CỦA NGƯỜI BỊ HẠI VÀ NGHĨA VỤ CHỨNG MINH QUAN HỆ NHÂN QUẢ THEO TỪNG GIAI ĐOẠN
Một người có thể bị lừa nhiều lần trong cùng một cơ chế, đặc biệt khi thủ đoạn được tổ chức theo mô hình leo thang, theo đó khoản tiền trước trở thành lý do tâm lý khiến họ tiếp tục bỏ thêm tiền để tránh mất mát hoặc để đạt tới một lợi ích được hứa hẹn là đã ở rất gần. Vì vậy, số lượng giao dịch lớn không tự động phủ nhận tư cách bị hại. Tuy nhiên, trong tố tụng hình sự, khả năng tâm lý chung không thể thay thế chứng cứ cụ thể về trạng thái nhận thức của chính người giao tiền trong từng giai đoạn.
Trong tình huống nghiên cứu, ông C. được mô tả là người có hoàn cảnh kinh tế khó khăn nhưng đã thực hiện nhiều đơn hàng trong thời gian dài, nhận hàng hóa thực tế và tiếp tục thanh toán mặc dù phần thưởng chưa được trao. Dữ kiện này không cho phép kết luận rằng ông C. không bị lừa, nhưng buộc cơ quan tố tụng phải làm rõ nguồn tiền, số lần giao nhận thực tế, nội dung tác động trước mỗi đợt thanh toán, phản ứng của ông sau mỗi lần không nhận được quà, thời điểm bắt đầu nghi ngờ và nguyên nhân khiến ông vẫn tiếp tục giao tiền. Trạng thái nhận thức ở lần giao dịch đầu tiên không thể được giả định là bất biến trong toàn bộ chuỗi giao dịch, bởi kinh nghiệm thực tế tích lũy sau mỗi lần nhận hàng và không nhận thưởng có thể làm thay đổi động cơ, mức độ tin tưởng và mục đích thanh toán.
Nếu mỗi lần thanh toán đều gắn với một lời hứa mới, một điều kiện mới hoặc một sự bảo đảm mới rằng đây là bước cuối cùng, và nếu những nội dung ấy được chứng minh bằng ghi âm, tin nhắn, lời khai nhất quán hoặc dữ liệu giao dịch, quan hệ nhân quả giữa thủ đoạn gian dối và việc giao tiền được củng cố. Ngược lại, nếu hồ sơ chỉ có một lời khai tổng quát sau khi sự việc kết thúc, không xác định được ai nói gì trước từng nhóm đơn hàng, không làm rõ vì sao người mua vẫn tiếp tục khi đã nhận hàng nhiều lần mà chưa có quà, việc cộng toàn bộ dòng tiền thành một đại lượng chiếm đoạt duy nhất sẽ dựa trên giả định rằng mọi lần giao tiền có cùng nguyên nhân. Giả định ấy chính là nơi nguyên tắc suy đoán vô tội phải phát huy tác dụng.
Sự bảo vệ người bị hại và sự bảo vệ bị cáo không phải hai mục tiêu loại trừ nhau. Việc yêu cầu chứng minh diễn biến nhận thức không nhằm quy lỗi cho người bị hại vì đã tin tưởng, mà nhằm bảo đảm rằng trách nhiệm hình sự chỉ được xác định trong phạm vi mà quan hệ nhân quả đã được chứng minh. Một nền tư pháp tôn trọng con người phải bảo vệ người bị hại khỏi sự lừa dối, đồng thời bảo vệ bị cáo khỏi việc mọi giao dịch phức tạp bị diễn giải theo một khuôn mẫu duy nhất bất lợi cho họ.
-
THU LỢI BẤT CHÍNH KHÔNG ĐỒNG NHẤT VỚI TỔNG TIỀN NHẬN, DOANH THU HOẶC DÒNG TIỀN QUA TÀI KHOẢN
Khái niệm thu lợi bất chính thường được sử dụng trong pháp luật hình sự để mô tả lợi ích tài sản mà chủ thể thực tế có được từ hành vi trái pháp luật, nhưng trong thực tiễn xét xử, thuật ngữ này đôi khi bị biến thành nhãn gọi cho tổng tiền một người từng nhận, tổng doanh thu của doanh nghiệp hoặc tổng dòng tiền chuyển qua tài khoản. Cách sử dụng đó làm mờ sự khác biệt giữa tiền vào, lợi ích thực tế, tài sản bị chiếm đoạt và tài sản còn thuộc quyền của người khác.
Để một khoản tiền được xác định là thu lợi bất chính của một bị cáo, cơ quan buộc tội phải chứng minh tối thiểu nguồn phát sinh, mối liên hệ với hành vi phạm tội, thời điểm người đó nhận hoặc kiểm soát khoản tiền, căn cứ loại trừ những khoản có bản chất khác và mức lợi ích thực tế còn lại. Vốn góp, tiền vay, hoàn vốn, khoản hoàn ứng, tiền chi trả cho hoạt động doanh nghiệp, tiền chuyển hộ, tiền lương hợp pháp hoặc khoản nhận sau khi bị cáo đã rời khỏi hoạt động không thể bị cộng chung chỉ vì chúng đi qua cùng một tài khoản hoặc xuất hiện trong cùng thời kỳ.
Trong tình huống được nghiên cứu, bị cáo A. bị quy trách nhiệm hình sự đối với một khoản tiền liên quan đến người bị hại đã xác định, nhưng lại bị cho là hưởng lợi một khoản lớn hơn nhiều lần, trong khi hồ sơ không thể hiện đầy đủ bảng giao dịch cấu thành, nguồn tiền, thời điểm, chủ thể chuyển, bản chất kế toán và phần lợi ích cuối cùng thuộc về A. Sự chênh lệch giữa hai con số không tự nó chứng minh cáo buộc sai, bởi khoản thu lợi có thể đến từ nhiều giao dịch khác nhau; tuy nhiên, chính sự chênh lệch buộc cơ quan tố tụng phải giải thích phần còn lại phát sinh từ bị hại nào, hành vi nào, thời điểm nào và vì sao nằm trong phạm vi lỗi của A. Khi lời giải thích này vắng mặt, con số thu lợi có nguy cơ trở thành một kết luận kế toán không có nền tảng chứng cứ.
Một sai lầm nghiêm trọng khác là sử dụng khoản thu lợi chưa được chứng minh để suy ngược về vai trò của bị cáo. Nếu một người được cho là hưởng lợi lớn nên bị xem là người tổ chức, rồi chính vai trò người tổ chức lại được viện dẫn để cho rằng họ đương nhiên được hưởng lợi lớn, quá trình lập luận trở thành vòng tròn khép kín. Nguyên tắc suy đoán vô tội không chấp nhận việc một giả định chưa được chứng minh làm tiền đề cho một giả định khác, sau đó hai giả định hỗ trợ lẫn nhau để tạo ra vẻ chắc chắn.
Bởi Điều 174 Bộ luật Hình sự định khung chủ yếu theo giá trị tài sản bị chiếm đoạt, còn các điều luật khác có thể sử dụng thu lợi bất chính như dấu hiệu định tội hoặc định khung, sự nhầm lẫn giữa hai đại lượng không chỉ ảnh hưởng phần xử lý tài sản mà còn tác động trực tiếp đến tội danh, khung hình phạt và lượng hình. Một con số thu lợi được trình bày trong cáo trạng có thể tạo ấn tượng về động cơ, mức độ nguy hiểm và vị trí của bị cáo trong tổ chức, ngay cả khi con số ấy không phải dấu hiệu định khung của tội danh đang xét xử. Vì vậy, Tòa án có nghĩa vụ kiểm tra độc lập và không được để một con số chưa được chứng minh trở thành tình tiết bất lợi ngầm trong quá trình quyết định hình phạt.
-
GIỚI HẠN CỦA CƠ CHẾ “THU TRƯỚC, TÌM BỊ HẠI SAU”
Điều 47 Bộ luật Hình sự phân biệt công cụ, phương tiện phạm tội; vật, tiền do phạm tội mà có; khoản thu lợi bất chính; và vật, tiền bị người phạm tội chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép phải trả lại cho chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp. Điều 106 Bộ luật Tố tụng hình sự tiếp tục yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xử lý vật chứng theo đúng tính chất pháp lý của từng loại tài sản. Cấu trúc này cho thấy Nhà nước không có một quyền tịch thu chung đối với mọi tài sản của người bị kết án; mỗi quyết định tước, giữ, trả lại hoặc sung công đều phải dựa trên việc xác định nguồn gốc và tư cách pháp lý cụ thể của tài sản.[4]
Cách phân loại này cũng được phân tích trong bài viết của Trần Thăng Long, “Một số ý kiến về tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự”, đăng trên Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử ngày 16/9/2024. Tác giả nhấn mạnh rằng khoản 1 Điều 47 áp dụng đối với công cụ, phương tiện phạm tội, vật hoặc tiền do phạm tội mà có và khoản thu lợi bất chính, trong khi khoản 2 của điều luật lại loại trừ việc tịch thu đối với vật, tiền bị chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép và yêu cầu trả lại cho chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp. Dù đây là quan điểm nghiên cứu, không phải văn bản hướng dẫn có giá trị bắt buộc, sự phân tích này cho thấy chính cấu trúc của Điều 47 đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng phải xác định trước bản chất pháp lý và nguồn gốc của từng khoản tiền, chứ không cho phép nhập tài sản bị chiếm đoạt, tiền do phạm tội mà có, khoản thu lợi bất chính và tài sản hợp pháp của bị cáo vào một khối tài sản duy nhất để xử lý theo một cơ chế chung.[7]
Quan điểm thu một khoản tiền của các bị cáo, giao cơ quan thi hành án quản lý, khi tìm thấy người bị hại thì trả, nếu không tìm thấy thì sung công quỹ, thoạt nhìn có vẻ bảo vệ khả năng bồi thường trong tương lai nhưng lại đặt ngược trình tự chứng minh. Trước khi tước tài sản của bị cáo, bản án phải xác định vì sao khoản tiền ấy không còn thuộc quyền sở hữu hợp pháp của họ; việc có thể xuất hiện người bị hại trong tương lai không thể trở thành căn cứ thay thế cho việc chứng minh nguồn gốc phạm tội ở hiện tại. Cơ quan thi hành án có chức năng tổ chức thi hành bản án, không có chức năng tiếp tục điều tra để xác định những người bị hại, những giao dịch và những thiệt hại mà bản án chưa làm rõ.
Nếu khoản tiền là tài sản bị chiếm đoạt của người bị hại đã xác định, nó phải được hoàn trả theo phán quyết cụ thể. Nếu là tiền do phạm tội mà có hoặc khoản thu lợi bất chính, cơ quan tố tụng phải chứng minh mối liên hệ nguồn gốc và tuyên xử theo căn cứ tương ứng. Nếu là tài sản hợp pháp được dùng để bảo đảm nghĩa vụ bồi thường, nghĩa vụ ấy phải được xác định về chủ thể, số tiền và phạm vi liên đới. Nếu chưa biết tài sản thuộc loại nào, việc tiếp tục giữ để chờ sự kiện tương lai có nghĩa là hậu quả pháp lý đã được áp dụng trước khi tiền đề pháp lý được chứng minh.
Cách xử lý “không có người nhận thì sung công” còn bộc lộ mâu thuẫn về bản chất quyền sở hữu. Một khoản tiền không thể đồng thời được xem là tài sản của những người bị hại chưa xác định, là khoản thu lợi bất chính của bị cáo và là tài sản sẽ thuộc Nhà nước nếu không tìm được người nhận, trừ khi bản án xác định rõ điều kiện và căn cứ chuyển đổi giữa từng trạng thái. Khi những điều kiện ấy không được chứng minh, cơ chế xử lý tài sản đã vượt khỏi giới hạn của phán quyết hình sự và xâm phạm quyền sở hữu bằng một giả định chưa hoàn tất.
Từ góc độ quyền con người, nguy cơ ở đây không chỉ là mất tiền, mà là sự đảo ngược gánh nặng chứng minh. Bị cáo bị đặt vào vị trí phải chứng minh tài sản của mình không phải tiền phạm tội, trong khi cơ quan buộc tội chưa chỉ ra khoản tiền đến từ bị hại nào hoặc giao dịch nào. Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự không cho phép sự đảo ngược ấy; người bị buộc tội có quyền giải thích nguồn tiền, nhưng sự im lặng, thiếu chứng từ hoặc khó khăn trong việc phục dựng giao dịch không biến thành bằng chứng tích cực rằng tài sản có nguồn gốc phạm tội.
-
SUY ĐOÁN VÔ TỘI TRONG PHƯƠNG DIỆN ĐỊNH LƯỢNG VÀ HỆ QUẢ ĐỐI VỚI HÌNH PHẠT
Pháp luật hình sự sử dụng các ngưỡng giá trị để phân hóa mức độ trách nhiệm, vì vậy một sai số định lượng có thể làm thay đổi căn bản số phận pháp lý của bị cáo. Khi giá trị tài sản bị chiếm đoạt nằm gần ranh giới giữa hai khung hình phạt, việc gộp toàn bộ tiền thanh toán, không định giá hàng hóa, không phân loại giao dịch hoặc không làm rõ khoản hoàn trả có thể đưa bị cáo vào một khung nặng hơn nhiều năm tù. Trong hoàn cảnh ấy, yêu cầu chứng minh không thể thấp hơn chỉ vì cơ quan tố tụng đã tin rằng phương thức chung là lừa đảo; trái lại, mức độ nghiêm trọng của hậu quả hình phạt đòi hỏi tiêu chuẩn kiểm tra chặt chẽ hơn.
Suy đoán vô tội trong phương diện định lượng có nghĩa rằng cơ quan buộc tội phải chứng minh con số được sử dụng để định khung bằng một chuỗi dữ liệu có thể kiểm tra, còn phần không thể làm rõ phải được loại khỏi phép tính bất lợi. Nguyên tắc này không đồng nghĩa với việc Tòa án tùy tiện chọn con số thấp nhất, mà đòi hỏi Tòa án chỉ giữ lại phần đã được chứng minh đến mức loại trừ các khả năng hợp lý khác. Khi hồ sơ chứng minh chắc chắn một phần và còn nghi ngờ một phần, việc giải quyết theo hướng có lợi cho bị cáo chính là hệ quả của gánh nặng chứng minh, không phải sự khoan dung ngoài pháp luật.
Hệ quả tiếp theo liên quan đến cá thể hóa hình phạt. Điều 50 Bộ luật Hình sự yêu cầu Tòa án cân nhắc tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, nhân thân, tình tiết giảm nhẹ và tăng nặng; bởi vậy, vai trò, lợi ích thực tế và phạm vi hậu quả phải được chứng minh riêng đối với từng bị cáo. Không thể cộng dồn các giả định bất lợi nhất, như coi toàn bộ tiền thanh toán là tài sản bị chiếm đoạt, coi toàn bộ tiền nhận là thu lợi bất chính, coi chức danh quản lý là bằng chứng người tổ chức và coi mọi hoạt động sau khi bị cáo rời hệ thống vẫn thuộc phạm vi đồng phạm, rồi dùng tổng hợp ấy để hợp thức hóa một mức án nghiêm khắc.
Một hình phạt thấp hơn đề nghị của công tố không tự động khắc phục sai sót trong việc xác định tài sản và thu lợi. Nếu bản án vẫn duy trì các kết luận không được chứng minh về nguồn tiền, vai trò hoặc nghĩa vụ tài sản, quyền con người của bị cáo vẫn bị ảnh hưởng lâu dài trong thi hành án, trong đánh giá nhân thân và trong khả năng tái hòa nhập. Công lý không chỉ nằm ở số năm tù, mà còn nằm ở việc bản án gọi đúng tên hành vi, xác định đúng phạm vi trách nhiệm và không tước nhiều hơn những gì pháp luật cho phép.
-
MÔ HÌNH KIỂM ĐỊNH ĐỀ XUẤT ĐỐI VỚI DÒNG TIỀN TRONG VỤ ÁN CÓ YẾU TỐ KINH DOANH
Để hạn chế việc hình sự hóa toàn bộ dòng tiền, mỗi khoản hoặc mỗi nhóm giao dịch cần được kiểm định theo một cấu trúc thống nhất. Trước hết, cơ quan tố tụng phải xác định nguồn gốc của khoản tiền bằng chứng từ, sao kê, đơn hàng, dữ liệu giao nhận và lời khai có thể đối chiếu, thay vì chỉ dựa trên tổng hợp doanh thu hoặc ước tính của người tham gia. Tiếp theo, phải làm rõ quan hệ nhân quả giữa thủ đoạn gian dối và quyết định giao tiền, trong đó trạng thái nhận thức của chủ tài sản cần được phục dựng theo từng giai đoạn chứ không được giả định kéo dài đồng nhất. Sau đó, phải đánh giá giá trị đối ứng, bao gồm hàng hóa, dịch vụ, quyền lợi hoặc khoản hoàn trả mà người giao tiền thực tế nhận được, đồng thời giải thích vì sao phần đối ứng ấy có hoặc không có ý nghĩa đối với phạm vi chiếm đoạt. Cuối cùng, phải xác định chủ thể hưởng lợi, thời điểm lợi ích phát sinh và phần lợi ích thực tế sau khi loại trừ các dòng tiền có bản chất khác.
Đối với xử lý tài sản, cần bổ sung một bước kiểm định riêng về căn cứ pháp lý. Tòa án phải xác định khoản tiền là tài sản bị chiếm đoạt cần hoàn trả, tiền do phạm tội mà có, khoản thu lợi bất chính, công cụ phạm tội, tài sản bảo đảm nghĩa vụ dân sự hay tài sản hợp pháp không liên quan. Chỉ sau khi hoàn tất việc định danh này mới có thể lựa chọn cơ chế trả lại, tịch thu, truy thu, kê biên hoặc giải tỏa. Việc giao cơ quan thi hành án quản lý không thể thay thế bước định danh, bởi địa điểm giữ tiền không quyết định tính hợp pháp của việc tước quyền sở hữu.
Mô hình kiểm định này cũng tạo ra một tiêu chuẩn minh bạch cho bản án. Phần nhận định cần thể hiện rõ chứng cứ nào chứng minh từng khoản tiền, cách Tòa án xử lý chứng cứ mâu thuẫn, lý do loại trừ giá trị đối ứng, căn cứ xác định người hưởng lợi và lý do lựa chọn biện pháp xử lý tài sản. Khi bản án trình bày được chuỗi lập luận ấy, quyền của người bị hại và bị cáo đều được bảo đảm tốt hơn; ngược lại, khi bản án chỉ lặp lại một con số tổng hợp mà không chỉ ra cách hình thành, khả năng kiểm tra bằng thủ tục phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm bị suy giảm nghiêm trọng.
-
KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN NHẬN THỨC VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG
Trước hết, cần khẳng định trong thực tiễn xét xử rằng suy đoán vô tội có phạm vi áp dụng đối với cả định lượng hậu quả và xử lý tài sản. Hướng dẫn nghiệp vụ hoặc án lệ tương lai nên làm rõ rằng khi không chứng minh được một phần giá trị tài sản bị chiếm đoạt hoặc thu lợi bất chính, phần đó không được sử dụng để định khung, lượng hình, tịch thu hoặc truy thu. Đây không phải việc mở rộng tùy tiện nguyên tắc suy đoán vô tội, mà là sự triển khai trực tiếp nghĩa vụ chứng minh theo Điều 13, Điều 15, Điều 85 và Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự.
Tiếp theo, trong các vụ án phát sinh từ mô hình kinh doanh có hàng hóa, cơ quan điều tra cần lập bảng truy nguyên giao dịch, trong đó thể hiện người giao tiền, thời điểm, nội dung tác động, đơn hàng, hàng hóa thực nhận, giá trị thị trường, khoản hoàn trả, người nhận cuối cùng và chứng cứ tương ứng. Bảng này không chỉ phục vụ kế toán, mà là cấu trúc chứng minh bắt buộc để phân biệt tài sản bị chiếm đoạt với doanh thu, chi phí và lợi ích bất chính. Khi dữ liệu không đủ để điền một trường quan trọng, sự thiếu hụt ấy phải được phản ánh trong kết luận, thay vì được lấp đầy bằng giả định bất lợi.
Đối với khoản thu lợi bất chính, cần thống nhất rằng tổng tiền nhận hoặc tổng dòng tiền qua tài khoản chỉ là dữ liệu khởi đầu, không phải kết luận pháp lý. Việc xác định thu lợi phải cá thể hóa theo từng bị cáo, loại trừ các khoản không tạo ra lợi ích thực tế và tránh sử dụng cùng một khoản tiền vừa làm tài sản bị chiếm đoạt để bồi thường, vừa làm thu lợi bất chính để truy thu, nếu không có giải thích rõ về sự khác biệt và tránh xử lý trùng lặp.
Cuối cùng, cần giới hạn cơ chế giữ tiền chờ người bị hại chưa xác định. Khi chưa có đủ căn cứ xác định khoản tiền có nguồn gốc phạm tội, Tòa án không nên tuyên một nghĩa vụ tài sản mở, phụ thuộc vào sự xuất hiện của chứng cứ hoặc chủ thể trong tương lai. Nếu sau bản án phát hiện thêm hành vi hoặc bị hại, pháp luật đã có các thủ tục điều tra, truy tố và xét xử tương ứng; không cần và không được dùng bản án hiện tại như một công cụ dự phòng để tước tài sản trước rồi tìm căn cứ sau.
- KẾT LUẬN
Suy đoán vô tội là sự thừa nhận rằng trước quyền lực hình sự, con người không phải chứng minh mình xứng đáng được tự do, được giữ tài sản hay được đối xử như một chủ thể có phẩm giá; chính Nhà nước phải chứng minh đầy đủ mọi căn cứ làm phát sinh sự tước bỏ các quyền ấy. Khi một vụ án có phương thức gian dối nhưng đồng thời tồn tại hàng hóa, giao dịch, chi phí, doanh thu và dòng tiền hỗn hợp, sự phức tạp không làm giảm nghĩa vụ chứng minh mà làm cho nghĩa vụ ấy trở nên nghiêm ngặt hơn.
Không thể từ việc một phương thức mang bản chất lừa đảo suy ra rằng toàn bộ tiền thanh toán đều là tài sản bị chiếm đoạt; không thể từ việc một bị cáo từng nhận tiền suy ra toàn bộ số tiền ấy là thu lợi bất chính; không thể từ việc chưa tìm thấy người bị hại suy ra rằng tài sản của bị cáo được phép giữ lại để chờ một chủ thể có thể xuất hiện trong tương lai; và không thể từ một chức danh quản lý suy ra phạm vi lỗi đối với toàn bộ hoạt động của tổ chức. Mỗi bước chuyển từ dữ kiện sang hậu quả pháp lý đều phải được chứng minh độc lập, công khai và có khả năng kiểm tra.
Giá trị sâu nhất của suy đoán vô tội không nằm ở việc phủ nhận mọi cáo buộc, mà nằm ở việc ngăn quyền lực buộc tội đi xa hơn chứng cứ. Khi phần nào của hành vi, số tiền, lợi ích hoặc vai trò chưa được chứng minh thỏa đáng, phần nghi ngờ đó phải được giải quyết theo hướng có lợi cho bị cáo, bởi một bản án công bằng không chỉ phải đúng về việc có tội, mà còn phải đúng về mức độ có tội, đúng về hậu quả, đúng về tài sản và đúng về hình phạt. Chỉ khi giới hạn này được tôn trọng, tố tụng hình sự mới thực sự bảo vệ đồng thời trật tự pháp luật, quyền của người bị hại và phẩm giá của người bị buộc tội.
CHÚ THÍCH VÀ TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Điều 31; Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, các Điều 13 và 15; Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, khoản 2 Điều 14. [2] Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc, Bình luận chung số 32 (2007), đoạn 30, về quyền bình đẳng trước tòa án, quyền được xét xử công bằng và suy đoán vô tội. [3] Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, các Điều 85 và 108. [4] Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, Điều 47; Bộ luật Tố tụng hình sự số 101/2015/QH13, Điều 106. [5] Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13, được sửa đổi, bổ sung, các Điều 17, 47, 50, 51, 54, 174 và 198. [6] “Phân biệt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tội lừa dối khách hàng và tội buôn bán hàng giả theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015”, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử, 18/10/2024. [7] Trần Thăng Long, “Một số ý kiến về tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự”, Tạp chí Tòa án nhân dân điện tử, đăng ngày 16/9/2024, https://tapchitoaan.vn/index.php/mot-so-y-kien-ve-tich-thu-vat-tien-truc-tiep-lien-quan-den-toi-pham-theo-quy-dinh-cua-bo-luat-hinh-su11928.html, truy cập ngày 04/8/2026. [8] International Covenant on Civil and Political Rights, Article 14; Human Rights Committee, General Comment No. 32, CCPR/C/GC/32, 23 August 2007.

