I · Ngôi đền dựng sau cùng
CÓ MỘT NGHỊCH LÝ nằm sẵn trong những nếp đá trong toà nhà Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ. Công trình kỳ vĩ mà cả thế giới hôm nay nhận ra chỉ qua hàng cột trắng và dòng chữ khắc trên trán tường, được mặc nhiên coi là hình hài hữu hình của pháp quyền, lại là kiến trúc được dựng sau cùng — muộn màng đến mức gần như ngượng ngùng — trong toàn bộ guồng máy quyền lực của nước Mỹ. Suốt một trăm bốn mươi sáu năm đầu kể từ ngày khai sinh, Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ không có nổi một mái nhà của riêng mình; từ năm 1790 đến năm 1935, Tòa lưu lạc qua mười một chỗ trú tại New York, Philadelphia rồi Washington, mà năm trong số đó chỉ là những căn phòng mượn ngay trong lòng Điện Capitol — nhánh tư pháp, trên trang hiến văn là một nhánh ngang quyền, trên thực địa lại sống nhờ dưới mái nhà của nhánh lập pháp như người khách trọ kỳ cựu không dám hỏi đến gian phòng của mình.
Nghịch lý ấy không hề vô nghĩa. Một định chế sinh ra để phán xét quyền lực mà lại không có chỗ đứng độc lập của riêng mình thì sự độc lập ấy, dẫu được hiến pháp long trọng tuyên xưng, vẫn cứ lửng lơ như một lời hứa chưa có thân thể. Phải đến khi William Howard Taft — người từng giữ ghế Tổng thống trước khi trở thành Chánh án, nên hiểu hơn ai hết cái khoảng cách giữa chữ viết và thực quyền — bền bỉ thuyết phục Quốc hội vào năm 1929, nhánh thứ ba của chính quyền liên bang mới được phép có một thân thể bằng đá để bước ra khỏi cái bóng của nhánh lập pháp mà nó vẫn nương nhờ.
Taft không kịp thấy giấc mơ của mình thành hình; ông qua đời năm 1930, hai năm trước khi viên đá nền được đặt. Kiến trúc sư Cass Gilbert, người được Taft chọn mặt gửi vàng, cũng nằm xuống năm 1934, một năm trước khi công trình hoàn tất. Tại lễ đặt đá ngày mười ba tháng Mười năm 1932, người kế nhiệm Taft là Chánh án Charles Evans Hughes nói về người đã khuất một câu giản dị mà nặng trĩu: tòa nhà này là thành quả của sự kiên trì sáng suốt của ông ấy. Ngày bảy tháng Mười năm 1935, lần đầu tiên trong một trăm bốn mươi sáu năm, Tối cao Pháp viện khai đình trong ngôi nhà của chính mình — một công trình hoàn thành ngay giữa lòng Đại Khủng hoảng với chi phí cuối cùng chín triệu ba trăm chín mươi lăm nghìn đô-la, thấp hơn ngân khoản Quốc hội phê chuẩn gần một trăm nghìn, điều gần như không tưởng vào thời buổi ấy.
II · Vì sao gọi là “của nhân loại”
Hàng cột ấy không phải ngẫu nhiên mà mang dáng dấp một ngôi đền cổ. Gilbert lấy hình mẫu đền thờ cổ điển làm khuôn — vọng về Hy Lạp, nơi nền dân trị lần đầu được hình dung, và về La Mã, nơi luật pháp lần đầu được hệ thống hóa thành một khoa học của lý trí. Một tòa án Mỹ thế kỷ hai mươi khoác lên mình hình hài của Athens và Roma không phải để khoe chiều sâu của chữ nghĩa; đó là một sự kết nối dòng chảy tư tưởng của nhân loại, một mệnh đề về phả hệ. Pháp quyền mà nước Mỹ tự nhận không phải sáng chế của riêng người Mỹ, mà là gia tài chung của một nền văn minh trải dài hơn hai nghìn năm.
Đây là lúc cần nói rõ vì sao đó là ý niệm của nhân loại chứ không của riêng một quốc gia. Nước Mỹ, xét về địa lý và chính thể, chỉ là một quốc gia trong số nhiều quốc gia trên mặt đất. Nhưng cái làm nên tầm vóc của nó lại được kết tinh từ tinh hoa của khắp loài người. Những người dựng nước tụ về miền đất hứa mang theo ký ức về hai khuôn mặt của quyền lực Cựu Thế giới mà họ quyết dứt bỏ: chiếc ngai vàng cha truyền con nối — thứ quyền lực cá nhân mà từ năm 1215 bản Magna Carta đã lần đầu thử xiềng lại bằng văn bản, khi buộc một ông vua nước Anh phải cúi đầu thừa nhận rằng ngay cả nhà vua cũng đứng dưới luật — và nhà nước tập quyền kiểu đế chế, thứ quyền lực mà lục địa châu Âu sẽ sớm hoàn thiện đến mức tinh xảo, và mà cái tên Napoléon, ít lâu sau, trở thành biểu tượng gọn ghẽ nhất.
Chống lại cả hai khuôn mặt ấy — chiếc ngai và đế chế — những người lập quốc dựng nên một thể chế không nhằm tôn vinh một dòng họ hay một lãnh tụ, mà nhằm thu hút về mình tài năng và của cải của cả thế giới: ai mang theo trí tuệ, sức lao động hay khát vọng tự do đều có thể trở thành công dân của nó. Một quốc gia được tạo nên không phải bằng huyết thống mà bằng một ý niệm, thì ý niệm ấy, theo đúng nghĩa nhân chủng và lịch sử, là tài sản của nhân loại. Ngôi đền đá trắng bên bờ sông Potomac, vì thế, không kể câu chuyện của riêng người Mỹ; nó kể câu chuyện mà loài người tự đặt cho mình về công bằng và tự do.
III · Trán tường phía Tây: bình đẳng tạc vào hình thức
Trên đỉnh trán tường phía Tây, nhà điêu khắc Robert Aitken đặt một nhóm chín pho tượng mà ông gọi bằng cái tên giản dị: Tự do ngự trị, được Trật tự và Quyền uy canh giữ. Chính giữa là Tự do — người phụ nữ ngồi trên ngai, đặt ngang lòng cán cân công lý và nhìn thẳng về phía tương lai; kề hai bên là hai vệ binh mặc giáp, bên phải là Trật tự, bên trái là Quyền uy — hai cột trụ mà không một nền pháp quyền nào đứng vững nếu thiếu.
Nhưng điều khiến nhóm tượng này trở nên phi thường lại nằm ở sáu nhân vật vây quanh, đại diện cho Cố vấn và Khảo cứu. Khi giàn giáo được tháo xuống năm 1935, công chúng kinh ngạc nhận ra rằng sáu khuôn mặt ngụ ngôn ấy đều là chân dung tạc thật của những con người bằng xương bằng thịt đã góp phần dựng nên ngôi nhà mới của Tòa: hai vị Chánh án Taft và John Marshall nằm ở hai góc xa trong dáng những chàng trai trẻ; Thượng nghị sĩ Elihu Root, Chánh án Hughes — và, đứng ngang hàng giữa các bậc trưởng lão của luật pháp, chính kiến trúc sư Cass Gilbert cùng nhà điêu khắc Aitken, người đã tự tạc mình vào đá.
Ở đây hình thức đã trở thành nội dung. Một dòng chữ tuyên xưng công bằng sẽ chỉ là khẩu hiệu nếu chính tác phẩm mang nó lại phân chia thứ bậc; nhưng khi một người thợ đá và một người vẽ bản thiết kế được đặt ngồi ngang vai với những Chánh án lừng lẫy nhất của quốc gia, thì sự bình đẳng không còn được nói ra — nó được tạc ra. Tấm phù điêu không mô tả công bằng; nó thực hành công bằng ngay trong cách nó được tạo tác.
IV · Bốn từ tinh tuý của tư tưởng
Dòng chữ ấy — EQUAL JUSTICE UNDER LAW, “Công lý bình đẳng dưới luật pháp” — là phần được ghi nhớ còn nhiều hơn cả bản thân tòa nhà. Vậy mà về xuất xứ của nó, chính Tối cao Pháp viện thừa nhận một điều gần như khó tin: không ai biết nó đến từ đâu. Bốn chữ do hãng kiến trúc của Cass Gilbert đề xuất, gửi lên Kiến trúc sư Điện Capitol và được Chánh án Hughes chuẩn y vào tháng Năm năm 1932; không một văn bản gốc nào được xác định là nguồn.
Giới học thuật về sau truy ra một phả hệ kéo dài hơn hai mươi ba thế kỷ. Lớp gần nhất là năm 1891: trong vụ Caldwell kiện bang Texas, Chánh án Melville Fuller viết thay cho một Tòa nhất trí rằng, chiếu theo Tu chính án thứ Mười bốn, không một tiểu bang nào được tước đoạt của bất kỳ cá nhân hay nhóm người nào công lý bình đẳng và vô tư dưới luật pháp — bảy chữ cuối ấy chính là hạt nhân của dòng khắc. Đi ngược lên xa hơn, người ta gặp lại cùng ý niệm trong bài điếu văn mà Pericles đọc trước dân thành Athens năm 431 trước Công nguyên, khi ông ngợi ca một thể chế trong đó luật pháp dành sự công bằng ngang nhau cho mọi người giữa những tranh chấp riêng tư của họ.
Cái “không rõ nguồn gốc” ấy, nghĩ cho cùng, lại là sự thật sâu xa nhất về dòng chữ này. Một nguyên tắc không truy được ra cha đẻ, bởi nó không thuộc về một cá nhân nào; nó vọng lại từ Athens, qua Fuller, mà đọng xuống mặt đá, như tiếng vang của một điều loài người đã nói đi nói lại suốt hàng nghìn năm dưới mọi thứ tiếng. Bốn chữ ấy không có cha, vì cha của chúng là cả một nền văn minh.
V · Mặt Đông và ba nhà lập pháp của loài người
Phần lớn du khách dừng lại ở mặt Tây mà quên rằng tòa nhà còn một trán tường thứ hai quay về hướng Đông, do nhà điêu khắc Hermon MacNeil thực hiện, mang dòng chữ “Công lý — Người bảo vệ Tự do”. Ở chính giữa nhóm tượng ấy là ba nhà lập pháp vĩ đại của ba nền văn minh: Moses của truyền thống Do Thái — Kitô giáo, Khổng Tử của phương Đông, và Solon của Hy Lạp cổ.
Việc đặt Moses, Khổng Tử và Solon ngồi cạnh nhau trên trán tường một tòa án Mỹ là một tuyên ngôn lặng lẽ mà táo bạo: thứ luật pháp đáng để một dân tộc tôn thờ không phải sáng chế của riêng dân tộc đó, mà là dòng chảy hợp lưu từ Sinai, từ Khúc Phụ và từ Athens. Hai trán tường, khi đọc cùng nhau, làm thành một mệnh đề trọn vẹn về pháp quyền: ở cửa vào, mặt Tây hứa hẹn sự bình đẳng như điều kiện; ở phía sau, mặt Đông tuyên bố mục đích — rằng tất cả guồng máy công lý ấy rốt cuộc chỉ để canh giữ một thứ duy nhất, là tự do của con người.
VI · Quyền có trước chính phủ
Đến đây mới chạm được tới tư tưởng cốt lõi mà toàn bộ khối đá kia phụng sự. Ý niệm về tự do và công bằng cho con người là phổ quát và không có giới hạn tự nhiên nào; nó có trước mọi chính thể, trước mọi chính phủ, trước cả bản hiến pháp đầu tiên từng được viết ra. Con người không có quyền vì nhà nước ban cho; con người có quyền vì con người sinh ra đã là con người. Bản Tuyên ngôn Độc lập 1776 nói thẳng điều đó khi khẳng định rằng mọi người được tạo hóa ban cho những quyền không thể bị tước đoạt, và rằng chính phủ được lập ra là để bảo đảm các quyền ấy, chứ không phải để sinh ra chúng.
Hệ quả của tiền đề này nghiêm khắc hơn người ta thường tưởng. Nếu quyền có trước chính phủ, thì một chính phủ đúng đắn không hề ban phát quyền, và lại càng không có thẩm quyền hạn chế nó theo ý mình; vai trò của chính phủ chỉ là thừa nhận và bảo vệ cái vốn đã tồn tại từ trước khi nó ra đời. Chính vì lẽ đó, Đạo luật về các Quyền của Hoa Kỳ được viết dưới dạng những lời cấm đoán nhằm vào nhà nước, chứ không phải những ân huệ ban cho dân chúng; và Tu chính án thứ Chín còn nói rõ rằng việc liệt kê một số quyền trong hiến pháp tuyệt nhiên không được hiểu là phủ nhận những quyền khác mà nhân dân vẫn giữ. Quyền không nằm gọn trong danh mục; danh mục chỉ là phần quyền mà nhà nước buộc phải cúi đầu thừa nhận. Con người không có quyền vì nhà nước ban cho; con người có quyền vì con người sinh ra đã là con người.
VII · “Under Law”: để quyền lực phải cúi xuống
Nếu quyền là tối thượng và có trước, thì trách nhiệm chính đáng duy nhất của một chính thể — và của mọi mô hình tam quyền phân lập — là bảo đảm cho quyền ấy tồn tại bằng cách cân bằng và giới hạn quyền lực, đặt quyền lực xuống bên dưới quyền. Đây chính là chiều sâu của chữ under trong dòng khắc: công lý phải ở dưới luật, và quyền lực cũng vậy. Không một ai, không một nhánh nào, kể cả nhà nước, được phép đứng trên pháp luật; ngay cả bàn tay đang cầm cán cân cũng phải phục tùng quy tắc.
Cơ chế biến nguyên tắc ấy thành hiện thực mang một cái tên kỹ thuật là phân quyền, và linh hồn của nó đã được Montesquieu diễn đạt từ thế kỷ mười tám: chỉ quyền lực mới chặn được quyền lực. Điều đáng nhớ là người trao cho nhánh tư pháp Mỹ thanh gươm để làm việc chặn ấy lại chính là một trong những pho tượng trên trán tường phía Tây — John Marshall. Năm 1803, trong vụ Marbury kiện Madison, chính Marshall đã xác lập quyền của Tòa được tuyên một đạo luật là vi hiến, tức là quyền đặt cả ý chí của nhánh lập pháp xuống dưới hiến pháp. Pho tượng chàng trai trẻ tượng trưng cho “Khảo cứu Quá khứ” trên kia, vì thế, chính là người đã ban cho ngôi đền này lý do tồn tại sâu xa nhất của nó.
VIII · Lời thề khắc trước khi kịp sống cho xứng
Sẽ là không trung thực nếu khép lại bài viết này bằng một khúc tụng ca trơn tru. Bởi chính Tòa của Fuller — cái Tòa đã khai sinh cụm từ “công lý bình đẳng dưới luật pháp” năm 1891 — cũng là cái Tòa năm 1896 trao cho nước Mỹ học thuyết “tách biệt nhưng bình đẳng” trong vụ Plessy kiện Ferguson, thứ học thuyết suốt nửa thế kỷ đã hợp pháp hóa sự kỳ thị chủng tộc. Bốn chữ vàng được khắc lên trán một định chế chưa từng sống đúng với chúng. Lời hứa được tạc trước; sự thật phải lê bước đuổi theo sau, và đến nay vẫn còn đang đuổi.
Nhưng có lẽ đó mới đúng là ý nghĩa sâu nhất của dòng chữ. “Công lý bình đẳng dưới luật pháp” không phải một câu mô tả hiện thực; nó là một lời thề tự ràng buộc, một thước đo mà định chế tự dựng lên trên trán mình để rồi chính nó phải chịu phán xét theo đó. Giá trị của nó không nằm ở chỗ dòng chữ trùng khít với thực tại, mà nằm chính ở khoảng cách giữa lời khắc và đời sống — bởi khoảng cách ấy là phiên tòa lương tâm mà mỗi thế hệ buộc phải bước vào. Một ngôi đền dựng sau cùng, một dòng chữ không cha vọng về tận Pericles, một định chế dám khắc lý tưởng lên đá rồi dành hàng thế kỷ vật lộn để xứng với nó: đó là tất cả những gì pháp quyền có thể là, và cũng là tất cả những gì nó cần phải là.
Pháp quyền, suy cho cùng, luôn là một lời hứa khắc trên đá, và toàn bộ lịch sử là khoảng cách giữa lời hứa ấy với những gì quyền lực thực sự làm. Thu hẹp khoảng cách đó — kiên nhẫn, từng vụ việc một, từng con người một — là công việc của người luật sư. Đó cũng là giấc mơ của những luật sư đang loay hoay tìm đường chúng tôi vậy. By: Trung Hoàng

